Quyền có luật sư bào chữa, bảo vệ quyền lợi chính đáng, hợp pháp là một trong những quyền cơ bản của các bị can, bị cáo, bị hại và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự được ghi nhận tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015. Điều đó thể hiện sự tham gia của luật sư trong lĩnh vực tố tụng hình sự nói riêng và các lĩnh vực khác nói chung là điều không thể thiếu nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực và đảm bảo nhân quyền (quyền cơ bản) của con người. Tuy nhiên, không phải ai cũng có điều kiện để mời luật sư tư vấn, bào chữa cho mình khi vướng vào vòng lao lý. Nắm bắt được nhu cầu thực tiễn của người dân trong việc cần có luật sư để tham vấn ý kiến, hỗ trợ về mặt pháp lý, Công ty Luật HTC Việt Nam là Hãng luật uy tín, chất lượng với đội ngũ Luật sư, chuyên gia giàu kinh nghiệm, giỏi chuyên môn, tâm huyết với nghề, luôn đặt lợi ích của khách hàng trên hết. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật hình sự từ A đến Z với phương châm mang đến “Hạnh phúc – Công bằng – Cường thịnh” cho Quý khách hàng.
Bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp là một trong những biện pháp ngăn chặn được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Đây là biện pháp được áp dụng khi có căn cứ cho rằng nếu không kịp thời ngăn chặn thì người có dấu hiệu phạm tội có thể tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội, bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Tuy nhiên, việc bị bắt giữ khẩn cấp không đồng nghĩa với việc người bị bắt đã có tội. Theo nguyên tắc suy đoán vô tội được quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Vì vậy, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp vẫn được pháp luật bảo đảm nhiều quyền quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Trong hoạt động kinh doanh cũng như các giao dịch dân sự, việc một bên chậm thanh toán hoặc nợ tiền không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc phạm tội. Phần lớn các khoản nợ phát sinh từ hợp đồng sẽ được giải quyết theo thủ tục dân sự hoặc thương mại. Tuy nhiên, nếu người nhận tiền hoặc tài sản có hành vi gian dối, cố ý chiếm đoạt hoặc lợi dụng sự tin tưởng của bên còn lại để không thực hiện nghĩa vụ, vụ việc có thể không còn là tranh chấp dân sự mà đã có dấu hiệu của tội phạm hình sự. Việc xác định đúng bản chất của hành vi ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng. Nếu lựa chọn sai hướng xử lý, chủ nợ có thể mất nhiều thời gian, bỏ lỡ cơ hội thu hồi tài sản hoặc không kịp áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình.
Việc tự ý sử dụng tài sản của người khác là tình huống xảy ra khá phổ biến trong thực tế. Không ít trường hợp một người mượn xe rồi đem cho người khác sử dụng, tự ý sử dụng máy móc của doanh nghiệp vào mục đích cá nhân hoặc sử dụng tài sản được giao quản lý mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Nhiều người cho rằng chỉ cần không chiếm đoạt tài sản thì sẽ không phải chịu trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền sở hữu mà còn bảo vệ quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản. Trong một số trường hợp nhất định, hành vi tự ý sử dụng tài sản của người khác có thể bị xử lý hình sự. Vậy khi nào hành vi này chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự và khi nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Việc hiểu đúng quy định của pháp luật sẽ giúp cả chủ sở hữu tài sản và người sử dụng tài sản bảo vệ được quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Trong tố tụng hình sự, giai đoạn điều tra có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi đây là thời điểm cơ quan tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ, lấy lời khai, hỏi cung bị can, xác minh các tình tiết của vụ án và làm rõ căn cứ để xử lý theo quy định của pháp luật. Những tài liệu, chứng cứ được thu thập trong giai đoạn này có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình truy tố và xét xử sau này. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người chỉ tìm đến luật sư khi vụ án đã được đưa ra xét xử. Điều này có thể khiến người tham gia tố tụng bỏ lỡ cơ hội được tư vấn, hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, luật sư có thể tham gia tố tụng từ những thời điểm nhất định theo quy định của pháp luật để thực hiện chức năng bào chữa hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng.
