Lãi suất thỏa thuận: vượt mức có bị vô hiệu không?
Trong các giao dịch vay tài sản, lãi suất luôn là vấn đề “nhạy cảm” và dễ phát sinh tranh chấp. Không phải mọi thỏa thuận đều được pháp luật công nhận, bởi theo quy định hiện hành, lãi suất chỉ được phép nằm trong một giới hạn nhất định. Nếu vượt quá mức trần, phần lãi vượt sẽ bị vô hiệu, đồng nghĩa với việc bên cho vay có thể không thu hồi được khoản lợi ích như kỳ vọng.
Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp kéo dài chỉ vì các bên không kiểm soát chặt chẽ nội dung này ngay từ đầu. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi tài chính mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý đáng kể cho cả bên vay và bên cho vay. Việc hiểu đúng quy định và xây dựng thỏa thuận chặt chẽ ngay từ đầu chính là chìa khóa để hạn chế rủi ro. Dịch vụ tư vấn pháp lý sẽ giúp bạn rà soát, điều chỉnh mức lãi suất phù hợp quy định, đồng thời đưa ra phương án bảo vệ quyền lợi hiệu quả trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
1. Quy định của pháp luật về lãi suất vay
1.1 Khái niệm lãi suất
Lãi suất có thể được hiểu là khoản chi phí mà người vay phải bỏ ra để được quyền sử dụng một số tiền hoặc tài sản của người khác trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là yếu tố cốt lõi trong các giao dịch vay mượn, phản ánh “giá” của việc sử dụng vốn theo thời gian. Thông thường, lãi suất được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm (%) tính trên số tiền vay và được xác định tương ứng với từng kỳ hạn cụ thể như theo tháng, theo năm hoặc theo các khoảng thời gian dài hơn tùy vào thỏa thuận giữa các bên.
Về bản chất, lãi suất không chỉ đơn thuần là một con số mang tính kỹ thuật mà còn thể hiện sự cân bằng lợi ích giữa bên vay và bên cho vay. Đối với bên cho vay, đây là nguồn thu nhập từ việc khai thác giá trị của đồng vốn trong khi đó, đối với bên vay, lãi suất lại là chi phí cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn trong suốt thời gian vay.
1.2 Quy định của pháp luật về lãi suất
Trong quan hệ vay tài sản, pháp luật tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên về mức lãi suất. Điều này có nghĩa là bên vay và bên cho vay hoàn toàn có thể chủ động thống nhất với nhau về việc có tính lãi hay không, cũng như mức lãi suất cụ thể áp dụng trong suốt thời hạn vay.
Cụ thể, theo quy định Khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định mức lãi suất tối đa trong giao dịch dân sự thông thường không được vượt quá 20%/năm tính trên số tiền vay, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Trong trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất nhưng không rõ ràng, điều này dẫn đến cách hiểu khác nhau. Khi phát sinh tranh chấp trong những trường hợp này, pháp luật sẽ có cơ chế để xác định mức lãi suất áp dụng nhằm đảm bảo quyền lợi và sự công bằng cho các bên. Cụ thể, theo Khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu các bên có thỏa thuận về việc trả lãi nhưng không ghi rõ mức lãi suất, thì khi xảy ra tranh chấp, lãi suất sẽ được xác định bằng 50% mức lãi suất tối đa mà pháp luật cho phép tại thời điểm trả nợ. Như đã quy định, mức lãi suất trần trong giao dịch dân sự thông thường là 20%/năm, do đó trong trường hợp này, lãi suất được áp dụng sẽ là 10%/năm.
Ngoài ra, trường hợp hợp đồng không ghi nhận hoặc không có bất kỳ thỏa thuận nào liên quan đến lãi suất, pháp luật mặc nhiên xác định đây là khoản vay không có lãi. Khi đó, bên cho vay chỉ có quyền yêu cầu bên vay hoàn trả lại số tiền gốc đã giao, mà không được đòi thêm bất kỳ khoản tiền lãi nào. Quy định này nhằm bảo vệ bên vay khỏi những yêu cầu phát sinh không rõ ràng, đồng thời khuyến khích các bên phải minh bạch và cụ thể trong quá trình giao kết hợp đồng.
