Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Tư vấn Luật lao động

Quản trị rủi ro pháp lý trong quan hệ lao động doanh nghiệp

Quản trị rủi ro pháp lý trong quan hệ lao động doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và hệ thống pháp luật lao động liên tục hoàn thiện, quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động không còn đơn thuần là vấn đề quản trị nhân sự mà đã trở thành một lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao. Nhiều doanh nghiệp chỉ nhận diện rủi ro khi tranh chấp đã phát sinh, trong khi chi phí xử lý lúc này thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa ban đầu. Vì vậy, quản trị rủi ro pháp lý trong quan hệ lao động không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là công cụ bảo vệ doanh nghiệp một cách chủ động và bền vững.

Kỷ luật lao động: Hướng dẫn giải quyết tranh chấp khi bị sa thải trái pháp luật

Kỷ luật lao động: Hướng dẫn giải quyết tranh chấp khi bị sa thải trái pháp luật

Trong quan hệ lao động, sự bất bình đẳng về vị thế kinh tế giữa Người sử dụng lao động (NSDLĐ) và Người lao động (NLĐ) là một thực tế khách quan. Để duy trì trật tự sản xuất kinh doanh, pháp luật trao cho NSDLĐ quyền quản lý, điều hành và đặc biệt là quyền xử lý kỷ luật. Tuy nhiên, quyền lực này không phải là vô hạn. Khi quyền lực bị lạm dụng, dẫn đến quyết định "sa thải trái pháp luật", một xung đột pháp lý gay gắt sẽ bùng nổ.

Sa thải trái pháp luật: Trách nhiệm và cách xử lý đúng quy định

Sa thải trái pháp luật: Trách nhiệm và cách xử lý đúng quy định

Trong quản trị nhân sự, sa thải luôn là biện pháp cuối cùng mà doanh nghiệp lựa chọn khi quan hệ lao động không thể tiếp tục. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực phát sinh tranh chấp nhiều nhất trong thực tiễn lao động. Một quyết định sa thải nếu sai căn cứ hoặc sai quy trình không chỉ bị tuyên vô hiệu mà còn kéo theo nghĩa vụ bồi thường lớn, thậm chí làm đảo lộn toàn bộ kế hoạch nhân sự của doanh nghiệp. Ở chiều ngược lại, người lao động nếu không hiểu rõ quyền của mình cũng dễ bỏ lỡ cơ hội yêu cầu bảo vệ. Vấn đề đặt ra không chỉ là “đúng hay sai”, mà là xử lý như thế nào để bảo vệ quyền lợi một cách kịp thời và hiệu quả theo quy định pháp luật.

​Giải quyết tranh chấp sa thải người lao động trái pháp luật

​Giải quyết tranh chấp sa thải người lao động trái pháp luật

Trong quan hệ lao động, việc người sử dụng lao động áp dụng hình thức kỷ luật sa thải đối với người lao động phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Tuy nhiên trên thực tế, nhiều trường hợp doanh nghiệp sa thải người lao động không đúng căn cứ hoặc không tuân thủ trình tự thủ tục theo quy định, dẫn đến phát sinh tranh chấp. Vậy tranh chấp sa thải người lao động trái pháp luật được giải quyết như thế nào?

Người lao động thỏa thuận ‘miệng’ với công ty: Khi tranh chấp có giá trị không?

Người lao động thỏa thuận ‘miệng’ với công ty: Khi tranh chấp có giá trị không?

Trong hoạt động kinh doanh, không ít trường hợp các bên thỏa thuận với nhau bằng lời nói mà không lập thành văn bản. Việc này thường xuất phát từ sự tin tưởng, mối quan hệ quen biết hoặc mong muốn đơn giản hóa thủ tục. Ban đầu, các thỏa thuận “miệng” có thể được thực hiện suôn sẻ, thậm chí mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp, câu hỏi quan trọng đặt ra là: thỏa thuận bằng lời nói có giá trị pháp lý hay không, và liệu có thể sử dụng để bảo vệ quyền lợi trước cơ quan có thẩm quyền hay không?

