Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép trên mạng xã hội: Mức bồi thường danh dự là bao nhiêu?

Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc hình ảnh cá nhân bị sử dụng trái phép đang ngày càng phổ biến, kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng về danh dự, nhân phẩm và uy tín. Dù pháp luật đã có quy định bảo vệ quyền đối với hình ảnh và đặt ra trách nhiệm bồi thường khi có thiệt hại, nhưng trên thực tế, việc xác định mức bồi thường tổn thất tinh thần vẫn còn nhiều vướng mắc và chưa có một “thước đo” cụ thể.

Chính sự thiếu rõ ràng này khiến không ít người lúng túng khi quyền lợi bị xâm phạm hoặc gặp khó khăn trong quá trình yêu cầu bồi thường. Vì vậy, việc hiểu đúng quy định pháp luật và có định hướng xử lý phù hợp là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình. Bài viết sẽ giúp bạn làm rõ các quy định liên quan, đồng thời đưa ra cách tiếp cận thực tiễn nhằm xác định mức bồi thường hợp lý trong từng trường hợp. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ tư vấn pháp lý sẽ giúp bạn đánh giá đúng mức độ thiệt hại, thu thập chứng cứ và lựa chọn phương án bảo vệ quyền lợi hiệu quả.

1. Quy định pháp luật về quyền đối với hình ảnh cá nhân

Theo quy định của pháp luật dân sự, mỗi cá nhân đều có quyền đối với hình ảnh của chính mình. Đây là một quyền nhân thân cơ bản, gắn liền với danh dự, nhân phẩm và uy tín của mỗi người, được pháp luật tôn trọng và bảo vệ. Vì vậy, về nguyên tắc, mọi hành vi sử dụng hình ảnh của một cá nhân đều phải có sự đồng ý rõ ràng của người đó. Sự đồng ý này có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc thông qua thỏa thuận cụ thể giữa các bên, miễn là thể hiện được ý chí chấp thuận của người có hình ảnh.

Trong trường hợp hình ảnh của cá nhân được sử dụng nhằm mục đích thương mại, chẳng hạn như quảng cáo, truyền thông, kinh doanh sản phẩm hoặc dịch vụ, thì bên sử dụng hình ảnh có nghĩa vụ trả thù lao cho người có hình ảnh. Tuy nhiên, nghĩa vụ trả thù lao này có thể không đặt ra nếu giữa các bên đã có thỏa thuận khác về việc sử dụng hình ảnh mà không yêu cầu chi trả.

Bên cạnh nguyên tắc phải có sự đồng ý, pháp luật cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ mà việc sử dụng hình ảnh không cần phải xin phép người có hình ảnh hoặc người đại diện theo pháp luật của họ. Cụ thể, hình ảnh có thể được sử dụng mà không cần sự đồng ý nếu việc sử dụng đó nhằm phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc hoặc lợi ích công cộng. Ngoài ra, hình ảnh được ghi nhận từ các hoạt động mang tính chất công cộng như hội nghị, hội thảo, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật hoặc các sự kiện công cộng khác cũng có thể được sử dụng mà không cần xin phép, với điều kiện việc sử dụng đó không được làm ảnh hưởng hoặc gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của người có hình ảnh.

Trường hợp hình ảnh bị sử dụng trái với các quy định nêu trên, người có hình ảnh có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Theo đó, Tòa án có thể buộc người vi phạm, cũng như cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan, phải thực hiện các biện pháp như thu hồi hình ảnh, tiêu hủy các tài liệu hoặc phương tiện chứa hình ảnh, chấm dứt ngay việc tiếp tục sử dụng, đồng thời bồi thường thiệt hại phát sinh. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể phải chịu các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật hiện hành.

2. Tình trạng sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, tình trạng sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép ngày càng diễn ra phổ biến và tinh vi hơn. Sự xuất hiện của các mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến và nền tảng chia sẻ hình ảnh đã vô tình tạo điều kiện thuận lợi cho các hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Nhiều trường hợp, hình ảnh của cá nhân bị sử dụng khi chưa có sự đồng ý, thậm chí bị khai thác cho mục đích quảng cáo, bôi nhọ hoặc bị chỉnh sửa theo hướng sai lệch, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự và uy tín.

