Tự ý sử dụng tài sản của người khác: Khi nào bị xử lý hình sự?
Việc tự ý sử dụng tài sản của người khác là tình huống xảy ra khá phổ biến trong thực tế. Không ít trường hợp một người mượn xe rồi đem cho người khác sử dụng, tự ý sử dụng máy móc của doanh nghiệp vào mục đích cá nhân hoặc sử dụng tài sản được giao quản lý mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Nhiều người cho rằng chỉ cần không chiếm đoạt tài sản thì sẽ không phải chịu trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền sở hữu mà còn bảo vệ quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản. Trong một số trường hợp nhất định, hành vi tự ý sử dụng tài sản của người khác có thể bị xử lý hình sự.
Vậy khi nào hành vi này chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự và khi nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Việc hiểu đúng quy định của pháp luật sẽ giúp cả chủ sở hữu tài sản và người sử dụng tài sản bảo vệ được quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
1. Tự ý sử dụng tài sản của người khác là gì?
1.1. Thế nào là hành vi tự ý sử dụng tài sản?
Tự ý sử dụng tài sản của người khác là việc một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền quản lý hợp pháp của người khác mà không được chủ sở hữu hoặc người có quyền quản lý đồng ý, hoặc sử dụng vượt quá phạm vi được cho phép.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, chủ sở hữu có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của mình theo quy định của pháp luật. Do đó, mọi hành vi sử dụng tài sản khi chưa được phép hoặc trái với thỏa thuận đều có thể bị coi là xâm phạm quyền sở hữu.
Trong thực tế, hành vi này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức như tự ý sử dụng xe ô tô của công ty để phục vụ việc riêng, sử dụng máy móc, thiết bị của doanh nghiệp ngoài mục đích công việc, tự ý khai thác tài sản được giao quản lý hoặc sử dụng tài sản đang thuê, đang mượn không đúng phạm vi đã thỏa thuận.
1.2. Không phải mọi trường hợp đều bị xử lý hình sự
Không phải cứ tự ý sử dụng tài sản của người khác là sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong nhiều trường hợp, đây chỉ là hành vi vi phạm nghĩa vụ dân sự hoặc vi phạm hợp đồng.
Ví dụ, một người được cho mượn xe trong một ngày nhưng sử dụng sang ngày hôm sau do phát sinh công việc và sau đó vẫn hoàn trả đầy đủ tài sản thì tùy từng trường hợp có thể chỉ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu việc chậm trả gây thiệt hại cho chủ sở hữu.
Tương tự, người lao động sử dụng tài sản của doanh nghiệp sai mục đích nhưng không gây hậu quả nghiêm trọng và chưa có dấu hiệu phạm tội thì doanh nghiệp có thể xử lý theo nội quy lao động, yêu cầu bồi thường hoặc áp dụng các biện pháp dân sự khác.
Điều quan trọng là phải đánh giá đầy đủ mục đích sử dụng, hậu quả xảy ra, giá trị tài sản và các dấu hiệu pháp lý khác để xác định đúng bản chất của vụ việc.
1.3. Phân biệt với hành vi chiếm đoạt tài sản
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hành vi tự ý sử dụng tài sản với hành vi chiếm đoạt tài sản.
Chiếm đoạt tài sản là việc người phạm tội làm dịch chuyển trái pháp luật tài sản của người khác thành tài sản do mình chiếm giữ hoặc kiểm soát nhằm mục đích sở hữu hoặc sử dụng như tài sản của mình.
Trong khi đó, tự ý sử dụng tài sản chưa đồng nghĩa với việc người sử dụng có ý định chiếm đoạt. Có nhiều trường hợp người sử dụng vẫn có ý định hoàn trả tài sản nhưng đã sử dụng trái với ý chí của chủ sở hữu.
Tuy nhiên, nếu trong quá trình sử dụng xuất hiện ý định chiếm đoạt hoặc có các hành vi như bán, cầm cố, thế chấp, bỏ trốn hoặc cố tình không hoàn trả tài sản thì bản chất pháp lý của vụ việc có thể thay đổi và chuyển sang dấu hiệu của tội phạm khác.
.jpg)
2. Khi nào chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự?
2.1. Việc sử dụng tài sản chưa có dấu hiệu tội phạm
Trong nhiều trường hợp, người sử dụng tài sản chỉ vi phạm nghĩa vụ dân sự mà chưa đủ căn cứ để xử lý hình sự.
