Trong thực tế, nhiều chủ nợ gặp tình huống người vay sau khi nhận tiền đã thay đổi số điện thoại, chặn liên lạc, chuyển nơi cư trú hoặc cố tình né tránh việc làm việc, thương lượng về nghĩa vụ trả nợ. Điều này khiến không ít người cho rằng nếu không liên hệ được với bên vay thì sẽ không thể khởi kiện hoặc vụ án sẽ không được Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật hiện hành, việc bị đơn thay đổi số điện thoại hoặc cắt đứt liên lạc không đồng nghĩa với việc chủ nợ mất quyền khởi kiện. Trong nhiều trường hợp, Tòa án vẫn có thể giải quyết vụ án theo trình tự luật định và xét xử vắng mặt đương sự nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Vậy người vay cố tình né tránh có làm mất quyền đòi nợ của chủ nợ hay không? Khi nào Tòa án được xét xử vắng mặt? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các vấn đề này.
Pháp luật dân sự là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, bao hàm nhiều quy phạm pháp luật khác nhau. Điều này làm cho vấn đề giải quyết các vụ việc dân sự cũng trở nên phức tạp không kém hình sự. Với đội ngũ Luật sư, chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm, giỏi chuyên môn, tâm huyết với nghề, HTC Việt Nam tự tin cung cấp đến quý khách hàng các dịch vụ tư vấn liên quan đến lĩnh vực dân sự một cách nhanh chóng, chất lượng, giá cả hợp lý với phương châm HTC Việt Nam mang đến “Hạnh phúc – Thành công – Cường thịnh” cho Quý khách hàng.
Nhiều người cho rằng khi đã có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án thì quyền lợi của mình sẽ nhanh chóng được bảo đảm. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít vụ việc dù đã thắng kiện nhưng việc thi hành án dân sự vẫn kéo dài nhiều năm, thậm chí chưa thể thực hiện dứt điểm do nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc chậm thi hành án không chỉ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án mà còn làm phát sinh thêm chi phí, thời gian và nhiều khó khăn trong việc thu hồi tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ theo bản án. Vì vậy, hiểu rõ nguyên nhân khiến việc thi hành án kéo dài sẽ giúp cá nhân, tổ chức có phương án xử lý phù hợp và chủ động hơn trong quá trình bảo vệ quyền lợi của mình.
Trong một vụ án dân sự, nhiều người cho rằng chỉ cần mình đúng thì chắc chắn sẽ thắng kiện. Tuy nhiên, trên thực tế, việc Tòa án chấp nhận hay bác bỏ yêu cầu của đương sự không chỉ dựa trên lời trình bày mà còn phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ được cung cấp và chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án. Không ít trường hợp có quyền lợi hợp pháp nhưng không chuẩn bị đầy đủ chứng cứ hoặc thu thập chứng cứ không đúng quy định nên gặp bất lợi khi giải quyết tranh chấp. Vì vậy, việc hiểu rõ giá trị pháp lý của từng loại chứng cứ và biết cách thu thập, bảo quản chứng cứ ngay từ khi phát sinh tranh chấp là yếu tố có thể quyết định kết quả của cả vụ án.
Trong nhiều vụ tranh chấp dân sự, không ít người cho rằng chỉ cần có căn cứ chứng minh quyền lợi bị xâm phạm thì có thể khởi kiện bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, pháp luật quy định về thời hiệu khởi kiện, và nếu để quá thời hạn trong một số trường hợp, đương sự có thể gặp bất lợi trong quá trình giải quyết vụ án. Vì vậy, việc hiểu đúng quy định về thời hiệu khởi kiện và tránh những sai lầm thường gặp là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Đánh giá đúng thời điểm khởi kiện ngay từ đầu cũng giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tránh kéo dài tranh chấp không cần thiết.
Trong các giao dịch dân sự, kinh doanh và đầu tư, tài sản hình thành trong tương lai ngày càng xuất hiện phổ biến. Có thể kể đến như căn hộ đang xây dựng, nhà ở hình thành trong tương lai, tài sản sẽ được tạo lập từ vốn vay, hàng hóa sẽ được sản xuất hoặc các quyền tài sản phát sinh trong tương lai. Đây đều là những đối tượng của nhiều giao dịch như mua bán, thế chấp, chuyển nhượng hoặc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, do tài sản chưa tồn tại hoặc chưa thuộc quyền sở hữu của một chủ thể tại thời điểm giao dịch nên nhiều người băn khoăn liệu loại tài sản này có được pháp luật bảo vệ hay không. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về tài sản hình thành trong tương lai và cơ chế bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia giao dịch liên quan đến loại tài sản này.
Khi cha, mẹ sắp qua đời, hầu hết họ đều có nguyện vọng để lại di chúc cho con cháu. Tuy nhiên, người lớn tuổi thường có xu hướng viết tay thay vì lập thành văn bản có luật sư vì họ không rành về công nghệ thông tin lẫn pháp luật. Thắc mắc phổ biến của nhiều người chính là di chúc viết tay có hợp pháp không? Điều kiện nào để được công nhận? Dựa trên nhu cầu của khách hàng, Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam sẽ tư giải đáp thắc mắc liệu di chúc viết tay có hợp pháp không và điều kiện để được công nhận.
Trong đa số các gia đình Việt Nam, hầu hết bố mẹ đều muốn để lại đất thừa kế cho con cháu. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững cách chia thừa kế đất đứng tên bố mẹ cho con cái như thế nào? Dựa theo nhu cầu của thị trường, công ty Luật TNHH HTC Việt Nam sẽ cung cấp những kiến thức về việc đất đứng tên bố mẹ được chia thừa kế như thế nào.