Thực tế cho thấy, không chỉ người nổi tiếng mà cả những cá nhân bình thường cũng có thể trở thành đối tượng bị xâm phạm. Hình ảnh có thể bị chụp lén, sao chép hoặc đăng tải một cách tùy tiện mà không thông qua sự cho phép của chủ thể. Đáng chú ý, với sự phát triển của các công cụ chỉnh sửa và công nghệ xử lý hình ảnh, việc tạo ra những hình ảnh giả mạo, xuyên tạc ngày càng dễ dàng, khiến cho việc kiểm soát và bảo vệ quyền lợi của người có hình ảnh trở nên khó khăn hơn.

Bên cạnh đó, việc sử dụng hình ảnh cá nhân không đúng quy định còn có thể kéo theo các vi phạm liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có những quy định pháp lý chặt chẽ và cơ chế bảo vệ hiệu quả hơn nhằm đảm bảo quyền lợi của công dân trong môi trường số hiện nay.

3. Trách nhiệm pháp lý khi sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép trên mạng xã hội

3.1 Trách nhiệm hành chính

Theo quy định tại khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 37 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP về vi phạm các quy định liên quan đến trách nhiệm khi sử dụng dịch vụ mạng xã hội và trang thông tin điện tử thiết lập thông qua mạng xã hội, pháp luật đặt ra chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm. Cụ thể, cá nhân hoặc tổ chức có hành vi lợi dụng mạng xã hội để thực hiện các hành vi trái quy định có thể bị xử phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.

Các hành vi vi phạm bị xử lý bao gồm việc cung cấp hoặc chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức cũng như danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Bên cạnh đó, việc đăng tải hoặc lan truyền các nội dung mang tính cổ súy hủ tục, mê tín dị đoan, nội dung dâm ô, đồi trụy hoặc không phù hợp với thuần phong mỹ tục của dân tộc cũng thuộc phạm vi bị xử phạt.

Pháp luật còn nghiêm cấm hành vi chia sẻ các thông tin mô tả một cách chi tiết, mang tính chất bạo lực như các hành động chém giết, tai nạn, nội dung kinh dị, rùng rợn; cũng như việc đăng tải các thông tin bịa đặt gây hoang mang trong Nhân dân, kích động bạo lực, tội phạm, tệ nạn xã hội hoặc liên quan đến hoạt động đánh bạc. Việc cung cấp, chia sẻ các tác phẩm báo chí, văn học, nghệ thuật hoặc xuất bản phẩm mà chưa được sự cho phép của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ, hoặc những nội dung chưa được phép lưu hành, đã bị cấm lưu hành hay bị tịch thu cũng bị xem là hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, các hành vi quảng cáo, tuyên truyền hoặc chia sẻ thông tin liên quan đến hàng hóa, dịch vụ bị cấm; việc đăng tải hình ảnh bản đồ Việt Nam nhưng không thể hiện hoặc thể hiện sai lệch chủ quyền quốc gia; cũng như hành vi cung cấp, chia sẻ các đường dẫn dẫn đến nội dung bị cấm trên mạng đều thuộc các trường hợp bị xử phạt theo quy định nêu trên.

Ngoài ra, căn cứ theo khoản 3 và khoản 8 Điều 34 Nghị định 38/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quảng cáo, pháp luật cũng đặt ra chế tài đối với hành vi sử dụng hình ảnh cá nhân khi chưa được sự đồng ý. Cụ thể, cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi quảng cáo có sử dụng hình ảnh, lời nói hoặc chữ viết của người khác mà chưa được người đó chấp thuận, trừ các trường hợp được pháp luật cho phép, sẽ bị xử phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.

Không chỉ dừng lại ở việc bị xử phạt tiền, người vi phạm còn buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả. Theo đó, các nội dung quảng cáo vi phạm phải bị tháo gỡ, tháo dỡ hoặc xóa bỏ nhằm chấm dứt hành vi xâm phạm và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực đối với cá nhân có hình ảnh bị sử dụng trái phép.

