Một bên đồng sở hữu nhãn hiệu có được chuyển phần quyền của mình cho bên thứ ba?
Đồng sở hữu nhãn hiệu là tình huống ngày càng phổ biến trong hoạt động kinh doanh hiện nay, đặc biệt giữa các cá nhân cùng góp vốn xây dựng thương hiệu, giữa các công ty liên kết hoặc giữa nhà đầu tư với đơn vị vận hành sản phẩm. Tuy nhiên, khi thương hiệu bắt đầu có giá trị thương mại lớn, tranh chấp về quyền sở hữu và quyền định đoạt nhãn hiệu cũng phát sinh ngày càng nhiều. Nhiều người cho rằng mình đã góp tiền, góp công hoặc đứng tên trong văn bằng bảo hộ thì có quyền tự do bán phần sở hữu của mình. Tuy nhiên, pháp luật sở hữu trí tuệ lại có những giới hạn rất chặt chẽ nhằm bảo đảm tính thống nhất của quyền đối với nhãn hiệu.
1. Đồng sở hữu nhãn hiệu được pháp luật quy định như thế nào?
1.1. Nhãn hiệu có thể thuộc quyền sở hữu của nhiều chủ thể
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung 2022, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu có thể thuộc sở hữu của nhiều tổ chức, cá nhân nếu cùng đáp ứng điều kiện đăng ký và sử dụng nhãn hiệu. Trong thực tế, đồng sở hữu nhãn hiệu thường xuất hiện khi nhiều bên cùng đầu tư xây dựng thương hiệu hoặc cùng phát triển sản phẩm, dịch vụ dưới một dấu hiệu nhận diện chung. Khi văn bằng bảo hộ ghi nhận nhiều chủ sở hữu, mỗi bên đều có quyền đối với nhãn hiệu nhưng quyền đó không hoàn toàn độc lập như tài sản thông thường.
1.2. Vì sao đồng sở hữu nhãn hiệu dễ phát sinh tranh chấp?
Khác với tài sản hữu hình như nhà đất hoặc tiền, nhãn hiệu là tài sản gắn trực tiếp với hoạt động kinh doanh, uy tín thương mại và quyền khai thác thị trường. Khi thương hiệu phát triển mạnh hoặc phát sinh lợi ích lớn từ việc nhượng quyền, phân phối hoặc gọi vốn đầu tư, mâu thuẫn giữa các đồng chủ sở hữu thường bắt đầu xuất hiện. Nhiều trường hợp ban đầu chỉ hợp tác bằng niềm tin hoặc thỏa thuận sơ sài, không quy định rõ quyền quản lý, quyền khai thác thương mại và quyền chuyển nhượng phần sở hữu. Đến khi phát sinh tranh chấp thì rất khó xử lý.

2. Một bên đồng sở hữu có được tự ý chuyển phần quyền cho người khác không?
2.1. Quyền đối với nhãn hiệu không phải tài sản có thể tự do chia tách
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung 2022, việc chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp phải bảo đảm không gây nhầm lẫn về đặc tính, nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu. Đối với nhãn hiệu thuộc đồng sở hữu, pháp luật không tiếp cận theo hướng mỗi người có thể tự do bán “phần quyền” của mình như bán phần tài sản thông thường. Lý do là nhãn hiệu gắn với chức năng phân biệt nguồn gốc thương mại. Nếu quyền sở hữu bị chia tách tùy ý cho nhiều chủ thể khác nhau, khả năng kiểm soát chất lượng và tính thống nhất của thương hiệu sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
2.2. Việc chuyển nhượng thường phải có sự đồng ý của các đồng chủ sở hữu
Trong thực tế áp dụng pháp luật sở hữu trí tuệ, việc định đoạt nhãn hiệu đồng sở hữu thường cần có sự thống nhất của các đồng chủ sở hữu hoặc phải căn cứ vào thỏa thuận đã được xác lập trước đó. Nếu một bên tự ý ký hợp đồng chuyển nhượng phần quyền của mình cho bên thứ ba mà không có căn cứ pháp lý phù hợp, giao dịch có nguy cơ không được ghi nhận hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài. Đặc biệt, nếu bên nhận chuyển nhượng tham gia vào cùng lĩnh vực kinh doanh hoặc có lợi ích xung đột với các đồng chủ sở hữu còn lại thì tranh chấp càng dễ trở nên phức tạp.
3. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi tự ý chuyển phần quyền nhãn hiệu
3.1. Hợp đồng chuyển nhượng có thể không được ghi nhận
Đối với quyền sở hữu công nghiệp, việc chuyển nhượng không chỉ dừng ở hợp đồng giữa các bên mà còn liên quan đến thủ tục đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nếu việc chuyển nhượng không đáp ứng điều kiện pháp luật hoặc bị đồng chủ sở hữu còn lại phản đối, khả năng được ghi nhận thay đổi chủ sở hữu là rất khó. Điều này khiến bên nhận chuyển nhượng đối mặt với rủi ro lớn vì đã thanh toán tiền nhưng không có quyền pháp lý đầy đủ đối với nhãn hiệu.
