Quyền có luật sư bào chữa, bảo vệ quyền lợi chính đáng, hợp pháp là một trong những quyền cơ bản của các bị can, bị cáo, bị hại và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự được ghi nhận tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015. Điều đó thể hiện sự tham gia của luật sư trong lĩnh vực tố tụng hình sự nói riêng và các lĩnh vực khác nói chung là điều không thể thiếu nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực và đảm bảo nhân quyền (quyền cơ bản) của con người. Tuy nhiên, không phải ai cũng có điều kiện để mời luật sư tư vấn, bào chữa cho mình khi vướng vào vòng lao lý. Nắm bắt được nhu cầu thực tiễn của người dân trong việc cần có luật sư để tham vấn ý kiến, hỗ trợ về mặt pháp lý, Công ty Luật HTC Việt Nam là Hãng luật uy tín, chất lượng với đội ngũ Luật sư, chuyên gia giàu kinh nghiệm, giỏi chuyên môn, tâm huyết với nghề, luôn đặt lợi ích của khách hàng trên hết. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật hình sự từ A đến Z với phương châm mang đến “Hạnh phúc – Công bằng – Cường thịnh” cho Quý khách hàng.
Trong quá trình điều tra hoặc xác minh dấu hiệu tội phạm, cơ quan công an có thể tiến hành thu giữ các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, máy tính bảng hoặc các thiết bị lưu trữ dữ liệu để phục vụ việc làm rõ vụ việc. Tuy nhiên, việc thu giữ tài sản cá nhân thường khiến nhiều người lo lắng và đặt ra câu hỏi: công an có quyền giữ điện thoại hoặc máy tính trong bao lâu? Khi nào phải trả lại tài sản cho người sở hữu?. Bài viết dưới đây sẽ phân tích quy định pháp luật liên quan đến việc thu giữ, tạm giữ và xử lý vật chứng là thiết bị điện tử trong quá trình điều tra, đồng thời làm rõ quyền của người có tài sản bị thu giữ.
Trong thực tế, nhiều cá nhân bất ngờ nhận được thông báo từ cơ quan công an về việc mình bị tố giác có hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Tuy nhiên, ở thời điểm này vụ việc chưa được khởi tố vụ án hình sự, mà mới chỉ đang trong giai đoạn tiếp nhận, xác minh nguồn tin về tội phạm. Không ít người khi rơi vào tình huống này thường lo lắng, hoang mang vì không hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong giai đoạn tố giác tội phạm, dẫn đến việc cung cấp thông tin thiếu chính xác hoặc không biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân. Vậy người bị tố giác tội phạm nhưng chưa bị khởi tố có những quyền gì? Bài viết dưới đây sẽ phân tích quy định pháp luật và những lưu ý quan trọng để người bị tố giác hiểu rõ quyền của mình trong giai đoạn này.
Trong các vụ án hình sự, việc mời luật sư tham gia bào chữa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc tranh tụng. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn rằng chỉ khi vụ án được đưa ra xét xử mới được mời luật sư, hoặc chỉ bị can, bị cáo mới có quyền mời luật sư. Trên thực tế, pháp luật tố tụng hình sự cho phép mời luật sư ngay từ những giai đoạn rất sớm, thậm chí trước khi khởi tố vụ án.
Giám định thương tật là một hoạt động tố tụng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xác định mức độ tổn hại sức khỏe của con người, làm căn cứ giải quyết trách nhiệm hình sự, dân sự hoặc bồi thường thiệt hại. Trong thực tiễn, không ít vụ việc bị kéo dài hoặc phát sinh khiếu nại do giám định không đúng thẩm quyền, không đúng thời điểm hoặc không đúng trình tự pháp luật. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện quy định pháp luật hiện hành về giám định thương tật trong tố tụng, giúp người có quyền lợi liên quan hiểu và bảo vệ đúng quyền của mình.
Trong tố tụng dân sự, thời hạn đưa vụ án ra xét xử không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật tố tụng mà còn là một bảo đảm quan trọng đối với quyền được xét xử kịp thời, công bằng của đương sự. Việc Tòa án tuân thủ hoặc vi phạm các mốc thời gian tố tụng có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và là căn cứ để phát sinh quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật.
Trong các vụ án hình sự, tội cướp giật tài sản là một trong những tội danh khiến nhiều bị cáo và gia đình lo lắng bởi khung hình phạt nghiêm khắc và hệ quả pháp lý nặng nề. Tuy nhiên, trên thực tế, pháp luật hình sự Việt Nam luôn đề cao nguyên tắc cá thể hóa hình phạt, cho phép xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với những trường hợp có tình tiết phù hợp, thể hiện sự ăn năn, hối cải và thiện chí khắc phục hậu quả. Bài viết dưới đây, với góc nhìn và kinh nghiệm thực tiễn của luật sư hình sự, sẽ phân tích rõ các căn cứ pháp lý, những sai lầm thường gặp và những giải pháp cụ thể nhằm giúp người phạm tội cướp giật tài sản gia tăng cơ hội được áp dụng chính sách khoan hồng của pháp luật.
