Tội chiếm giữ trái phép tài sản: Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
1. Tội chiếm giữ trái phép tài sản là gì?
Theo Điều 176 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội chiếm giữ trái phép tài sản xảy ra khi một người cố tình không trả lại tài sản cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp, mặc dù tài sản đó có được một cách hợp pháp hoặc do nhặt được, giao nhầm, gửi giữ, cho mượn, hoặc bằng các hình thức tương tự, và đã có yêu cầu trả lại hợp pháp từ phía người có quyền.
Khác với tội trộm cắp hoặc lừa đảo, hành vi chiếm giữ trái phép tài sản không có yếu tố chiếm đoạt ngay từ đầu, mà ý định chiếm đoạt chỉ phát sinh sau thời điểm người giữ tài sản có nghĩa vụ hoàn trả.

2. Khi nào hành vi chiếm giữ tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không phải mọi trường hợp không trả lại tài sản đều bị xử lý hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ xem xét trách nhiệm hình sự khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện pháp lý cụ thể dưới đây.
2.1. Giá trị tài sản chiếm giữ
Theo quy định hiện hành, hành vi chiếm giữ trái phép tài sản chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị tài sản từ 10 triệu đồng trở lên. Trường hợp tài sản có giá trị thấp hơn, người vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc hoàn trả tài sản theo quy định dân sự, trừ trường hợp tài sản là di vật, cổ vật hoặc có giá trị đặc biệt về tinh thần, lịch sử.
2.2. Có yêu cầu trả lại tài sản hợp pháp
Một dấu hiệu bắt buộc của tội phạm này là chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp đã có yêu cầu trả lại tài sản, nhưng người đang chiếm giữ cố tình không thực hiện. Việc yêu cầu trả lại có thể được thể hiện bằng văn bản, tin nhắn, email, hoặc thông báo trực tiếp có căn cứ chứng minh.
Nếu chưa có yêu cầu trả lại rõ ràng, hành vi giữ tài sản thường chưa đủ căn cứ để xử lý hình sự.
2.3. Hành vi cố tình không trả tài sản
Yếu tố “cố tình” được thể hiện thông qua các hành vi như kéo dài thời gian không trả mà không có lý do chính đáng, né tránh liên lạc, viện dẫn lý do không có căn cứ pháp luật hoặc sử dụng tài sản như của mình. Đây là dấu hiệu thể hiện ý chí chiếm đoạt, làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
3. Phân biệt chiếm giữ trái phép tài sản với tranh chấp dân sự
Trong nhiều trường hợp, việc không trả lại tài sản xuất phát từ tranh chấp dân sự hợp pháp, chẳng hạn tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán, bù trừ công nợ hoặc quyền giữ tài sản để bảo đảm nghĩa vụ theo hợp đồng. Nếu người giữ tài sản có căn cứ pháp luật rõ ràng cho việc tạm thời không trả, thì quan hệ này vẫn được giải quyết theo pháp luật dân sự, không phải là tội phạm hình sự.
Ngược lại, nếu không có căn cứ pháp luật, không có thỏa thuận hợp lệ, và việc giữ tài sản chỉ nhằm chiếm đoạt, thì hành vi sẽ bị xem xét xử lý theo Điều 176 Bộ luật Hình sự.
4. Các tình huống thực tế dễ phát sinh tội chiếm giữ trái phép tài sản
Trong thực tiễn, tội chiếm giữ trái phép tài sản thường phát sinh từ các tình huống như nhận tiền chuyển nhầm nhưng không trả lại, nhặt được tài sản có giá trị nhưng không giao nộp, giữ tài sản sau khi hợp đồng đã chấm dứt mà không có quyền giữ, hoặc cố tình không hoàn trả tài sản được giao nhờ giữ hộ. Những tình huống này nếu kéo dài và có đầy đủ dấu hiệu pháp lý đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
5. Người liên quan cần làm gì để tránh rủi ro pháp lý?
Người đang giữ tài sản của người khác cần sớm xác minh quyền sở hữu, chủ động thông báo và hoàn trả tài sản khi có yêu cầu hợp pháp. Việc chậm trễ, né tránh hoặc sử dụng tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình là yếu tố làm tăng rủi ro bị xử lý hình sự.
Đối với người bị chiếm giữ tài sản, cần có yêu cầu trả lại rõ ràng, có chứng cứ, và trong trường hợp cần thiết có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền can thiệp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Kết luận
Tội chiếm giữ trái phép tài sản là tội danh dễ bị xem nhẹ nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý trong đời sống dân sự hằng ngày. Việc xác định đúng thời điểm hành vi dân sự chuyển hóa thành trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào giá trị tài sản, yêu cầu hoàn trả hợp pháp và ý chí chiếm đoạt của người giữ tài sản. Hiểu rõ quy định pháp luật không chỉ giúp cá nhân tránh vi phạm mà còn bảo vệ quyền lợi của mình một cách đúng luật.
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của chúng tôi về Tội chiếm giữ trái phép tài sản: Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Mong rằng qua bài viết, công ty của chúng tôi đã có thể giúp bạn giải đáp được phần nào băn khoăn, thắc mắc và giúp bạn có thể nắm được những nội dung cơ bản về vấn đề này.
_______________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Thị Hương Lan; Ngày viết: 10/02/2026)
__________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
ĐT: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htc-law.com ; https://htcvn.vn ; https://luatsuchoban.vn
_____________________________________
Xem thêm các bài viết liên quan
- Khi nào hành vi được coi là lợi dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản?
- Chuyển tiền nhầm vào tài khoản người khác có lấy lại được không?
- Bị khởi tố vì không trả lại tiền cho người chuyển khoản nhầm
- Tiêu tiền người khác chuyển nhầm vào tài khoản
- Nhận tiền để thực hiện giao dịch rồi bỏ trốn - Xác định hành vi chiếm đoạt tài sản