Nghỉ ngang khi chưa hết hợp đồng: Có phải bồi thường không?

Nghỉ ngang khi chưa hết hợp đồng: Có phải bồi thường không?

Trong quan hệ lao động, việc người lao động nghỉ việc trước thời hạn hợp đồng (thường gọi là “nghỉ ngang”) diễn ra khá phổ biến. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng hành vi này có thể kéo theo những hậu quả pháp lý nhất định, đặc biệt là nghĩa vụ bồi thường cho người sử dụng lao động. Trên thực tế, việc xác định nghĩa vụ bồi thường không chỉ căn cứ vào thời gian làm việc còn lại, mà còn phụ thuộc vào loại hợp đồng, thời hạn báo trước và các điều kiện vi phạm theo quy định của pháp luật lao động.

Người lao động tự ý nghỉ việc không báo trước: Có bị phạt không?

Người lao động tự ý nghỉ việc không báo trước: Có bị phạt không?

Trong quan hệ lao động, việc người lao động nghỉ việc là quyền chính đáng và được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo sự tự do lựa chọn việc làm. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp người lao động tự ý nghỉ việc mà không báo trước cho người sử dụng lao động, xuất phát từ nhiều nguyên nhân như mâu thuẫn nội bộ, áp lực công việc, môi trường làm việc không phù hợp hoặc do chưa nắm rõ quy định pháp luật. Hành vi này không chỉ dễ dẫn đến tranh chấp lao động mà còn khiến cả hai bên lúng túng trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý phát sinh. Đáng chú ý, nhiều người lao động vẫn lầm tưởng rằng chỉ cần nghỉ việc là chấm dứt hoàn toàn mọi ràng buộc, trong khi pháp luật lao động lại đặt ra những quy định chặt chẽ về thời hạn báo trước và các nghĩa vụ liên quan. Việc nghỉ việc không báo trước vì vậy không chỉ đơn thuần là quyền cá nhân, mà còn có thể kéo theo những hệ quả pháp lý nhất định như bồi thường thiệt hại, mất quyền lợi hoặc bị xử lý theo quy định. Chính vì vậy, việc hiểu đúng và đầy đủ về quy định pháp luật trong trường hợp này là điều hết sức cần thiết để người lao động bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý không đáng có.

Người lao động cần lưu ý gì để tránh tranh chấp khi chấm dứt hợp đồng?

Người lao động cần lưu ý gì để tránh tranh chấp khi chấm dứt hợp đồng?

Chấm dứt hợp đồng lao động là việc kết thúc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không nắm rõ quy định pháp luật hoặc không thực hiện đúng thủ tục khi nghỉ việc. Vì vậy, người lao động cần hiểu rõ các quy định liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Dưới đây là những lưu ý quan trọng người lao động cần biết khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Người lao động bị ép nghỉ việc để tránh trả trợ cấp – Hướng giải quyết từ luật sư

Người lao động bị ép nghỉ việc để tránh trả trợ cấp – Hướng giải quyết từ luật sư

Trong quan hệ lao động, trên thực tế đã xuất hiện không ít trường hợp doanh nghiệp tìm cách buộc người lao động nghỉ việc dưới danh nghĩa tự nguyện, nhằm né tránh trách nhiệm tài chính. Pháp luật lao động hiện hành không đánh giá sự việc dựa trên hình thức văn bản, mà dựa trên ý chí thực sự của người lao động và hành vi của doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để luật sư bảo vệ quyền lợi cho người lao động trong các tình huống tưởng chừng đã “ký rồi là hết quyền”.

Chấm dứt hợp đồng lao động khi nào bị coi là trái pháp luật?

Chấm dứt hợp đồng lao động khi nào bị coi là trái pháp luật?

Chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều trường hợp chấm dứt hợp đồng bị Tòa án xác định là trái pháp luật, dù bên chấm dứt cho rằng mình “có lý do chính đáng”. Việc hiểu sai hoặc áp dụng không đúng quy định của Bộ luật Lao động hiện hành không chỉ khiến quan hệ lao động đổ vỡ mà còn kéo theo nghĩa vụ bồi thường lớn, thậm chí buộc phải nhận người lao động trở lại làm việc.

Tranh chấp lao động: Người lao động cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Tranh chấp lao động: Người lao động cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Khi phát sinh tranh chấp lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, việc hiểu rõ quy trình giải quyết và các bước pháp lý cần thực hiện ngay từ đầu là yếu tố quyết định để bảo vệ quyền lợi. Tranh chấp lao động không chỉ là việc “khiếu nại” đơn thuần mà là một quá trình pháp lý có quy định rõ ràng về thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bằng chứng.

Quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động

Quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động

Trong quan hệ lao động, người lao động không chỉ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo hợp đồng mà còn được pháp luật bảo đảm quyền tự do việc làm và quyền lựa chọn môi trường làm việc phù hợp. Một trong những quyền quan trọng đó là quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ). Tuy nhiên, việc chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ đúng điều kiện, thời hạn báo trước và thủ tục theo quy định pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp, bồi thường hoặc bị coi là chấm dứt trái pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động theo quy định hiện hành, giúp người lao động hiểu và áp dụng đúng quyền lợi của mình.

Công ty đột ngột phá sản không trả lương cho người lao động, người lao động cần làm gì?

Công ty đột ngột phá sản không trả lương cho người lao động, người lao động cần làm gì?

Thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp đột ngột ngừng hoạt động, mất khả năng thanh toán và làm thủ tục phá sản, kéo theo việc người lao động bị nợ lương, nợ bảo hiểm, không được thanh toán quyền lợi. Trong tình huống này, nhiều người lao động hoang mang không biết phải làm gì, có còn đòi được lương hay không. Theo pháp luật, người lao động vẫn được ưu tiên bảo vệ quyền lợi, kể cả khi doanh nghiệp phá sản.

Phải làm gì khi người sử dụng lao động không đóng bảo hiểm cho người lao động?

Phải làm gì khi người sử dụng lao động không đóng bảo hiểm cho người lao động?

Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình an sinh do Nhà nước tổ chức, đặt ra nghĩa vụ tham gia đối với cả người lao động và người sử dụng lao động. Theo quy trình thực hiện, phần đóng góp thuộc trách nhiệm của người lao động sẽ được doanh nghiệp khấu trừ trực tiếp từ tiền lương hàng tháng trước khi chi trả. Tuy nhiên, tình trạng doanh nghiệp trốn đóng, chậm đóng hoặc đóng không đủ mức quy định đang diễn ra phổ biến. Điều này khiến người lao động bị thiệt thòi lớn khi ốm đau, thai sản hoặc mất việc làm. Vậy pháp luật quy định thế nào về trách nhiệm này? Mức phạt dành cho doanh nghiệp vi phạm là bao nhiêu? Quan trọng nhất, người lao động phải làm gì khi công ty không đóng bảo hiểm? Bài viết dưới đây của Công ty Luật HTC sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý.

Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật – Doanh nghiệp phải làm gì?

Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật – Doanh nghiệp phải làm gì?

Trong quan hệ lao động, tình trạng nhân viên nhảy việc, tự ý nghỉ ngang mà không báo trước là điều mà nhiều doanh nghiệp gặp phải trên thực tế. Hành vi này không chỉ gây xáo trộn nhân sự, ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất kinh doanh mà còn gây thiệt hại về chi phí đào tạo. Vậy khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường những gì? Và quy trình xử lý ra sao để đúng luật, tránh rủi ro kiện tụng ngược lại? Hãy cùng Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam phân tích chi tiết dựa trên Bộ luật Lao động 2019.



Gọi ngay

Zalo