Trong hoạt động kinh doanh, tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán là một trong những loại tranh chấp phổ biến nhất. Khi bên mua hàng, bên sử dụng dịch vụ hoặc đối tác kinh doanh chậm thanh toán hoặc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến việc khởi kiện tại Tòa án. Tuy nhiên, bên cạnh Tòa án, pháp luật Việt Nam còn cho phép các bên giải quyết tranh chấp thông qua Trọng tài thương mại nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Đòi nợ qua Trọng tài thương mại là phương thức được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các giao dịch thương mại vì có nhiều ưu điểm về tính linh hoạt, bảo mật và thời gian giải quyết. Tuy nhiên, không phải mọi tranh chấp công nợ đều có thể giải quyết bằng Trọng tài. Do đó, doanh nghiệp cần hiểu rõ điều kiện áp dụng cũng như những ưu, nhược điểm của phương thức này để lựa chọn phù hợp.
Trong các tranh chấp về vay tiền hoặc công nợ, nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn lập vi bằng với mong muốn tạo thêm căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình khi bên vay hoặc bên có nghĩa vụ thanh toán chậm trả hoặc không thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, cũng không ít người cho rằng chỉ cần lập vi bằng là có thể đòi được nợ hoặc vi bằng có giá trị thay thế hợp đồng, giấy vay tiền. Thực tế, đây là cách hiểu chưa chính xác. Vi bằng là một nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp, nhưng không phải là căn cứ làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Do đó, việc lập vi bằng có cần thiết hay không sẽ phụ thuộc vào từng vụ việc cụ thể và mục đích sử dụng của người yêu cầu.
Trong thực tế, không ít trường hợp cá nhân cho người thân, bạn bè hoặc đối tác vay tiền nhưng trước khi hoàn trả khoản vay thì người vay qua đời. Khi đó, chủ nợ thường đặt ra câu hỏi liệu có thể yêu cầu người thân của người đã chết trả nợ hay không, đặc biệt trong trường hợp người vay không để lại bất kỳ tài sản nào để thừa kế. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, nghĩa vụ tài sản của người đã chết không đương nhiên chuyển sang cho người thân hoặc người thừa kế. Việc xử lý khoản nợ trong trường hợp này phụ thuộc vào việc người chết có để lại di sản hay không, có người thừa kế hay không và giá trị của di sản để lại. Vì vậy, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, chủ nợ cần hiểu đúng các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 trước khi thực hiện các biện pháp pháp lý.
Trong quá trình giao dịch, đặc biệt là giữa các doanh nghiệp, việc trao đổi qua email, Zalo, Messenger hoặc các ứng dụng nhắn tin khác ngày càng phổ biến. Không ít trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể việc xác nhận công nợ, nhưng các bên lại nhiều lần trao đổi về số tiền phải thanh toán thông qua email hoặc tin nhắn. Khi phát sinh tranh chấp, nhiều chủ nợ băn khoăn liệu những nội dung này có được xem là chứng cứ hợp pháp để khởi kiện hay không. Thực tế, pháp luật Việt Nam hiện hành thừa nhận dữ liệu điện tử là một trong những nguồn chứng cứ nếu đáp ứng điều kiện luật định. Tuy nhiên, không phải mọi email hay tin nhắn đều tự động có giá trị chứng minh. Giá trị pháp lý sẽ phụ thuộc vào tính xác thực, tính toàn vẹn và mối liên hệ của dữ liệu với vụ việc.
Trong hoạt động kinh doanh, việc đối tác chậm thanh toán hoặc có dấu hiệu tẩu tán tài sản không còn là tình huống hiếm gặp. Khi đó, nếu chỉ khởi kiện theo thủ tục thông thường, nguy cơ “thắng kiện nhưng không thu được tiền” là hoàn toàn có thể xảy ra. Chính vì vậy, pháp luật tố tụng dân sự cho phép đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm bảo toàn tài sản, đảm bảo khả năng thi hành án sau này. Tuy nhiên, đây là công cụ pháp lý mạnh, đòi hỏi phải sử dụng đúng điều kiện, đúng chiến lược.
Trong thực tế, không ít trường hợp vợ chồng khi làm thủ tục ly hôn đồng thời phát sinh tranh chấp về các khoản nợ vay, nghĩa vụ trả nợ với cá nhân, tổ chức hoặc ngân hàng. Khi đó, nhiều người băn khoăn liệu Tòa án có giải quyết luôn khoản nợ trong cùng vụ án ly hôn hay phải khởi kiện bằng một vụ án khác. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng bởi việc xác định đúng phạm vi giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian, chi phí tố tụng cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc giải quyết nghĩa vụ tài sản của vợ chồng khi ly hôn sẽ được xem xét căn cứ vào tính chất của khoản nợ, yêu cầu của các đương sự và sự tham gia của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Trong từng trường hợp cụ thể, Tòa án có thể giải quyết cùng trong vụ án ly hôn hoặc tách ra để giải quyết bằng vụ án khác theo quy định của pháp luật.
Trong thời gian gần đây, tại nhiều địa phương xuất hiện tình trạng cá nhân hoặc doanh nghiệp tự ý phân lô, chia nhỏ đất để bán dưới hình thức "đất nghĩa trang", "đất công viên vĩnh hằng" hoặc "đất mộ phần đầu tư sinh lời". Không ít trường hợp quảng cáo rầm rộ, ký hợp đồng giữ chỗ, chuyển nhượng quyền sử dụng từng phần đất khi chưa đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật. Hành vi này không chỉ tiềm ẩn rủi ro đối với người mua mà còn có thể bị xử lý hành chính, buộc khôi phục hiện trạng hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về việc tự ý phân lô bán đất làm nghĩa trang?