Trong hoạt động kinh doanh, không ít trường hợp các bên thỏa thuận với nhau bằng lời nói mà không lập thành văn bản. Việc này thường xuất phát từ sự tin tưởng, mối quan hệ quen biết hoặc mong muốn đơn giản hóa thủ tục. Ban đầu, các thỏa thuận “miệng” có thể được thực hiện suôn sẻ, thậm chí mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp, câu hỏi quan trọng đặt ra là: thỏa thuận bằng lời nói có giá trị pháp lý hay không, và liệu có thể sử dụng để bảo vệ quyền lợi trước cơ quan có thẩm quyền hay không?
Trong quan hệ lao động, việc người lao động nghỉ việc trước thời hạn hợp đồng (thường gọi là “nghỉ ngang”) diễn ra khá phổ biến. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng hành vi này có thể kéo theo những hậu quả pháp lý nhất định, đặc biệt là nghĩa vụ bồi thường cho người sử dụng lao động. Trên thực tế, việc xác định nghĩa vụ bồi thường không chỉ căn cứ vào thời gian làm việc còn lại, mà còn phụ thuộc vào loại hợp đồng, thời hạn báo trước và các điều kiện vi phạm theo quy định của pháp luật lao động.
Trong quan hệ lao động, việc người lao động nghỉ việc là quyền chính đáng và được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo sự tự do lựa chọn việc làm. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp người lao động tự ý nghỉ việc mà không báo trước cho người sử dụng lao động, xuất phát từ nhiều nguyên nhân như mâu thuẫn nội bộ, áp lực công việc, môi trường làm việc không phù hợp hoặc do chưa nắm rõ quy định pháp luật. Hành vi này không chỉ dễ dẫn đến tranh chấp lao động mà còn khiến cả hai bên lúng túng trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý phát sinh. Đáng chú ý, nhiều người lao động vẫn lầm tưởng rằng chỉ cần nghỉ việc là chấm dứt hoàn toàn mọi ràng buộc, trong khi pháp luật lao động lại đặt ra những quy định chặt chẽ về thời hạn báo trước và các nghĩa vụ liên quan. Việc nghỉ việc không báo trước vì vậy không chỉ đơn thuần là quyền cá nhân, mà còn có thể kéo theo những hệ quả pháp lý nhất định như bồi thường thiệt hại, mất quyền lợi hoặc bị xử lý theo quy định. Chính vì vậy, việc hiểu đúng và đầy đủ về quy định pháp luật trong trường hợp này là điều hết sức cần thiết để người lao động bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý không đáng có.
Chấm dứt hợp đồng lao động là việc kết thúc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không nắm rõ quy định pháp luật hoặc không thực hiện đúng thủ tục khi nghỉ việc. Vì vậy, người lao động cần hiểu rõ các quy định liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Dưới đây là những lưu ý quan trọng người lao động cần biết khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Trong quan hệ lao động, trên thực tế đã xuất hiện không ít trường hợp doanh nghiệp tìm cách buộc người lao động nghỉ việc dưới danh nghĩa tự nguyện, nhằm né tránh trách nhiệm tài chính. Pháp luật lao động hiện hành không đánh giá sự việc dựa trên hình thức văn bản, mà dựa trên ý chí thực sự của người lao động và hành vi của doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để luật sư bảo vệ quyền lợi cho người lao động trong các tình huống tưởng chừng đã “ký rồi là hết quyền”.
Chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều trường hợp chấm dứt hợp đồng bị Tòa án xác định là trái pháp luật, dù bên chấm dứt cho rằng mình “có lý do chính đáng”. Việc hiểu sai hoặc áp dụng không đúng quy định của Bộ luật Lao động hiện hành không chỉ khiến quan hệ lao động đổ vỡ mà còn kéo theo nghĩa vụ bồi thường lớn, thậm chí buộc phải nhận người lao động trở lại làm việc.
Khi phát sinh tranh chấp lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, việc hiểu rõ quy trình giải quyết và các bước pháp lý cần thực hiện ngay từ đầu là yếu tố quyết định để bảo vệ quyền lợi. Tranh chấp lao động không chỉ là việc “khiếu nại” đơn thuần mà là một quá trình pháp lý có quy định rõ ràng về thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bằng chứng.
