Với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp , trình độ chuyên môn cao. HTC VIỆT NAM chắc chắn sẽ làm quí khách hài lòng với các dịch vụ tư vấn luật hôn nhân gia đình. Liên hệ 0989 386 729 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất
Trong các vụ ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con luôn là nội dung nhạy cảm và phức tạp nhất. Không ít người cho rằng chỉ cần “muốn nuôi con” hoặc có điều kiện kinh tế tốt hơn là đủ để được Tòa án giao quyền nuôi. Tuy nhiên, trên thực tế, việc quyết định ai là người trực tiếp nuôi con phải dựa trên nhiều tiêu chí pháp lý cụ thể, được quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Để bảo vệ quyền lợi của mình, người có yêu cầu cần có sự chuẩn bị đầy đủ cả về căn cứ pháp lý, chứng cứ và cách chứng minh phù hợp với tiêu chí của Tòa án.
Trong các vụ ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con luôn là nội dung nhạy cảm và phức tạp nhất. Không ít người cho rằng chỉ cần “muốn nuôi con” hoặc có điều kiện kinh tế tốt hơn là đủ để được Tòa án giao quyền nuôi. Tuy nhiên, trên thực tế, việc quyết định ai là người trực tiếp nuôi con phải dựa trên nhiều tiêu chí pháp lý cụ thể, được quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Để bảo vệ quyền lợi của mình, người có yêu cầu cần có sự chuẩn bị đầy đủ cả về căn cứ pháp lý, chứng cứ và cách chứng minh phù hợp với tiêu chí của Tòa án.
Trong thực tế, không ít trường hợp một bên muốn chấm dứt hôn nhân nhưng bên còn lại không đồng ý, không ký vào đơn ly hôn hoặc cố tình né tránh. Điều này khiến nhiều người lầm tưởng rằng không có chữ ký của chồng thì không thể ly hôn. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không đặt điều kiện phải có sự đồng thuận của cả hai bên trong mọi trường hợp. Khi hôn nhân thực sự đã rơi vào bế tắc, pháp luật cho phép một bên chủ động yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương mà không phụ thuộc vào ý chí của bên còn lại.
Trong nhiều vụ việc ly hôn, khi một bên có hành vi ngoại tình, bên còn lại thường đặt ra câu hỏi: người ngoại tình có còn được chia tài sản hay không? Không ít người cho rằng ngoại tình đồng nghĩa với việc “mất quyền” đối với tài sản chung. Tuy nhiên, quy định pháp luật không tiếp cận theo hướng này. Trên thực tế, việc phân chia tài sản khi ly hôn được điều chỉnh bởi nhiều nguyên tắc pháp lý khác nhau, trong đó yếu tố lỗi chỉ là một trong những căn cứ để xem xét. Nếu không hiểu đúng quy định, các bên rất dễ kỳ vọng sai lệch và gặp bất lợi khi giải quyết tranh chấp.
Một trong những tranh chấp phổ biến nhất khi giải quyết tranh chấp ly hôn là phân chia tài sản đứng tên một bên vợ hoặc chồng. Không ít người cho rằng nếu tài sản chỉ đứng tên chồng thì khi ly hôn người vợ sẽ không có quyền yêu cầu chia. Tuy nhiên, quan điểm này không hoàn toàn đúng theo quy định pháp luật. Trên thực tế, việc xác định tài sản khi ly hôn không chỉ căn cứ vào tên người đứng trên giấy tờ sở hữu, mà còn phụ thuộc vào nguồn gốc hình thành tài sản và thời điểm phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Do đó, nhiều tài sản dù chỉ đứng tên chồng nhưng vẫn có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng và phải được phân chia khi ly hôn. Dưới đây là những nguyên tắc pháp lý quan trọng cần hiểu rõ.
Việc chia tài sản khi ly hôn luôn là vấn đề phức tạp, đặc biệt đối với tài sản được hình thành từ vốn vay ngân hàng. Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần đứng tên khoản vay hoặc đứng tên tài sản thì sẽ toàn quyền sở hữu, tuy nhiên theo quy định pháp luật, việc xác định tài sản chung – riêng và nghĩa vụ trả nợ phải được xem xét toàn diện dựa trên nguồn gốc hình thành và mục đích sử dụng. Nếu không hiểu rõ, các bên rất dễ phát sinh tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của mình.
Trong quan hệ hôn nhân, tài sản chung của vợ chồng là thành quả tích lũy từ công sức đóng góp của cả hai bên. Tuy nhiên, thực tế không hiếm trường hợp một bên vợ hoặc chồng tự ý mang tài sản chung (tiền mặt, bất động sản, trang sức...) đi tặng cho "người thứ ba" mà không có sự đồng ý của đối phương. Hành vi này không chỉ vi phạm đạo đức lối sống mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu tài sản của người còn lại. Vậy pháp luật quy định thế nào về quyền khởi kiện đòi lại tài sản trong trường hợp này?
Trong nhiều vụ ly hôn, tranh chấp về tài sản chung là vấn đề phức tạp và dễ phát sinh mâu thuẫn nhất. Không ít trường hợp một bên không đồng ý chia tài sản, cố tình giấu tài sản, không hợp tác hoặc cho rằng tài sản là của riêng mình. Khi đó, người còn lại lo lắng rằng nếu bên kia không chịu chia thì có lấy được phần của mình hay không. Theo quy định của pháp luật hiện hành, việc chia tài sản khi ly hôn không phụ thuộc vào việc một bên có đồng ý hay không mà được giải quyết theo nguyên tắc của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Dưới đây là cách xử lý khi ly hôn nhưng chồng không chịu chia tài sản.
Trong thực tế đời sống hôn nhân, không ít trường hợp tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân nhưng lại đứng tên người thứ ba, chẳng hạn như bố mẹ, anh chị em, bạn bè hoặc người thân quen. Việc đứng tên hộ này thường xuất phát từ nhiều lý do khác nhau như thuận tiện trong giao dịch, tránh thủ tục pháp lý, hoặc thậm chí nhằm che giấu tài sản. Tuy nhiên, khi vợ chồng phát sinh tranh chấp, đặc biệt trong quá trình ly hôn hoặc phân chia tài sản chung, vấn đề đặt ra là: tài sản đứng tên người thứ ba nhưng thực tế được hình thành từ tiền của vợ chồng thì có được coi là tài sản chung để chia hay không?. Bài viết dưới đây sẽ phân tích quy định pháp luật, cách xác định quyền sở hữu thực tế và những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các cuộc hôn nhân giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, khi phát sinh mâu thuẫn dẫn đến ly hôn, việc giải quyết thường phức tạp hơn so với ly hôn thông thường do liên quan đến yếu tố quốc tịch, nơi cư trú, tài sản hoặc con cái ở nước ngoài. Vì vậy, việc hiểu rõ các quy định pháp luật và những lưu ý quan trọng khi ly hôn có yếu tố nước ngoài là điều cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Tranh chấp quyền nuôi con sau ly hôn thường diễn ra gay gắt, kéo dài và để lại hệ quả tâm lý nặng nề cho trẻ nếu không được xử lý đúng cách. Không ít người lầm tưởng rằng chỉ cần có thu nhập cao hoặc đang trực tiếp nuôi con là chắc chắn được Tòa án giao quyền nuôi, nhưng thực tế xét xử cho thấy quyền nuôi con không phải là đặc quyền của cha hoặc mẹ, mà được quyết định trên cơ sở bảo đảm tốt nhất quyền lợi của trẻ. Trong bối cảnh đó, luật sư không chỉ là người đại diện pháp lý mà còn giúp thân chủ xây dựng chiến lược bảo vệ quyền nuôi con phù hợp với định hướng xét xử của Tòa án.
Việc xác nhận quan hệ cha con trong trường hợp người cha đã qua đời là một thủ tục pháp lý quan trọng, có ý nghĩa trực tiếp đến quyền nhân thân, quyền thừa kế và nhiều quyền lợi hợp pháp khác của người con. Pháp luật Việt Nam cho phép người con được nhận cha kể cả khi cha đã chết, nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng và tôn trọng mối quan hệ huyết thống. Đối với người con đã thành niên, việc yêu cầu xác nhận cha con được thực hiện hoàn toàn độc lập, không phụ thuộc vào ý kiến của người mẹ. Tuy nhiên, do người cha không còn sống để trực tiếp xác nhận, quá trình thực hiện thủ tục trên thực tế thường phức tạp hơn và đòi hỏi phải có căn cứ chứng minh chặt chẽ.
Trong thực tế sau ly hôn, không ít trường hợp cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con cố tình không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo bản án, quyết định của Tòa án. Việc chậm cấp dưỡng hoặc trốn tránh nghĩa vụ không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện sinh hoạt, học tập và phát triển của con mà còn làm phát sinh nhiều tranh chấp pháp lý giữa các bên. Nhiều người băn khoăn liệu có thể cưỡng chế buộc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng hay không, và thủ tục thực hiện như thế nào để bảo vệ quyền lợi của con. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ căn cứ pháp luật, trình tự yêu cầu thi hành án và các biện pháp cưỡng chế khi cha/mẹ không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn.
Trong thực tiễn giải quyết ly hôn, không ít trường hợp một bên vợ hoặc chồng cố tình né tránh, không nhận giấy triệu tập của Tòa án, không tham gia hòa giải hoặc không đến phiên tòa nhằm kéo dài thời gian, gây khó khăn cho bên còn lại. Điều này khiến nhiều người lo lắng rằng nếu đối phương không ra Tòa thì vụ án ly hôn sẽ không thể được giải quyết hoặc bị đình chỉ vô thời hạn. Vậy khi một bên cố tình trốn tránh, không hợp tác trong quá trình tố tụng thì Tòa án có được xét xử vắng mặt hay không? Quy trình triệu tập như thế nào để bảo đảm bản án có hiệu lực pháp luật? Và quyền lợi về con chung, tài sản sẽ được xử lý ra sao trong trường hợp bị đơn vắng mặt? Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ căn cứ pháp lý và hướng xử lý đúng quy định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yêu cầu ly hôn.
Trong bối cảnh nhiều cặp đôi bước vào hôn nhân khi đã có tài sản riêng, doanh nghiệp riêng hoặc nghĩa vụ tài chính độc lập, nhu cầu thỏa thuận về tài sản trước hôn nhân ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, không ít người vẫn e ngại rằng những thỏa thuận này chỉ có giá trị “tham khảo”, hoặc chỉ phổ biến ở nước ngoài, còn tại Việt Nam thì khó được công nhận. Thực tế, pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành đã có những quy định rõ ràng về chế độ tài sản theo thỏa thuận, nhưng việc thỏa thuận có giá trị hay không lại phụ thuộc rất lớn vào cách thức xác lập và nội dung cụ thể.
Trang 2/47