3.2 Trách nhiệm hình sự

Hành vi đăng tải hình ảnh của người khác lên mạng xã hội khi chưa được sự đồng ý, nhằm mục đích xúc phạm danh dự, nhân phẩm của họ, còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Cụ thể, người nào có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thì có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết tăng nặng như thực hiện hành vi từ 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, đối với người đang thi hành công vụ, đối với người có quan hệ lệ thuộc như dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình, hoặc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để thực hiện hành vi, hay gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Nếu hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hơn như làm nạn nhân bị rối loạn tâm thần với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên hoặc dẫn đến việc nạn nhân tự sát, thì người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong thời hạn từ 01 năm đến 05 năm.

4. Quy trình yêu cầu gỡ bỏ hình ảnh và bồi thường thiệt hại

Để yêu cầu gỡ bỏ hình ảnh và đòi bồi thường, người bị xâm phạm có thể thực hiện theo từng bước tùy vào mức độ vụ việc và khả năng tự giải quyết.

Bước 1: Chủ động yêu cầu trực tiếp người vi phạm gỡ bỏ hình ảnh. Việc này có thể thực hiện thông qua email, tin nhắn hoặc văn bản có xác nhận, trong đó nêu rõ căn cứ quyền đối với hình ảnh theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 và yêu cầu họ xóa nội dung trong thời hạn khoảng 7–15 ngày. Nếu họ chấp nhận, cần yêu cầu xác nhận bằng văn bản và lưu giữ toàn bộ chứng cứ trao đổi để tránh tái phạm. Đây là cách nhanh, ít tốn kém và không cần sự can thiệp của cơ quan nhà nước.

Bước 2: Có thể gửi khiếu nại trực tiếp đến nền tảng mạng xã hội như Facebook hoặc TikTok thông qua chức năng báo cáo vi phạm quyền riêng tư. Khi thực hiện, cần cung cấp đầy đủ bằng chứng như liên kết bài đăng, ảnh chụp màn hình và lý do vi phạm, đồng thời có thể viện dẫn quy định tại Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP. Thông thường, các nền tảng sẽ xử lý trong khoảng 24–72 giờ, thậm chí có thể gỡ nội dung hoặc khóa tài khoản vi phạm. Người bị xâm phạm cũng có thể yêu cầu nền tảng hỗ trợ xác minh thông tin tài khoản để phục vụ cho việc khởi kiện.

Bước 3: Nộp đơn tố giác hoặc khởi kiện tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Người bị xâm phạm có thể gửi đơn đến cơ quan công an nơi người vi phạm cư trú hoặc nơi xảy ra hành vi để yêu cầu xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015. Hồ sơ bao gồm đơn tố giác, các chứng cứ vi phạm như ảnh chụp màn hình, đường link bài đăng, tài liệu chứng minh thiệt hại và giấy tờ tùy thân.

Song song đó, nếu có yêu cầu bồi thường, có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015. Tòa án có thể buộc người vi phạm gỡ bỏ hình ảnh và bồi thường thiệt hại, bao gồm thiệt hại vật chất (nếu có) và tổn thất tinh thần. Mức bồi thường tinh thần do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 10 tháng lương cơ sở. Thời gian giải quyết vụ án dân sự ở cấp sơ thẩm thường kéo dài khoảng 4–6 tháng.

____________________________________________________

Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Đỗ Minh Nguyệt; Ngày viết: 20/04/2026)

____________________________________________________________

Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn

_____________________________________________________________

Xem thêm các bài viết có liên quan:

Hình phạt nào cho việc cố ý xúc phạm danh dự nhân phẩm người khác theo quy định của BLHS 2015

Hành vi làm nhục người khác trên Facebook có chịu trách nhiệm hình sự không?

Lợi ích khi thuê luật sư bảo vệ danh dự, nhân phẩm trên không gian mạng.

Xúc phạm người khác trên mạng xã hội: Hành vi nào cấu thành tội phạm?

Tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ




Gọi ngay

Zalo