Trong thực tế, rất nhiều người rơi vào tình huống bị người khác tố giác tội phạm, bị mời làm việc, bị xác minh kéo dài nhưng chưa có quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can. Điều này khiến nhiều người hoang mang: Mình có quyền gì? Có phải hợp tác vô điều kiện không? Có được mời luật sư không? Có bị hạn chế quyền công dân không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Trong thực tế, không ít trường hợp một người chỉ đi cùng bạn bè hoặc người quen nhưng khi sự việc vi phạm pháp luật bị phát hiện thì lại bị mời làm việc, thậm chí bị nghi ngờ là đồng phạm. Điều này khiến nhiều người lo lắng liệu đi cùng người khác khi bị bắt quả tang có tự động bị coi là đồng phạm hay không. Pháp luật hình sự không suy đoán trách nhiệm chỉ dựa trên việc “đi cùng”, mà phải xem xét vai trò, hành vi và ý thức chủ quan của từng người. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ vấn đề này.
Việc bị cơ quan điều tra mời làm việc với tư cách “người liên quan” trong nhiều tháng nhưng không khởi tố khiến nhiều người băn khoăn liệu mình có quyền yêu cầu chấm dứt việc làm việc hay không. Theo quy định, khi chưa có quyết định khởi tố, cá nhân vẫn có quyền đề nghị làm rõ tư cách pháp lý và lý do làm việc kéo dài. Tuy không thể tự ý từ chối hoàn toàn, nhưng có quyền yêu cầu minh bạch về căn cứ triệu tập và tránh việc mời làm việc không cần thiết. Hiểu đúng quyền của mình giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp và tránh những áp lực không đáng có.
Trong nhiều vụ việc hình sự, có không ít cá nhân bị cơ quan điều tra liên tục triệu tập với tư cách “người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan” hoặc “người liên quan” trong thời gian dài, dù không bị khởi tố hay áp dụng biện pháp ngăn chặn. Tình trạng này gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý, công việc và đời sống cá nhân, nhưng lại khiến người trong cuộc lúng túng vì không rõ quyền của mình đến đâu. Pháp luật tố tụng hình sự không cho phép việc kéo dài tình trạng làm việc không giới hạn, và người liên quan hoàn toàn có quyền yêu cầu bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình.
Tội buôn bán trái phép chất ma túy là tội danh có khung hình phạt đặc biệt nghiêm khắc, trong đó chỉ một sai sót trong việc xác định hành vi, chứng cứ hoặc vai trò tham gia cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý rất nặng nề cho người bị buộc tội. Thực tiễn cho thấy không ít vụ án còn tồn tại việc định tội, định khung chưa làm rõ mục đích phạm tội và mức độ tham gia của từng bị can. Từ thực tiễn bào chữa, bài viết này tập trung phân tích những yếu tố pháp lý quan trọng cần lưu ý khi bào chữa tội buôn bán ma túy nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Làm giả giấy tờ là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Trên thực tế, nhiều người do thiếu hiểu biết pháp luật đã vô tình hoặc cố ý sử dụng giấy tờ giả và phải chịu hậu quả pháp lý nặng nề. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật hiện hành về hành vi làm giả giấy tờ, các mức xử phạt cụ thể và những lưu ý quan trọng cần biết.
Trong thực tế giải quyết các vụ án hình sự, không ít người vì tâm lý lo sợ hoặc thiếu hiểu biết pháp luật đã tìm đến hành vi thường được gọi là “chạy án” với hy vọng giảm nhẹ trách nhiệm hoặc thay đổi kết quả vụ án. Tuy nhiên, đây là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và có thể kéo theo những hậu quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng cho cả người chạy án lẫn người tiếp tay. Bài viết dưới đây giúp làm rõ khái niệm chạy án và các rủi ro pháp lý liên quan theo quy định cụ thể của Bộ luật Hình sự 2015.
Trong thực tiễn tư vấn và giải quyết các vụ án hình sự, nhiều người thường nhầm lẫn giữa tội cưỡng đoạt tài sản và tội tống tiền do đều có yếu tố đe dọa nhằm chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, hai hành vi này có bản chất pháp lý khác nhau, dẫn đến việc áp dụng tội danh và khung hình phạt cũng hoàn toàn khác. Việc phân biệt đúng là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức.