Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Thời hạn tạm giam tối đa là bao lâu theo từng loại tội phạm?

Khi một cá nhân bị khởi tố hoặc bị điều tra về hành vi phạm tội, biện pháp tạm giam thường được cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng nhằm phục vụ quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu thời hạn tạm giam tối đa là bao lâu, có được gia hạn hay không và thời gian tạm giam có khác nhau giữa các loại tội phạm hay không. Trên thực tế, pháp luật tố tụng hình sự quy định rất cụ thể về thời hạn tạm giam tương ứng với từng giai đoạn tố tụng và từng mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp người bị áp dụng biện pháp tạm giam và gia đình họ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp mà còn giúp mọi cá nhân hiểu đúng quy định của pháp luật. Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam sẽ phân tích chi tiết thời hạn tạm giam tối đa theo từng loại tội phạm, các trường hợp được gia hạn cũng như những quy định pháp lý liên quan theo Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành.

1. Tạm giam là gì?

Tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong tố tụng hình sự nhằm cách ly bị can, bị cáo khỏi xã hội trong một thời gian nhất định để phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án. Đây là biện pháp có tính chất nghiêm khắc nhất trong số các biện pháp ngăn chặn vì trực tiếp hạn chế quyền tự do thân thể của cá nhân. Chính vì vậy, việc áp dụng tạm giam phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, chỉ được thực hiện khi có căn cứ và thuộc trường hợp luật định.

Theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tạm giam được áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp nhất định nhằm ngăn chặn họ bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, tiêu hủy chứng cứ, đe dọa người làm chứng hoặc có những hành vi gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án. Khác với quan niệm của nhiều người, việc một cá nhân bị khởi tố không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ bị tạm giam. Trên thực tế, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét đầy đủ tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân của người bị buộc tội cũng như nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình tố tụng trước khi quyết định áp dụng biện pháp này.

Pháp luật hiện hành cũng quy định rõ những trường hợp được áp dụng tạm giam. Cụ thể, biện pháp này có thể được áp dụng đối với người bị buộc tội về tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội rất nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng và tội ít nghiêm trọng, việc tạm giam chỉ được thực hiện khi có thêm các căn cứ như người đó bỏ trốn, không có nơi cư trú rõ ràng, tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội hoặc có dấu hiệu cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.

Đối với một số nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu hoặc người mắc bệnh nặng, Bộ luật Tố tụng hình sự ưu tiên áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác thay cho tạm giam. Chỉ trong những trường hợp thật sự cần thiết và thuộc các trường hợp luật định thì cơ quan tiến hành tố tụng mới được quyết định tạm giam những đối tượng này. Quy định này thể hiện nguyên tắc nhân đạo của pháp luật Việt Nam, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và việc bảo vệ quyền con người.

2. Thời hạn tạm giam tối đa theo từng loại tội phạm

Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất khi áp dụng biện pháp tạm giam là người bị buộc tội có thể bị tạm giam trong thời gian bao lâu. Không ít người cho rằng thời hạn này được ấn định giống nhau cho mọi vụ án. Tuy nhiên, trên thực tế, Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thời hạn tạm giam phụ thuộc vào từng giai đoạn tố tụng và mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Những vụ án có tính chất đặc biệt phức tạp có thể được gia hạn nhưng vẫn phải tuân thủ giới hạn tối đa do pháp luật quy định.

2.1. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra

Giai đoạn điều tra là giai đoạn cơ quan điều tra tiến hành thu thập chứng cứ, lấy lời khai, giám định và thực hiện các hoạt động tố tụng khác nhằm xác định sự thật của vụ án. Đây cũng là giai đoạn biện pháp tạm giam được áp dụng phổ biến nhất.

Theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, thời hạn tạm giam để điều tra được xác định tương ứng với từng loại tội phạm như sau:

Loại tội phạm

Thời hạn tạm giam lần đầu

Gia hạn tối đa

Tổng thời hạn tối đa

Tội ít nghiêm trọng

Không quá 2 tháng

1 lần, không quá 1 tháng

3 tháng

Tội nghiêm trọng

Không quá 3 tháng

1 lần, không quá 2 tháng

5 tháng

Tội rất nghiêm trọng

Không quá 4 tháng

1 lần, không quá 3 tháng

7 tháng

Tội đặc biệt nghiêm trọng

Không quá 4 tháng

2 lần, mỗi lần không quá 4 tháng

12 tháng

Có thể thấy, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội càng cao thì thời hạn tạm giam tối đa càng dài. Điều này xuất phát từ thực tế những vụ án nghiêm trọng thường có nhiều tình tiết phức tạp, cần nhiều thời gian để thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định, đối chất hoặc xác minh ở nhiều địa phương khác nhau.

2.2. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn truy tố

Sau khi kết thúc điều tra, hồ sơ vụ án được chuyển đến Viện kiểm sát để xem xét việc truy tố bị can trước Tòa án. Trong thời gian này, nếu xét thấy cần thiết, Viện kiểm sát vẫn có thể tiếp tục áp dụng biện pháp tạm giam. Theo Điều 240 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thời hạn quyết định việc truy tố là:

- Không quá 20 ngày đối với tội ít nghiêm trọng và tội nghiêm trọng;

- Không quá 30 ngày đối với tội rất nghiêm trọng và tội đặc biệt nghiêm trọng.

Trong trường hợp vụ án có tính chất phức tạp hoặc cần bổ sung tài liệu, Viện kiểm sát có thể gia hạn thời hạn quyết định việc truy tố nhưng không quá:

- 10 ngày đối với tội ít nghiêm trọng và tội nghiêm trọng;

- 15 ngày đối với tội rất nghiêm trọng;

- 30 ngày đối với tội đặc biệt nghiêm trọng.

