3 cách đòi lại đất bị lấn chiếm theo quy định pháp luật mới nhất
Trong thực tế, tình trạng đất bị lấn chiếm xảy ra khá phổ biến, đặc biệt tại các khu vực đất ở lâu năm, đất chưa có hàng rào rõ ràng hoặc đất chưa được sử dụng thường xuyên. Nhiều trường hợp người sử dụng đất phát hiện phần đất của mình bị hàng xóm lấn sang, xây dựng trái phép hoặc chiếm giữ để sử dụng nhưng không biết phải xử lý như thế nào để đòi lại. Theo quy định của pháp luật hiện hành, người có quyền sử dụng đất hợp pháp có quyền yêu cầu trả lại đất bị lấn chiếm thông qua nhiều phương thức khác nhau. Việc giải quyết tranh chấp đất bị lấn chiếm được điều chỉnh bởi Luật Đất đai 2024, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Dưới đây là 3 cách phổ biến và đúng pháp luật để đòi lại đất bị lấn chiếm.
1. Thương lượng, hòa giải để yêu cầu trả lại đất
Cách đầu tiên và cũng là cách được pháp luật khuyến khích là các bên tự thương lượng hoặc hòa giải để giải quyết tranh chấp. Khi phát hiện đất bị lấn chiếm, người sử dụng đất nên kiểm tra lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xác định rõ mốc giới, diện tích và phần đất bị lấn. Sau đó có thể trao đổi trực tiếp với người đang lấn chiếm để yêu cầu trả lại đất.
Trong nhiều trường hợp, việc lấn chiếm xảy ra do nhầm lẫn ranh giới hoặc sử dụng đất từ lâu nhưng không đo đạc chính xác, vì vậy việc thỏa thuận có thể giúp giải quyết nhanh mà không cần làm thủ tục pháp lý phức tạp. Nếu hai bên thống nhất được thì nên lập văn bản xác nhận việc trả lại đất, có chữ ký của các bên và người làm chứng để tránh phát sinh tranh chấp sau này.
Trường hợp không tự thỏa thuận được, các bên có thể yêu cầu hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất. Theo Luật Đất đai 2024, hòa giải tại cơ sở là thủ tục được khuyến khích và trong nhiều trường hợp là bước bắt buộc trước khi khởi kiện ra Tòa án.
.jpg)
2. Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi lấn chiếm đất
Nếu người lấn chiếm không hợp tác hoặc tiếp tục sử dụng đất trái phép, người có đất có thể gửi đơn đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi lấn chiếm. Hành vi lấn chiếm đất là hành vi vi phạm pháp luật về đất đai và có thể bị xử phạt hành chính theo quy định hiện hành.
Người bị lấn chiếm có thể gửi đơn đến Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan quản lý đất đai để yêu cầu kiểm tra, đo đạc và xác định lại ranh giới. Khi xác định có hành vi lấn chiếm, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu người vi phạm trả lại đất, tháo dỡ công trình xây dựng trái phép và xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
Cách này thường được áp dụng khi đất đã có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất rõ ràng và việc lấn chiếm có thể xác định được bằng đo đạc thực tế. Việc yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý sẽ giúp giải quyết nhanh hơn so với việc khởi kiện, đặc biệt trong các trường hợp vi phạm rõ ràng.
3. Khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu trả lại đất
Trường hợp hòa giải không thành hoặc cơ quan hành chính không giải quyết dứt điểm, người có quyền sử dụng đất có thể khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu trả lại đất bị lấn chiếm. Đây là phương thức giải quyết có giá trị pháp lý cao nhất và bản án của Tòa án có thể được cưỡng chế thi hành.
Khi khởi kiện, người yêu cầu cần chuẩn bị các giấy tờ như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bản đồ đo đạc, biên bản hòa giải tại địa phương, hình ảnh, tài liệu chứng minh việc lấn chiếm và các giấy tờ liên quan khác. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tranh chấp về quyền sử dụng đất phải được giải quyết tại Tòa án nơi có đất.
Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành xác minh, đo đạc, định giá (nếu cần), hòa giải và xét xử. Nếu xác định có việc lấn chiếm, Tòa án có thể buộc người vi phạm phải trả lại đất, tháo dỡ công trình, chấm dứt việc sử dụng trái phép và bồi thường thiệt hại nếu có. Đây là cách giải quyết triệt để nhưng thường mất nhiều thời gian hơn so với các phương thức khác.
Những lưu ý quan trọng khi đòi lại đất bị lấn chiếm: Khi phát hiện đất bị lấn chiếm, người sử dụng đất cần giữ đầy đủ giấy tờ liên quan như sổ đỏ, bản đồ, hồ sơ đo đạc, biên bản làm việc với địa phương hoặc hình ảnh hiện trạng đất. Không nên tự ý phá dỡ công trình hoặc dùng biện pháp cưỡng chế vì có thể phát sinh vi phạm pháp luật. Việc giải quyết nên thực hiện theo đúng trình tự từ hòa giải, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý, đến khởi kiện tại Tòa án nếu cần thiết.
4. Luật sư hỗ trợ giải quyết tranh chấp đất bị lấn chiếm
Tranh chấp đất đai thường phức tạp và liên quan đến nhiều quy định pháp luật, vì vậy việc có luật sư hỗ trợ sẽ giúp xác định đúng quyền sử dụng đất, đánh giá khả năng đòi lại đất và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp. Luật sư có thể hỗ trợ soạn đơn, thu thập chứng cứ, làm việc với cơ quan nhà nước và đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
______________________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Đức Vượng; Ngày viết: 16/3/2026)
______________________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website:https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
_______________________________________________________
Các bài viết liên quan:
- Tư vấn hình thức thương lượng, hòa giải
- Luật sư tư vấn tranh chấp đất đai nhanh nhất, chính xác
- Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- Hành vi lấn chiếm đất đai bị xử lý như thế nào? Mức phạt và hướng khắc phục
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định bộ luật dân sự