Điển hình là trường hợp tài sản được giao hợp pháp thông qua hợp đồng thuê, hợp đồng mượn, hợp đồng gửi giữ hoặc các giao dịch dân sự khác nhưng người sử dụng đã sử dụng không đúng mục đích hoặc vượt quá phạm vi được phép.
Nếu hành vi này không thuộc các trường hợp luật hình sự quy định là tội phạm thì quan hệ giữa các bên chủ yếu vẫn được giải quyết theo pháp luật dân sự.
2.2. Chủ sở hữu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
Khi việc tự ý sử dụng tài sản gây thiệt hại cho chủ sở hữu thì người vi phạm có trách nhiệm bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Thiệt hại có thể là chi phí sửa chữa tài sản, giá trị hao mòn bất thường, lợi ích bị mất hoặc các thiệt hại thực tế khác phát sinh trực tiếp từ hành vi vi phạm.
Ngoài yêu cầu bồi thường, chủ sở hữu còn có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, hoàn trả tài sản hoặc khởi kiện tại Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
2.3. Mục tiêu là khôi phục quyền sở hữu và bồi thường thiệt hại
Trong các tranh chấp dân sự, mục tiêu chính là bảo đảm tài sản được hoàn trả, quyền sở hữu được khôi phục và thiệt hại được bồi thường đầy đủ.
Nếu người vi phạm hợp tác, tự nguyện khắc phục hậu quả và không có dấu hiệu phạm tội thì việc giải quyết bằng con đường dân sự thường giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế phát sinh các hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn.
3. Khi nào bị xử lý hình sự?
3.1. Có dấu hiệu của tội sử dụng trái phép tài sản
Một trong những tội danh liên quan trực tiếp đến hành vi này là Tội sử dụng trái phép tài sản quy định tại Điều 177 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Theo quy định hiện hành, người nào vì vụ lợi mà sử dụng trái phép tài sản của người khác có giá trị từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, hoặc tài sản là di vật, cổ vật thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Đối với tài sản có giá trị lớn hơn hoặc hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc thu lợi bất chính ở mức luật định thì người phạm tội có thể phải chịu mức hình phạt nghiêm khắc hơn theo Điều 177 Bộ luật Hình sự.
Như vậy, không phải mọi hành vi tự ý sử dụng tài sản đều cấu thành tội phạm mà phải đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu pháp lý mà luật quy định.
3.2. Có dấu hiệu của tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Một trường hợp khác thường gặp là ban đầu người sử dụng được giao tài sản hợp pháp thông qua việc vay, mượn, thuê hoặc nhận tài sản theo hợp đồng.
Tuy nhiên, sau khi nhận tài sản, người này lại dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn nhằm chiếm đoạt hoặc đến thời hạn trả tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả.
Khi có các dấu hiệu này, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 175 Bộ luật Hình sự về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, thay vì chỉ là hành vi sử dụng trái phép tài sản.
Điểm mấu chốt là ý thức chiếm đoạt và hành vi cụ thể của người nhận tài sản sau khi đã được giao tài sản hợp pháp.
3.3. Có thể liên quan đến các tội danh khác
Trong một số vụ việc, hành vi tự ý sử dụng tài sản chỉ là biểu hiện ban đầu của một hành vi phạm tội khác.
Nếu ngay từ thời điểm nhận tài sản, người vi phạm đã sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt thì có thể xem xét dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Nếu tài sản bị sử dụng trái phép kèm theo hành vi hủy hoại, làm hư hỏng tài sản thì tùy từng trường hợp còn có thể bị xem xét theo Điều 178 Bộ luật Hình sự.
Do đó, việc xác định đúng bản chất hành vi và thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết vụ việc.
3.4. Không phải cứ có thiệt hại là sẽ khởi tố vụ án hình sự
Nhiều người cho rằng chỉ cần tài sản bị sử dụng trái phép và phát sinh thiệt hại thì cơ quan điều tra sẽ khởi tố vụ án.
Thực tế, trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét toàn diện các yếu tố như nguồn gốc tài sản, mục đích sử dụng, động cơ của người thực hiện hành vi, giá trị tài sản, hậu quả xảy ra, chứng cứ thu thập được và các tình tiết khác có liên quan.
Nếu không đủ căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm thì vụ việc vẫn có thể được giải quyết bằng con đường dân sự hoặc hành chính theo quy định của pháp luật.
4. Người bị xâm phạm quyền sở hữu nên làm gì?
4.1. Thu thập đầy đủ chứng cứ
Khi phát hiện tài sản bị người khác tự ý sử dụng, chủ sở hữu cần nhanh chóng thu thập các tài liệu chứng minh quyền sở hữu và hành vi vi phạm.
Các tài liệu như hợp đồng, giấy tờ mua bán, hóa đơn, biên bản giao nhận, tin nhắn, email, hình ảnh, video, dữ liệu định vị hoặc lời khai của người làm chứng đều có thể là chứng cứ quan trọng để làm rõ bản chất vụ việc.
Việc lưu giữ đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình giải quyết tranh chấp được thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ tài liệu bị sửa đổi hoặc thất lạc.
4.2. Đánh giá đúng bản chất vụ việc
Không phải mọi trường hợp đều nên gửi đơn tố giác tội phạm ngay từ đầu.
Nếu vụ việc chủ yếu là tranh chấp về hợp đồng hoặc nghĩa vụ dân sự thì việc khởi kiện dân sự có thể là giải pháp phù hợp hơn nhằm yêu cầu hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại.
Ngược lại, nếu đã xuất hiện dấu hiệu của tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự thì việc tố giác đến cơ quan có thẩm quyền là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và ngăn chặn nguy cơ tiếp tục xảy ra thiệt hại.
4.3. Có thể đồng thời bảo vệ quyền dân sự và quyền hình sự
Trong nhiều vụ việc, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và việc xử lý trách nhiệm hình sự không loại trừ lẫn nhau.
Nếu vụ án hình sự được khởi tố, người bị thiệt hại vẫn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong quá trình giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
Việc lựa chọn phương án phù hợp cần căn cứ vào chứng cứ thực tế và mục tiêu bảo vệ quyền lợi của người bị xâm phạm.
4.4. Đánh giá đúng ngay từ đầu là yếu tố quyết định
Việc xác định sai bản chất vụ việc có thể khiến quá trình xử lý kéo dài, làm mất thời gian và ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Do đó, trước khi lựa chọn khởi kiện dân sự, yêu cầu bồi thường hoặc tố giác tội phạm, cần đánh giá toàn diện các tình tiết của vụ việc trên cơ sở quy định của pháp luật hiện hành và các chứng cứ đã thu thập được.
4.5. Vai trò của luật sư trong các vụ việc tự ý sử dụng tài sản
Đối với các vụ việc liên quan đến hành vi tự ý sử dụng tài sản của người khác, vai trò của luật sư không chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn thủ tục pháp lý mà còn giúp đánh giá chính xác bản chất của vụ việc để lựa chọn phương án xử lý phù hợp. Trên thực tế, ranh giới giữa tranh chấp dân sự và hành vi có dấu hiệu tội phạm đôi khi rất mong manh. Chỉ cần xác định sai bản chất ngay từ đầu, người bị thiệt hại có thể mất nhiều thời gian theo đuổi một hướng xử lý không hiệu quả, trong khi người vi phạm có điều kiện tẩu tán tài sản hoặc gây khó khăn cho quá trình giải quyết.
Luật sư sẽ hỗ trợ rà soát toàn bộ hồ sơ, hợp đồng, tài liệu, chứng cứ về quyền sở hữu, quá trình giao nhận tài sản, mục đích sử dụng và các hành vi phát sinh sau khi tài sản được giao để xác định liệu vụ việc chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự hay đã có dấu hiệu của tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Trên cơ sở đó, luật sư tư vấn phương án phù hợp như yêu cầu hoàn trả tài sản, yêu cầu bồi thường thiệt hại, khởi kiện tại Tòa án hoặc thực hiện thủ tục tố giác tội phạm khi có đủ căn cứ.
Trong quá trình giải quyết vụ việc, luật sư còn đại diện hoặc cùng khách hàng làm việc với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền khác; hỗ trợ soạn thảo đơn từ, thu thập và giao nộp chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong toàn bộ quá trình tố tụng. Việc có sự tham gia của luật sư ngay từ giai đoạn đầu không chỉ giúp hạn chế những sai sót về thủ tục mà còn góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu tài sản, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tăng khả năng thu hồi tài sản hoặc bồi thường thiệt hại theo đúng quy định của pháp luật.
_________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Đoàn Ngọc Khánh; Ngày viết: 20/7/2026)
___________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: P401, Tầng 4, Tòa nhà đa năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
___________________________________
Các bài viết liên quan:
- Tư vấn pháp luật về cầm cố tài sản
- Khi nào hành vi bị coi là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản ?
- Tội chiếm đoạt tài sản: Quy định pháp luật và cách thoát tội
- Tư vấn về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của pháp luật hiện hành
- Đơn tố giác tội phạm theo quy định của pháp luật
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định bộ luật dân sự