Trong suốt thời gian này, nếu bị can vẫn bị áp dụng biện pháp tạm giam thì thời hạn tạm giam cũng không được vượt quá thời hạn truy tố theo quy định. Điều này nhằm bảo đảm việc giam giữ luôn gắn với tiến độ giải quyết vụ án, tránh kéo dài không cần thiết.

2.3. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn xét xử sơ thẩm

Khi Viện kiểm sát đã ban hành cáo trạng và chuyển hồ sơ sang Tòa án, vụ án bước sang giai đoạn xét xử sơ thẩm. Trong giai đoạn này, Chánh án hoặc Hội đồng xét xử có quyền quyết định tiếp tục tạm giam bị cáo nếu thấy cần thiết để bảo đảm việc xét xử được tiến hành đúng pháp luật.

Theo quy định tại Điều 277 và Điều 278 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm được xác định theo từng loại tội phạm. Trong khoảng thời gian này, Tòa án có thể quyết định tiếp tục tạm giam bị cáo cho đến khi kết thúc việc xét xử hoặc trong thời hạn luật định.

Quy định này giúp bảo đảm bị cáo có mặt tại phiên tòa, tránh trường hợp bỏ trốn hoặc gây khó khăn cho hoạt động xét xử. Tuy nhiên, việc tiếp tục tạm giam cũng phải được xem xét trên cơ sở tính cần thiết, không phải mọi bị cáo đều mặc nhiên bị tạm giam cho đến ngày mở phiên tòa.

2.4. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn xét xử phúc thẩm

Sau khi có bản án sơ thẩm, nếu bị cáo, bị hại hoặc các chủ thể có quyền kháng cáo, kháng nghị thì vụ án sẽ được xét xử theo thủ tục phúc thẩm. Trong giai đoạn này, nếu bị cáo đang bị tạm giam thì Tòa án cấp phúc thẩm có quyền quyết định tiếp tục tạm giam để bảo đảm việc giải quyết vụ án.

Việc tiếp tục tạm giam trong giai đoạn phúc thẩm không mang tính chất tự động mà phải căn cứ vào tính chất vụ án, mức hình phạt đã tuyên, khả năng bỏ trốn hoặc các yếu tố khác có liên quan. Nếu không còn căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam, Tòa án có thể thay thế bằng các biện pháp ngăn chặn khác theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, trong mọi giai đoạn tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng đều có trách nhiệm thường xuyên xem xét tính cần thiết của việc tạm giam. Nếu căn cứ áp dụng biện pháp này không còn hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác ít nghiêm khắc hơn như bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm thì phải kịp thời thay đổi quyết định nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

3. Một số trường hợp đặc biệt về thời hạn tạm giam

Bên cạnh các quy định chung về thời hạn tạm giam, Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản pháp luật liên quan còn có những quy định riêng đối với một số trường hợp đặc biệt. Những quy định này được xây dựng nhằm bảo đảm tính nhân đạo của pháp luật, đồng thời đáp ứng yêu cầu xử lý hiệu quả đối với từng nhóm đối tượng và từng loại vụ án cụ thể.

3.1. Thời hạn tạm giam đối với người dưới 18 tuổi

Người dưới 18 tuổi là nhóm đối tượng được pháp luật dành cơ chế bảo vệ đặc biệt trong quá trình tố tụng hình sự. Theo nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội, việc áp dụng biện pháp tạm giam chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc khả năng áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác ít nghiêm khắc hơn.

Trong thực tiễn, cơ quan tiến hành tố tụng thường ưu tiên áp dụng các biện pháp như giao người dưới 18 tuổi cho người đại diện hợp pháp giám sát, cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc các biện pháp thay thế khác nếu vẫn bảo đảm được việc giải quyết vụ án. Chỉ khi người chưa thành niên có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc gây cản trở nghiêm trọng cho hoạt động tố tụng thì biện pháp tạm giam mới được xem xét áp dụng.

Ngay cả khi phải tạm giam, cơ quan có thẩm quyền cũng phải giải quyết vụ án với tinh thần khẩn trương, hạn chế tối đa thời gian cách ly người chưa thành niên khỏi gia đình và xã hội. Quy định này phù hợp với các nguyên tắc bảo vệ trẻ em được ghi nhận trong pháp luật Việt Nam cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

3.2. Tạm giam đối với phụ nữ có thai, người đang nuôi con nhỏ và người mắc bệnh nặng

Một trường hợp đặc biệt khác được pháp luật quan tâm là phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu hoặc người mắc bệnh nặng.

Theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, đối với các đối tượng này, về nguyên tắc không áp dụng biện pháp tạm giam, trừ khi họ thuộc các trường hợp đặc biệt như bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, xâm phạm an ninh quốc gia hoặc có hành vi gây nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội.

Tuy nhiên, nếu việc không tạm giam có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình điều tra hoặc gây nguy hiểm cho xã hội thì cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có quyền áp dụng biện pháp này theo đúng quy định của pháp luật.

_________________________________

Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Nguyễn Mai Ninh; Ngày viết: 29/7/2026)

___________________________________

Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: P401, Tầng 4, Tòa nhà đa năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn

___________________________________

Các bài viết liên quan:

- Lưu ý quan trọng khi bị tạm giam

- Vấn đề đồng phạm, biện pháp tạm giam, tạm giữ

- Bao lâu thì phải trả tự do nếu không đủ căn cứ khởi tố?

- Chế độ thăm, gặp người bị tạm giam, tạm giữ

- Gia đình có được gặp người bị tạm giam không?




Gọi ngay

Zalo