Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam

1. Cơ sở pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam

1.1. Quyền bảo vệ đời sống riêng tư theo Hiến pháp

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trước hết là sự cụ thể hóa quyền con người, quyền công dân được Hiến pháp ghi nhận. Điều 21 Hiến pháp năm 2013 quy định mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; có quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình. Pháp luật cũng bảo đảm an toàn về thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo đảm an toàn.

Quy định này là nền tảng hiến định cho việc xây dựng các quy định pháp luật chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu cá nhân, khẳng định trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ thông tin riêng tư của cá nhân trước các hành vi xâm phạm.

1.2. Bảo vệ thông tin cá nhân theo Bộ luật Dân sự

Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa quyền bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân. Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý. Điều 11 Bộ luật Dân sự 2015 còn khẳng định quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền dân sự khi quyền nhân thân bị xâm phạm. Mọi hành vi xử lý thông tin cá nhân đều phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.

1.3. Văn bản pháp luật chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Hệ thống pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng hiến định về quyền con người. Điều 21 Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo đảm an toàn thông tin liên quan đến đời sống riêng tư của cá nhân. Đây là cơ sở pháp lý tối cao để các đạo luật và văn bản dưới luật cụ thể hóa quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Trên cơ sở đó, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật An ninh mạng năm 2018 và đặc biệt là Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã hình thành một khung pháp lý tương đối đầy đủ, lần đầu tiên điều chỉnh trực tiếp và có hệ thống hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam. Việc ban hành Nghị định 13/2023/NĐ-CP được đánh giá là bước tiến quan trọng, thể hiện sự chuyển biến từ các quy định phân tán sang một cơ chế pháp lý chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành, điều chỉnh trực tiếp các vấn đề liên quan đến xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.

Tuy nhiên, trước yêu cầu của thời đại số và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp tục phát triển và hoàn thiện nguồn luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân là yêu cầu tất yếu. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân mà còn góp phần xây dựng môi trường pháp lý an toàn, minh bạch cho phát triển kinh tế số, xã hội số và Nhà nước pháp quyền hiện đại tại Việt Nam.

2. Nội dung cơ bản của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.1. Khái niệm và phân loại dữ liệu cá nhân

Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã đưa ra khái niệm pháp lý chính thức về dữ liệu cá nhân. Khoản 1 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định: Dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể.

Nghị định đồng thời phân loại dữ liệu cá nhân thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm, qua đó đặt ra mức độ bảo vệ khác nhau tương ứng với tính chất của từng loại dữ liệu.

2.2. Nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân

Việc xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó nhấn mạnh yêu cầu xử lý đúng mục đích, minh bạch, bảo đảm an toàn và bảo mật dữ liệu.

Các nguyên tắc này nhằm ngăn chặn việc thu thập, sử dụng dữ liệu cá nhân tràn lan, không kiểm soát, đồng thời nâng cao trách nhiệm pháp lý của các tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu.

2.3. Quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân

Một trong những nội dung cốt lõi của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân là ghi nhận đầy đủ quyền của chủ thể dữ liệu. Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định các quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân, bao gồm quyền được biết, quyền đồng ý, quyền truy cập, quyền rút lại sự đồng ý, quyền xóa dữ liệu và quyền khiếu nại, tố cáo.

Việc ghi nhận các quyền này tạo cơ chế pháp lý để cá nhân chủ động kiểm soát dữ liệu của mình, đồng thời yêu cầu các tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân.

3. Trách nhiệm pháp lý và xử lý vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân

3.1. Trách nhiệm của bên xử lý dữ liệu cá nhân

Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định rõ trách nhiệm của bên kiểm soát dữ liệu và bên xử lý dữ liệu cá nhân trong việc bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu. Các chủ thể này phải áp dụng biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp để ngăn ngừa việc truy cập, tiết lộ, sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân.

Việc không thực hiện đúng trách nhiệm bảo vệ dữ liệu có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị kinh tế lớn.

3.2. Xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Đối với hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử lý theo nhiều hình thức khác nhau tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP khẳng định nguyên tắc xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính, trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Trong trường hợp gây thiệt hại, chủ thể vi phạm còn phải bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Kết luận

Pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam đã có bước phát triển quan trọng với việc ban hành Nghị định 13/2023/NĐ-CP, từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền riêng tư. Việc hiểu đúng và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của tổ chức, doanh nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trong môi trường số hiện nay.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của chúng tôi về Yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự. Mong rằng qua bài viết, công ty của chúng tôi đã có thể giúp bạn giải đáp được phần nào băn khoăn, thắc mắc và giúp bạn có thể nắm được những nội dung cơ bản về vấn đề này.


Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Nguyễn Thị Hương Lan; Ngày viết: 26/12/2025)


Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

ĐT: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website: https://htc-law.com ; https://htcvn.vn ; https://luatsuchoban.vn


Xem thêm các bài viết liên quan

- Hình phạt đối với tội phạm mạng

- Đánh cắp thông tin để vay tiền

- Hành vi sử dụng trái phép bí mật kinh doanh

- Bảo mật thông tin khách hàng trong hoạt động ngân hàng

- Bảo hộ bí mật thương mại




Gọi ngay

Zalo