3.2. Phát sinh tranh chấp về quyền khai thác thương mại
Ngay cả khi đã ký hợp đồng chuyển nhượng, việc sử dụng nhãn hiệu trên thực tế vẫn có thể bị tranh chấp nếu các đồng chủ sở hữu khác không đồng ý hoặc cho rằng giao dịch xâm phạm quyền lợi của họ. Các tranh chấp thường liên quan đến quyền sử dụng thương hiệu, quyền phân phối hàng hóa, quyền nhượng quyền thương mại hoặc quyền quản lý chất lượng sản phẩm mang nhãn hiệu.
3.3. Ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Nhãn hiệu thường là tài sản cốt lõi trong hoạt động kinh doanh. Khi phát sinh tranh chấp đồng sở hữu, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc gọi vốn, ký kết hợp đồng thương mại hoặc mở rộng hệ thống kinh doanh. Nhiều trường hợp tranh chấp nhãn hiệu khiến toàn bộ hoạt động thương mại bị đình trệ do không xác định được chủ thể có quyền định đoạt hợp pháp.
4. Trường hợp nào việc chuyển quyền có thể được thực hiện?
4.1. Có thỏa thuận rõ giữa các đồng chủ sở hữu
Nếu các bên đã có thỏa thuận từ trước về cơ chế chuyển nhượng phần quyền sở hữu thì việc xử lý sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Ví dụ, các bên có thể thỏa thuận quyền ưu tiên mua lại của đồng chủ sở hữu còn lại hoặc quy định rõ trường hợp được chuyển nhượng cho bên thứ ba. Đây là cơ chế rất quan trọng để kiểm soát rủi ro nhưng lại thường bị bỏ qua khi bắt đầu hợp tác kinh doanh.
4.2. Chuyển nhượng toàn bộ quyền sở hữu nhãn hiệu
Trong nhiều trường hợp, thay vì chuyển “một phần quyền”, các đồng chủ sở hữu lựa chọn phương án thống nhất chuyển nhượng toàn bộ nhãn hiệu cho một chủ thể khác để tránh tranh chấp về quản lý và khai thác thương mại sau này. Đây thường là phương án an toàn hơn về mặt pháp lý nếu các bên không còn nhu cầu đồng hành trong hoạt động kinh doanh.
5. Các bên cần làm gì để hạn chế tranh chấp đồng sở hữu nhãn hiệu?
Ngay từ khi đăng ký nhãn hiệu, các bên nên có văn bản thỏa thuận rõ về tỷ lệ quyền sở hữu, cơ chế khai thác thương mại, quyền cấp phép sử dụng và quyền chuyển nhượng. Đối với các thương hiệu có giá trị lớn hoặc gắn với hoạt động kinh doanh dài hạn, việc chỉ đứng tên đồng sở hữu mà không có thỏa thuận nội bộ chi tiết là rủi ro rất lớn. Ngoài ra, khi phát sinh nhu cầu chuyển nhượng, cần rà soát kỹ điều kiện pháp lý, đánh giá ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên còn lại và thực hiện đúng thủ tục theo quy định về sở hữu trí tuệ.
6. Vai trò của luật sư trong tranh chấp đồng sở hữu nhãn hiệu
Tranh chấp nhãn hiệu đồng sở hữu thường liên quan đồng thời đến pháp luật sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, hợp đồng và cạnh tranh thương mại nên rất phức tạp. Luật sư có vai trò rà soát hiệu lực pháp lý của văn bằng bảo hộ, đánh giá quyền định đoạt của từng bên, xây dựng phương án chuyển nhượng phù hợp và xử lý tranh chấp khi phát sinh. Trong nhiều trường hợp, chỉ một điều khoản thiếu chặt chẽ trong thỏa thuận đồng sở hữu cũng có thể dẫn đến tranh chấp ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Kết luận
Đồng sở hữu nhãn hiệu không đồng nghĩa với việc mỗi bên được tự do chuyển nhượng phần quyền của mình như tài sản thông thường. Do đặc thù của quyền sở hữu công nghiệp và chức năng thương mại của nhãn hiệu, việc định đoạt tài sản này phải bảo đảm tính thống nhất và không xâm phạm quyền lợi hợp pháp của các đồng chủ sở hữu khác. Trong bối cảnh thương hiệu ngày càng trở thành tài sản có giá trị lớn của doanh nghiệp, việc có luật sư tư vấn từ giai đoạn xây dựng cơ chế đồng sở hữu là giải pháp quan trọng để hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi lâu dài.
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của chúng tôi về Một bên đồng sở hữu nhãn hiệu có được chuyển phần quyền của mình cho bên thứ ba? Mong rằng qua bài viết, công ty của chúng tôi đã có thể giúp bạn giải đáp được phần nào băn khoăn, thắc mắc và giúp bạn có thể nắm được những nội dung cơ bản về vấn đề này.
_________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Thị Hương Lan; Ngày viết: 12/05/2026)
_________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
ĐT: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htc-law.com ; https://htcvn.vn ; https://luatsuchoban.vn
_________________________________________
Xem thêm các bài viết liên quan:
Phân biệt nhãn hiệu và tên thương mại trong quyền sở hữu công nghiệp
Đồng sở hữu nhãn hiệu là gì? Quyền và nghĩa vụ của các bên
05 điều cần nắm chắc về quyền đăng ký nhãn hiệu
Những ai có quyền đăng ký nhãn hiệu
Hành vi xâm phạm đối với nhãn hiệu