2. Hậu quả pháp lý của việc thỏa thuận lãi suất vượt mức pháp luật cho phép
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 468 của Bộ luật Dân sự 2015, khi các bên thỏa thuận về lãi suất trong hợp đồng vay mà vượt quá giới hạn pháp luật cho phép thì không phải toàn bộ hợp đồng vay sẽ bị vô hiệu. Thay vào đó, chỉ phần nội dung liên quan đến lãi suất vượt mức quy định mới bị coi là vô hiệu và không được pháp luật công nhận.
Về nguyên tắc, hợp đồng vay vẫn có hiệu lực đối với các nội dung khác như số tiền vay, thời hạn vay, nghĩa vụ trả nợ gốc,...Tuy nhiên, đối với phần lãi suất vượt trần, dù các bên đã tự nguyện thỏa thuận thì pháp luật vẫn không bảo vệ và không chấp nhận thực hiện.
Về mức cụ thể, pháp luật hiện hành quy định lãi suất tối đa trong giao dịch dân sự thông thường là 20%/năm tính trên số tiền vay. Do đó, nếu các bên thỏa thuận lãi suất vượt quá mức này, thì phần vượt quá sẽ bị coi là vô hiệu. Ngược lại, trong trường hợp lãi suất được xác lập ở mức bằng hoặc thấp hơn 20%/năm, thì thỏa thuận đó hoàn toàn hợp pháp, có giá trị pháp lý và được cơ quan có thẩm quyền công nhận, bảo vệ khi có tranh chấp xảy ra.
3. Trách nhiệm pháp lý của bên cho vay với lãi suất vượt mức
Hành vi cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự không chỉ bị giới hạn về mặt dân sự mà còn có thể bị xử lý hình sự khi đáp ứng đủ các dấu hiệu luật định. Căn cứ theo Điều 201 của Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định một người bị coi là phạm tội cho vay nặng lãi khi thực hiện việc cho vay với mức lãi suất cao gấp 5 lần trở lên so với mức lãi suất tối đa mà pháp luật dân sự cho phép, đồng thời thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Ngoài ra, ngay cả khi chưa đạt mức thu lợi này, nếu người đó đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về cùng hành vi mà chưa được xóa án tích nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Với các trường hợp này, hình phạt có thể là phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 200 triệu đồng hoặc áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ trong thời hạn lên đến 3 năm.
Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, khi người phạm tội thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên, thì khung hình phạt sẽ nặng hơn đáng kể. Khi đó, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.
Ngoài ra, pháp luật còn quy định các hình phạt bổ sung đối với tội danh này. Người phạm tội có thể bị áp dụng thêm các chế tài như phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng, bị cấm đảm nhiệm một số chức vụ nhất định, hoặc bị cấm hành nghề, làm công việc cụ thể trong thời hạn từ 1 năm đến 5 năm. Từ các quy định nêu trên có thể thấy, hành vi cho vay nặng lãi tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn.
_____________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Đỗ Minh Nguyệt; Ngày viết: 09/04/2026)
_____________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
_____________________________________________
Xem thêm các bài viết có liên quan:
Chủ nợ hay tội phạm? Ranh giới mong manh của việc cho vay lãi nặng
Tư vấn hình thức xử phạt đối với người cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự
Tư vấn về tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự theo quy định của pháp luật hiện hành
Đòi nợ không đúng cách, từ chủ nợ biến thành tội phạm
Có nên mời luật sư tư vấn giải quyết thu hồi nợ cho cá nhân?
Hợp đồng bị vô hiệu thì xử lý như thế nào?