Trong quan hệ lao động, người lao động không chỉ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo hợp đồng mà còn được pháp luật bảo đảm quyền tự do việc làm và quyền lựa chọn môi trường làm việc phù hợp. Một trong những quyền quan trọng đó là quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ). Tuy nhiên, việc chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ đúng điều kiện, thời hạn báo trước và thủ tục theo quy định pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp, bồi thường hoặc bị coi là chấm dứt trái pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động theo quy định hiện hành, giúp người lao động hiểu và áp dụng đúng quyền lợi của mình.
Thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp đột ngột ngừng hoạt động, mất khả năng thanh toán và làm thủ tục phá sản, kéo theo việc người lao động bị nợ lương, nợ bảo hiểm, không được thanh toán quyền lợi. Trong tình huống này, nhiều người lao động hoang mang không biết phải làm gì, có còn đòi được lương hay không. Theo pháp luật, người lao động vẫn được ưu tiên bảo vệ quyền lợi, kể cả khi doanh nghiệp phá sản.
Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình an sinh do Nhà nước tổ chức, đặt ra nghĩa vụ tham gia đối với cả người lao động và người sử dụng lao động. Theo quy trình thực hiện, phần đóng góp thuộc trách nhiệm của người lao động sẽ được doanh nghiệp khấu trừ trực tiếp từ tiền lương hàng tháng trước khi chi trả. Tuy nhiên, tình trạng doanh nghiệp trốn đóng, chậm đóng hoặc đóng không đủ mức quy định đang diễn ra phổ biến. Điều này khiến người lao động bị thiệt thòi lớn khi ốm đau, thai sản hoặc mất việc làm. Vậy pháp luật quy định thế nào về trách nhiệm này? Mức phạt dành cho doanh nghiệp vi phạm là bao nhiêu? Quan trọng nhất, người lao động phải làm gì khi công ty không đóng bảo hiểm? Bài viết dưới đây của Công ty Luật HTC sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý.
Trong quan hệ lao động, tình trạng nhân viên nhảy việc, tự ý nghỉ ngang mà không báo trước là điều mà nhiều doanh nghiệp gặp phải trên thực tế. Hành vi này không chỉ gây xáo trộn nhân sự, ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất kinh doanh mà còn gây thiệt hại về chi phí đào tạo. Vậy khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường những gì? Và quy trình xử lý ra sao để đúng luật, tránh rủi ro kiện tụng ngược lại? Hãy cùng Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam phân tích chi tiết dựa trên Bộ luật Lao động 2019.
Tiền lương là nguồn sống, là thước đo giá trị sức lao động mà mỗi người bỏ ra. Tuy nhiên, tình trạng doanh nghiệp chậm lương, nợ lương, thậm chí không trả lương đang diễn ra ngày càng phổ biến. Điều này đẩy người lao động vào thế khó khăn và bức xúc. Vậy theo quy định pháp luật hiện hành, cụ thể là Bộ luật Lao động 2019, công ty nợ lương thì người lao động phải làm gì? Quy trình đòi quyền lợi như thế nào để vừa đúng luật, vừa hiệu quả? Hãy cùng Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Sa thải là hình thức xử lý kỷ luật lao động nghiêm khắc nhất, được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm cân bằng quyền quản lý của người sử dụng lao động và quyền lợi của người lao động. Tuy nhiên, trên thực tiễn, việc người sử dụng lao động sa thải người lao động trái pháp luật là không hiếm, gây ra hệ quả trực tiếp về việc làm, thu nhập và bảo hiểm xã hội. Bài viết này, dựa trên Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn chi tiết, sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước người lao động cần thực hiện ngay lập tức, phân tích rõ cơ chế bồi thường để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đã bị xâm hại.
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một trong những chính sách tài chính quan trọng nhằm điều tiết thu nhập và bảo đảm công bằng trong phân phối nguồn lực xã hội. Trước bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng cao, việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh trở nên cần thiết để giảm bớt gánh nặng thuế đối với người dân. Từ năm 2026, ngưỡng chịu thuế mới được áp dụng sẽ giúp nhiều lao động có thu nhập trung bình không còn phải nộp thuế TNCN, từ đó góp phần cải thiện đời sống và thúc đẩy tiêu dùng trong xã hội.
Chế độ thai sản là một trong những quyền lợi quan trọng mà người lao động (cả nam và nữ) được hưởng khi tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc tại Việt Nam. Đây là sự hỗ trợ thiết thực về mặt thu nhập và sức khỏe trong giai đoạn mang thai, sinh con, nuôi con nhỏ và các biện pháp kế hoạch hóa gia đình. Bài viết này của Công ty Luật HTC Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ về điều kiện, thời gian và mức hưởng các chế độ thai sản theo quy định mới nhất của pháp luật.
Trang 3/36