Sự phát triển của thương mại điện tử, mạng xã hội và các nền tảng thanh toán trực tuyến đã giúp việc mua bán, chuyển tiền và giao dịch trở nên nhanh chóng, thuận tiện hơn. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường mà nhiều đối tượng lợi dụng để thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản thông qua việc giả mạo người bán, giả danh cơ quan, tổ chức, tạo website hoặc tài khoản mạng xã hội giả, yêu cầu chuyển tiền rồi cắt đứt liên lạc hoặc không thực hiện cam kết. Khi phát hiện bị chiếm đoạt tài sản trong giao dịch qua mạng, nhiều người băn khoăn liệu có thể tố giác hành vi này hay không, cần chuẩn bị những tài liệu gì và làm thế nào để tăng khả năng thu hồi tài sản. Theo quy định của pháp luật hiện hành, tùy từng tính chất của vụ việc, người bị hại có thể thực hiện quyền tố giác tội phạm và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trong thực tế, nhiều giao dịch như mua bán bất động sản, đăng ký suất học, đặt cọc mua hàng, đầu tư hoặc hợp tác kinh doanh được thực hiện thông qua việc nhận tiền với danh nghĩa “giữ chỗ”, “giữ suất”, “đặt chỗ” hoặc “đặt cọc”. Tuy nhiên, không ít trường hợp sau khi nhận tiền, bên nhận không thực hiện đúng cam kết, cắt đứt liên lạc hoặc sử dụng các thông tin không đúng sự thật để chiếm đoạt tài sản của người giao tiền. Không phải mọi trường hợp nhận tiền giữ chỗ rồi không thực hiện cam kết đều là hành vi phạm tội. Tùy thuộc vào bản chất của giao dịch, ý chí của các bên, thời điểm phát sinh hành vi gian dối và các chứng cứ liên quan, vụ việc có thể là tranh chấp dân sự hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Trong các vụ án hình sự, nhiều người chỉ tìm đến luật sư khi vụ án đã được đưa ra xét xử. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật hiện hành, luật sư có thể tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Việc có luật sư đồng hành sớm không chỉ giúp bảo đảm các quyền tố tụng của người tham gia tố tụng mà còn góp phần bảo đảm việc giải quyết vụ án được khách quan, đúng quy định của pháp luật. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã quy định cụ thể về thời điểm người bào chữa được tham gia tố tụng cũng như quyền, nghĩa vụ của luật sư trong từng giai đoạn của vụ án. Hiểu đúng các quy định này sẽ giúp cá nhân, tổ chức chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi có liên quan đến một vụ án hình sự.
Sự phát triển của công nghệ thông tin và các nền tảng trực tuyến đã khiến các hình thức đánh bạc qua mạng ngày càng phổ biến với nhiều phương thức khác nhau như cá cược trên website, ứng dụng di động, trò chơi đổi thưởng hoặc cá cược thể thao trái phép. Không ít người cho rằng việc tham gia đánh bạc online với số tiền nhỏ hoặc thông qua các nền tảng đặt máy chủ ở nước ngoài sẽ không bị xử lý. Tuy nhiên, đây là quan điểm không đúng với quy định của pháp luật. Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), người thực hiện hành vi đánh bạc trái phép trên không gian mạng vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ các yếu tố cấu thành tội phạm. Vì vậy, việc hiểu đúng các quy định pháp luật sẽ giúp cá nhân nhận thức được hậu quả pháp lý và hạn chế những rủi ro không đáng có.
