Với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp , trình độ chuyên môn cao. HTC VIỆT NAM chắc chắn sẽ làm quí khách hài lòng với dịch vụ tư vấn đất đai của chúng tôi. Liên hệ 0989 386 729 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất
Việc Nhà nước thu hồi đất để làm đường giao thông là trường hợp phổ biến trong quá trình phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, không ít người sử dụng đất băn khoăn về mức bồi thường, loại đất được bồi thường và quyền khiếu nại khi cho rằng phương án bồi thường chưa thỏa đáng. Trên thực tế, bồi thường khi thu hồi đất không chỉ căn cứ vào diện tích bị thu hồi, mà còn phụ thuộc vào nguồn gốc đất, mục đích sử dụng và điều kiện được bồi thường theo quy định của pháp luật đất đai.
Trong thực tế, nhiều người dân lựa chọn mua đất nông nghiệp để xây dựng nhà ở do giá thành thấp hơn đất ở và quỹ đất rộng, đồng thời kỳ vọng có thể chuyển mục đích sử dụng trong tương lai. Theo quy định của pháp luật đất đai, việc chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang đất ở không bị cấm tuyệt đối, nhưng cũng không đương nhiên được chấp thuận trong mọi trường hợp. Việc có được phép chuyển hay không phụ thuộc chủ yếu vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, đây là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để xem xét, giải quyết hồ sơ chuyển mục đích sử dụng đất.
Trong thực tế, rất nhiều gia đình hiện nay đang sử dụng đất do cha ông để lại từ trước năm 1990 nhưng không còn lưu giữ giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất. Khi có nhu cầu cấp Sổ đỏ, chuyển nhượng, tặng cho hoặc để lại thừa kế, vấn đề pháp lý đặt ra là: đất sử dụng từ năm 1985 nhưng không có giấy tờ thì có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hay không? Đây là vướng mắc phổ biến và cũng là nội dung được pháp luật đất đai hiện hành quy định khá cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ phân tích điều kiện và thủ tục cấp Sổ đỏ đối với đất cha ông để lại từ năm 1985 không có giấy tờ, trên cơ sở Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành, giúp người sử dụng đất có cái nhìn đầy đủ và đúng hướng xử lý.
Tặg cho nhà đất rồi có đòi lại được không? Quy định pháp luật mới nhất. Tặng cho nhà đất là giao dịch rất phổ biến trong quan hệ gia đình, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều tranh chấp khi bên tặng cho muốn đòi lại tài sản sau khi đã hoàn tất thủ tục sang tên. Vậy thực tế, tặng cho nhà đất rồi có đòi lại được không? Pháp luật quy định thế nào? Bài viết dưới đây phân tích đầy đủ theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2013.
Trong các giao dịch về đất đai và bất động sản kinh doanh, nhiều hợp đồng đưa vào điều khoản “đền bù nếu bị Nhà nước thu hồi” với kỳ vọng bảo vệ tối đa quyền lợi của bên mua hoặc nhà đầu tư. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp thu hồi đất đều làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường theo thỏa thuận và cũng không phải mọi điều khoản đền bù đều hợp pháp. Đây chính là lý do doanh nghiệp cần hiểu rõ ranh giới pháp lý và cần luật sư đồng hành trong quá trình đàm phán để đảm bảo không rơi vào rủi ro hợp đồng vô hiệu hoặc khó thi hành.
Trong thực tế, không ít người dân mua đất từ nhiều năm trước bằng giấy viết tay – nghĩa là chỉ có biên nhận hoặc hợp đồng chuyển nhượng viết tay giữa hai bên, không công chứng, chứng thực. Thời điểm đó, thủ tục pháp lý về đất đai còn lỏng lẻo, người dân ít quan tâm đến việc sang tên. Tuy nhiên, khi chủ đất cũ qua đời, người mua mới phát hiện việc sang tên sổ đỏ gần như “bế tắc” vì không còn người đứng tên để ký chuyển nhượng. Vậy trong trường hợp này, người mua có thể hợp thức hóa quyền sử dụng đất không? Và phải làm những bước gì để được cấp sổ đỏ hợp pháp?
Không ít trường hợp người được thừa kế quyền sử dụng đất (QSDĐ) gặp khó khăn khi mảnh đất thuộc di sản đang bị người khác chiếm giữ, sử dụng trái phép. Khi đó, người thừa kế băn khoăn: liệu mình có được đăng ký, nhận thừa kế hay đòi lại đất không? Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?
Sang tên sổ đỏ là thuật ngữ quen thuộc mà người dân thường dùng để chỉ thủ tục đăng ký biến động khi chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất. Đây là bước pháp lý cuối cùng để xác lập quyền sở hữu. Tuy nhiên, thực tế có rất nhiều trường hợp hợp đồng mua bán đã ký, tiền đã trao, nhưng khi ra Văn phòng đăng ký đất đai thì bị từ chối hồ sơ vì không đủ điều kiện. Vậy theo Luật đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025), những trường hợp nào không được phép sang tên? Hãy cùng Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất tưởng chừng chỉ là một bước nhỏ trước khi ký kết mua bán chính thức, nhưng lại là “chìa khóa” quyết định quyền lợi và rủi ro của cả hai bên. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, việc mất hay được hoàn lại tiền cọc phụ thuộc hoàn toàn vào việc bên nào vi phạm cam kết. Vì vậy, nắm rõ quy định pháp luật và cách xử lý tiền cọc đúng quy trình là cách tốt nhất để bảo vệ mình trong mọi giao dịch bất động sản. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào mất cọc, khi nào được hoàn lại, tránh rơi vào “bẫy pháp lý” đáng tiếc.
Trong nhiều gia đình, đất đai thường được để lại qua nhiều thế hệ. Khi chia tách hoặc chuyển nhượng, có những lối đi chung được hình thành để thuận tiện cho việc đi lại giữa các hộ. Ban đầu, mọi người dùng chung trong hòa thuận, không ai để ý chuyện quyền sở hữu. Nhưng đến khi một bên muốn rào lại, xây dựng hoặc bán đất, mâu thuẫn lập tức nảy sinh. Câu hỏi được đặt ra là: liệu chủ đất có quyền đòi lại phần lối đi chung không, và pháp luật quy định thế nào?
Khởi kiện tranh chấp đất đai là bước cuối cùng và quan trọng nhất khi các bên không thể tự thỏa thuận hoặc hòa giải thành công. Tuy nhiên, để quá trình tố tụng diễn ra suôn sẻ và tránh rủi ro pháp lý, người khởi kiện cần nắm rõ một số quy định cốt lõi trước khi làm đơn ra Tòa. Từ việc xác định đúng loại tranh chấp, hồ sơ cần chuẩn bị, thẩm quyền giải quyết, cho đến những lưu ý về thời hiệu và nghĩa vụ chứng minh — tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả vụ án. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu những điều cần biết trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai, nhằm đảm bảo quyền lợi và hạn chế tối đa sai sót trong quá trình khởi kiện.
Mua bán nhà đất là giao dịch có giá trị lớn, vì vậy việc công chứng hợp đồng thường được xem là “bước cuối cùng” để đảm bảo an toàn pháp lý. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp dù đã công chứng xong hợp đồng chuyển nhượng, người mua vẫn không thể sang tên sổ đỏ. Lý do có thể xuất phát từ các vướng mắc về giấy tờ, quy hoạch, nghĩa vụ tài chính, hoặc tranh chấp phát sinh sau khi ký hợp đồng. Bài viết này sẽ phân tích những tình huống phổ biến khiến giao dịch “đứng tên không được”, giúp người mua nhận diện và phòng tránh rủi ro trước khi đặt bút ký.
Mua đất đang bị kê biên vì tranh chấp sẽ khiến người mua mất quyền sử dụng đất, thậm chí hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Vậy người mua ngay tình có được pháp luật bảo vệ không? Bài viết sau đây phân tích hướng xử lý đúng luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Nhiều người con sau khi lập gia đình, tích lũy được một khoản tiền nhất định đã đầu tư xây nhà trên đất của cha mẹ để tiện sinh sống và chăm sóc. Nhà xây trên đất đứng tên cha nhưng tiền của con là trường hợp tranh chấp phổ biến tại tòa. Bài viết phân tích quyền thật sự của từng bên và cách bảo vệ tài sản hợp pháp theo quy định hiện hành.
Tranh chấp ranh – mốc giới đất đai giữa các hộ liền kề ngày càng phổ biến. Bài viết phân tích nguyên nhân, khi nào phải khởi kiện và quy định pháp luật cần biết để bảo vệ quyền sử dụng đất hợp pháp.
Trang 2/49