Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Chồng mang tài sản chung đi tặng cho nhân tình, người vợ có quyền kiện đòi lại không?

Trong quan hệ hôn nhân, tài sản chung của vợ chồng là thành quả tích lũy từ công sức đóng góp của cả hai bên. Tuy nhiên, thực tế không hiếm trường hợp một bên vợ hoặc chồng tự ý mang tài sản chung (tiền mặt, bất động sản, trang sức...) đi tặng cho "người thứ ba" mà không có sự đồng ý của đối phương. Hành vi này không chỉ vi phạm đạo đức lối sống mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu tài sản của người còn lại. Vậy pháp luật quy định thế nào về quyền khởi kiện đòi lại tài sản trong trường hợp này?

1. Nguyên tắc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung vợ chồng

Theo quy định tại Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung vợ chồng được thực hiện trên nguyên tắc thỏa thuận, bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa hai bên. Điều này có nghĩa là không ai có quyền tự ý quyết định toàn bộ tài sản chung nếu không có sự đồng ý của người còn lại. Đặc biệt, đối với những tài sản có giá trị lớn như nhà đất, ô tô, tiền tiết kiệm hoặc tài sản là nguồn sống chính của gia đình, việc định đoạt bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai vợ chồng. Đây là quy định quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của mỗi bên, đồng thời đảm bảo sự minh bạch trong quản lý tài sản chung.

Theo pháp luật, tài sản chung vợ chồng bao gồm: thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất – kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Vì vậy, dù tài sản đứng tên một người nhưng nếu hình thành trong thời kỳ hôn nhân thì vẫn có thể được xác định là tài sản chung. Trên thực tế, nhiều trường hợp một bên (thường là chồng) tự ý chuyển tiền, tặng cho tài sản chung cho “người thứ ba” mà không có sự đồng ý của vợ/chồng. Hành vi này không chỉ vi phạm nguyên tắc bình đẳng trong hôn nhân mà còn xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản chung.

Do đó, mọi giao dịch liên quan đến việc tặng cho, chuyển nhượng tài sản chung vợ chồng mà không có sự đồng thuận của cả hai bên đều tiềm ẩn rủi ro bị tuyên vô hiệu. Đây chính là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người bị xâm phạm khi xảy ra tranh chấp.

2. Người vợ có quyền khởi kiện đòi lại tài sản không?

Câu trả lời là CÓ. Trong trường hợp tài sản chung vợ chồng bị một bên tự ý đem tặng cho người khác (ví dụ “nhân tình”) mà không có sự đồng ý, người vợ hoàn toàn có quyền khởi kiện đòi lại tài sản tại Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Căn cứ pháp lý là quy định về giao dịch dân sự vô hiệu. Do việc định đoạt tài sản chung vợ chồng phải có sự đồng ý của cả hai bên, nên giao dịch tặng cho nếu chỉ do một người thực hiện sẽ bị coi là vi phạm điều kiện về chủ thể. Khi đó, Tòa án có thể tuyên bố giao dịch vô hiệu theo quy định pháp luật.

Hệ quả pháp lý của giao dịch vô hiệu là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Điều này đồng nghĩa với việc người thứ ba (người nhận tài sản) có nghĩa vụ trả lại toàn bộ tài sản hoặc giá trị tài sản đã nhận vào khối tài sản chung của vợ chồng. Để khởi kiện đòi lại tài sản, người vợ cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ như:

- Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển tiền

- Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, đăng ký xe…)

- Tài liệu chứng minh tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân

- Bằng chứng thể hiện việc tặng cho không có sự đồng ý của mình

Ngoài ra, việc chứng minh yếu tố “không biết – không đồng ý” là rất quan trọng, bởi đây là căn cứ để Tòa án xem xét tính vô hiệu của giao dịch. Trong thực tế, nhiều vụ việc thất bại do thiếu chứng cứ rõ ràng hoặc không chứng minh được nguồn gốc tài sản. Vì vậy, nếu phát hiện tài sản chung bị chuyển dịch bất hợp pháp, người vợ nên thực hiện quyền khởi kiện đòi lại tài sản càng sớm càng tốt để tránh việc tài sản tiếp tục bị tẩu tán hoặc hợp thức hóa.

3. Vai trò của luật sư trong việc đòi lại tài sản từ "người thứ ba"

Các vụ việc đòi lại tài sản chung vợ chồng liên quan đến người thứ ba thường rất phức tạp, bởi chúng không chỉ là tranh chấp dân sự mà còn gắn với yếu tố hôn nhân gia đình, thậm chí liên quan đến hành vi vi phạm đạo đức và nghĩa vụ vợ chồng. Chính vì vậy, sự tham gia của luật sư hôn nhân gia đình là yếu tố then chốt giúp bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả. Luật sư sẽ hỗ trợ khách hàng ngay từ giai đoạn đầu bằng việc đánh giá hồ sơ, xác định tính chất tài sản (tài sản chung hay riêng), đồng thời phân tích khả năng thu hồi tài sản. Đây là bước quan trọng giúp khách hàng lựa chọn đúng hướng đi: khởi kiện yêu cầu tuyên giao dịch vô hiệu hay yêu cầu bồi thường thiệt hại. Một trong những vai trò quan trọng nhất của luật sư là thu thập và củng cố chứng cứ. Luật sư sẽ hỗ trợ truy vết dòng tiền, xác minh các giao dịch chuyển khoản, thu thập tài liệu liên quan đến quyền sở hữu tài sản và chứng minh việc chuyển dịch tài sản là trái quy định. Trong nhiều trường hợp, việc chứng minh này đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn.

Bên cạnh đó, luật sư sẽ xây dựng chiến lược khởi kiện phù hợp với từng loại tài sản như tiền mặt, bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn. Đồng thời, luật sư cũng đại diện khách hàng làm việc với Tòa án, chuẩn bị hồ sơ, đơn từ và tham gia tranh tụng để bảo vệ quyền lợi một cách chặt chẽ, thuyết phục. Không chỉ dừng lại ở việc đòi lại tài sản, luật sư còn giúp khách hàng hạn chế rủi ro pháp lý trong tương lai, tư vấn các biện pháp bảo vệ tài sản chung, cũng như hỗ trợ trong các thủ tục liên quan như ly hôn, phân chia tài sản nếu cần thiết.

Đặc biệt, sự đồng hành của luật sư còn mang ý nghĩa tinh thần rất lớn, giúp khách hàng vững tâm hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp – vốn thường nhạy cảm và áp lực. Việc can thiệp pháp lý kịp thời không chỉ giúp thu hồi tài sản bị thất thoát mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng, danh dự cá nhân và sự tôn nghiêm của pháp luật.

______________________________________

Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Đoàn Ngọc Khánh; Ngày viết: 22/03/2026)

___________________________________

Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn

___________________________________

Các bài viết liên quan:

- Cách xác định tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân?

- Quá trình hình thành tài sản chung của vợ chồng

- 05 điều cần lưu ý khi xin tư vấn chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

- Tài sản chung nhưng một bên bán trước khi ly hôn – có bị vô hiệu giao dịch?

- 05 điều cần lưu ý khi xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồn



Gọi ngay

Zalo