Sự phát triển của mạng xã hội giúp việc chia sẻ thông tin trở nên nhanh chóng, nhưng cũng kéo theo nhiều hành vi đăng tải, phát tán thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc bịa đặt nhằm hạ thấp uy tín của cá nhân, tổ chức. Không ít trường hợp người bị hại chịu ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, công việc, hoạt động kinh doanh và các mối quan hệ xã hội chỉ vì những thông tin không đúng sự thật được lan truyền trên internet. Theo quy định của pháp luật hiện hành, hành vi vu khống trên mạng xã hội không chỉ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính mà trong những trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc xác định trách nhiệm pháp lý sẽ phụ thuộc vào tính chất, mức độ của hành vi, hậu quả xảy ra và các chứng cứ liên quan.
Khi phát hiện một hành vi có dấu hiệu phạm tội, nhiều cá nhân, tổ chức mong muốn thực hiện quyền tố giác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, không ít trường hợp đơn tố giác bị kéo dài thời gian giải quyết hoặc gặp khó khăn trong quá trình xác minh do thiếu tài liệu, chứng cứ hoặc nội dung trình bày chưa đầy đủ. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tố giác tội phạm là một trong những căn cứ để cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, xác minh và xem xét việc khởi tố vụ án hình sự. Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu ngay từ đầu sẽ góp phần giúp quá trình giải quyết được thực hiện nhanh chóng, khách quan và đúng quy định pháp luật.
Trong thực tế, không phải mọi trường hợp vay tiền, mượn tài sản hoặc nhận tài sản rồi không trả đều là tranh chấp dân sự. Có những hành vi ban đầu được thực hiện hoàn toàn hợp pháp nhưng sau đó người nhận tài sản lại cố ý chiếm đoạt bằng cách bỏ trốn, sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ trả tài sản mặc dù có điều kiện. Đây là những trường hợp có thể bị xem xét về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Việc nhận diện đúng dấu hiệu của tội phạm có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người bị hại cũng như tránh nhầm lẫn giữa quan hệ dân sự và trách nhiệm hình sự.
Trong các vụ án hình sự về lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, tham ô tài sản, tham nhũng và nhiều tội xâm phạm sở hữu khác, điều người bị hại quan tâm nhất thường không chỉ là người phạm tội có bị xử lý hay không mà còn là khả năng thu hồi lại tài sản đã bị chiếm đoạt. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật nhưng người bị hại vẫn chưa nhận lại được tiền hoặc tài sản. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc tài sản chưa được thu giữ trong quá trình điều tra, người phải thi hành án không còn khả năng tài chính hoặc việc tổ chức thi hành án phát sinh nhiều vướng mắc. Vậy việc thu hồi tài sản trong vụ án hình sự được thực hiện như thế nào? Người bị hại cần làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình? Luật sư có thể hỗ trợ gì trong giai đoạn thi hành án?
Chỉ một lời hẹn trên mạng xã hội, vài chục xe máy tụ tập vào ban đêm, nẹt pô, lạng lách, chạy tốc độ cao hoặc chiếm dụng lòng đường cũng có thể gây mất an ninh, trật tự và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn giao thông nghiêm trọng. Không ít người cho rằng nếu chưa xảy ra tai nạn hoặc chưa có người bị thương thì cùng lắm chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính. Thực tế, tùy theo tính chất, mức độ của hành vi và hậu quả xảy ra, người tham gia đua xe trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Vậy trong những trường hợp nào hành vi này có thể bị xử lý hình sự? Người chỉ đứng xem, cổ vũ hoặc hỗ trợ cho cuộc đua có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không?
Việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền tại ngân hàng, công ty tài chính hoặc vay từ cá nhân không còn là hành vi hiếm gặp. Nhiều trường hợp người vay làm giả căn cước công dân, giấy xác nhận thu nhập, hợp đồng lao động, sổ đỏ, giấy đăng ký xe hoặc các tài liệu khác nhằm tạo lòng tin để được giải ngân. Không ít người cho rằng nếu sau đó vẫn trả được tiền thì sẽ không bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự ngay cả khi khoản vay chưa đến hạn hoặc chưa phát sinh thiệt hại thực tế. Vậy hành vi này có thể bị xử lý về những tội danh nào? Người cho vay cần làm gì để bảo vệ quyền lợi nếu phát hiện giấy tờ giả? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành.