Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Góp vốn bằng lời nói có được pháp luật công nhận?

Trong thực tế, không ít trường hợp các cá nhân cùng góp tiền, góp tài sản hoặc góp công sức để kinh doanh nhưng chỉ thỏa thuận bằng lời nói mà không lập hợp đồng hoặc văn bản xác nhận. Khi hoạt động kinh doanh thuận lợi, các bên thường không phát sinh mâu thuẫn. Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp về tỷ lệ góp vốn, phân chia lợi nhuận hoặc trách nhiệm đối với khoản lỗ, việc chỉ có thỏa thuận bằng lời nói khiến quá trình chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp trở nên rất khó khăn.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật quy định giao dịch phải được lập thành văn bản, phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký. Vì vậy, không phải mọi thỏa thuận góp vốn bằng lời nói đều vô hiệu. Tuy nhiên, để được pháp luật bảo vệ khi xảy ra tranh chấp, các bên vẫn phải chứng minh được việc giao kết và nội dung thỏa thuận đã được xác lập trên thực tế.

1. Góp vốn bằng lời nói có giá trị pháp lý hay không?

1.1. Pháp luật không mặc nhiên phủ nhận thỏa thuận bằng lời nói

Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Theo đó, nếu pháp luật không bắt buộc phải lập thành văn bản thì các bên có thể giao kết bằng lời nói.

Do đó, trong nhiều trường hợp, việc góp vốn bằng lời nói vẫn có thể được pháp luật công nhận nếu đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo quy định của pháp luật.

1.2. Giá trị pháp lý phụ thuộc vào khả năng chứng minh

Trên thực tế, vấn đề khó khăn nhất không nằm ở hình thức giao kết mà ở việc chứng minh nội dung thỏa thuận.

Nếu các bên không có tài liệu, chứng từ hoặc chứng cứ khác chứng minh việc góp vốn, tỷ lệ góp vốn, mục đích góp vốn và quyền, nghĩa vụ của từng người thì việc bảo vệ quyền lợi trước Tòa án sẽ gặp nhiều trở ngại.

2. Những chứng cứ có thể chứng minh việc góp vốn bằng lời nói

2.1. Chứng từ chuyển tiền hoặc giao nhận tài sản

Sao kê ngân hàng, giấy biên nhận, phiếu thu, chứng từ chuyển khoản hoặc các tài liệu thể hiện việc giao tiền, giao tài sản có thể là căn cứ quan trọng chứng minh việc góp vốn.

Tuy nhiên, các tài liệu này cần được xem xét cùng với những chứng cứ khác để xác định mục đích của việc giao tài sản là góp vốn hay một giao dịch khác.

2.2. Tin nhắn, thư điện tử và các tài liệu điện tử

Các nội dung trao đổi qua tin nhắn, thư điện tử hoặc các phương tiện điện tử khác có thể được sử dụng làm chứng cứ nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về tố tụng.

Những tài liệu này có thể giúp làm rõ ý chí của các bên, tỷ lệ góp vốn, phương thức phân chia lợi nhuận hoặc các nội dung đã thống nhất.

2.3. Lời khai của người làm chứng và các tài liệu liên quan

Trong một số trường hợp, lời khai của người làm chứng cùng với các tài liệu khác có thể góp phần làm rõ quá trình góp vốn.

Tuy nhiên, giá trị chứng minh của từng loại chứng cứ sẽ được Tòa án đánh giá trên cơ sở toàn bộ tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

3. Những rủi ro khi chỉ góp vốn bằng lời nói

3.1. Khó xác định tỷ lệ góp vốn

Nếu không có hợp đồng hoặc văn bản xác nhận, việc chứng minh mỗi bên đã góp bao nhiêu tài sản hoặc tiền sẽ rất khó khăn.

Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp khi phân chia lợi nhuận hoặc tài sản sau khi chấm dứt hoạt động hợp tác.

3.2. Khó chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên

Các nội dung như thời điểm góp vốn, mục đích sử dụng vốn, quyền quản lý, trách nhiệm chịu lỗ hoặc phương thức phân chia lợi nhuận nếu không được ghi nhận rõ ràng sẽ rất dễ phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau.

Điều này làm tăng nguy cơ tranh chấp và kéo dài quá trình giải quyết vụ việc.

3.3. Mất nhiều thời gian khi giải quyết tranh chấp

Khi xảy ra tranh chấp, các bên phải dành nhiều thời gian để thu thập chứng cứ chứng minh nội dung thỏa thuận.

Nếu chứng cứ không đầy đủ hoặc mâu thuẫn với nhau thì việc bảo vệ quyền lợi sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

4. Làm thế nào để hạn chế tranh chấp khi góp vốn?

Để hạn chế rủi ro, các bên nên lập hợp đồng góp vốn hoặc văn bản thỏa thuận ghi nhận đầy đủ thông tin về chủ thể tham gia, tài sản góp vốn, giá trị góp vốn, thời điểm góp vốn, tỷ lệ sở hữu, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương thức phân chia lợi nhuận, xử lý khoản lỗ và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Bên cạnh đó, việc thực hiện góp vốn thông qua chuyển khoản ngân hàng hoặc lập biên bản giao nhận tài sản cũng giúp tạo lập chứng cứ rõ ràng nếu sau này phát sinh tranh chấp.

Đối với trường hợp góp vốn vào doanh nghiệp, các bên còn cần thực hiện đúng các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 về góp vốn, thời hạn góp vốn và các thủ tục có liên quan theo từng loại hình doanh nghiệp.

5. Vai trò của luật sư khi phát sinh tranh chấp góp vốn

Luật sư có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính pháp lý của thỏa thuận góp vốn, dù được xác lập bằng lời nói hay bằng văn bản. Trên cơ sở quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các quy định pháp luật có liên quan, luật sư sẽ nghiên cứu hồ sơ, xác định bản chất của quan hệ pháp luật giữa các bên, đánh giá hiệu lực của giao dịch và xác định các quyền, nghĩa vụ mà mỗi bên được hưởng hoặc phải thực hiện.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, luật sư sẽ hỗ trợ khách hàng thu thập, rà soát và đánh giá các chứng cứ như sao kê chuyển khoản, giấy biên nhận, tin nhắn, thư điện tử, ghi âm, lời khai của người làm chứng và các tài liệu liên quan để xây dựng căn cứ bảo vệ quyền lợi. Đồng thời, luật sư sẽ tư vấn phương án thương lượng, hòa giải hoặc đại diện khách hàng làm việc với các bên liên quan nhằm tìm kiếm giải pháp phù hợp trước khi phát sinh tố tụng.

Trường hợp không thể giải quyết bằng thỏa thuận, luật sư sẽ hỗ trợ soạn thảo hồ sơ khởi kiện, chuẩn bị tài liệu chứng minh yêu cầu, tham gia tố tụng tại Tòa án và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Việc có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn đầu không chỉ giúp hạn chế những sai sót trong việc thu thập chứng cứ mà còn góp phần nâng cao khả năng chứng minh yêu cầu, giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của cá nhân, tổ chức khi xảy ra tranh chấp liên quan đến việc góp vốn.

_________________________________

Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Đoàn Ngọc Khánh; Ngày viết: 06/8/2026)

___________________________________

Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: P401, Tầng 4, Tòa nhà đa năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn

___________________________________

Các bài viết liên quan:

- Trình tự, thủ tục đầu tư theo hình thức góp vốn

- Hạn chế rủi ro trong giao kết hợp đồng bằng miệng

- Điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực

- Thủ tục giải quyết tranh chấp thương mại bằng phương thức trọng tài

- Tư vấn điều kiện hủy bỏ hợp đồng




Gọi ngay

Zalo