Đòi nợ từ đối tác nước ngoài thực hiện như thế nào?
Trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng mở rộng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội phát triển, các giao dịch xuyên biên giới cũng tiềm ẩn rủi ro về công nợ. Không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng đã giao hàng, hoàn thành dịch vụ hoặc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nhưng đối tác nước ngoài chậm thanh toán, kéo dài thời gian trả nợ hoặc từ chối thực hiện nghĩa vụ.
Khác với việc đòi nợ giữa các doanh nghiệp trong nước, thu hồi nợ từ đối tác nước ngoài thường phức tạp hơn do liên quan đến yếu tố nước ngoài, pháp luật áp dụng, thẩm quyền giải quyết tranh chấp, ngôn ngữ, địa điểm có tài sản và khả năng thi hành quyết định sau khi tranh chấp được giải quyết. Vậy khi đối tác nước ngoài nợ tiền, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để bảo vệ quyền lợi và lựa chọn phương án thu hồi nợ hiệu quả?
1. Đòi nợ từ đối tác nước ngoài cần xác định những vấn đề gì?
1.1. Cần xác định chính xác căn cứ phát sinh khoản nợ
Trước khi tiến hành bất kỳ biện pháp thu hồi nợ nào, doanh nghiệp cần xác định rõ khoản tiền đối tác đang nợ phát sinh từ quan hệ nào.
Khoản nợ có thể phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng gia công, hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc một giao dịch thương mại khác. Việc xác định đúng quan hệ pháp lý giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác quyền và nghĩa vụ của các bên.
Các tài liệu như hợp đồng, phụ lục hợp đồng, đơn đặt hàng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, chứng từ giao hàng, biên bản nghiệm thu và thư từ trao đổi giữa các bên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc chứng minh khoản nợ.
Trong các giao dịch quốc tế, doanh nghiệp càng cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ bởi đây sẽ là cơ sở quan trọng nếu sau này phải tiến hành thương lượng, khởi kiện hoặc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài.
1.2. Kiểm tra điều khoản về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp
Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi đòi nợ từ đối tác nước ngoài là phải kiểm tra nội dung hợp đồng.
Nhiều hợp đồng thương mại quốc tế có điều khoản quy định cụ thể pháp luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp. Các bên có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.
Địa điểm giải quyết tranh chấp có thể là Việt Nam, quốc gia của đối tác hoặc một quốc gia khác theo thỏa thuận giữa các bên. Vì vậy, trước khi quyết định khởi kiện, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ xem hợp đồng đã có thỏa thuận về thẩm quyền giải quyết tranh chấp hay chưa.
Việc bỏ qua điều khoản này có thể khiến doanh nghiệp lựa chọn sai cơ quan giải quyết, làm mất thời gian và phát sinh thêm chi phí.
.jpg)
2. Có thể thương lượng trực tiếp để thu hồi nợ không?
2.1. Thương lượng thường là phương án nên được cân nhắc đầu tiên
Trong nhiều tranh chấp quốc tế, thương lượng là phương án có thể giúp các bên tiết kiệm thời gian và chi phí.
Doanh nghiệp có thể gửi văn bản yêu cầu thanh toán, xác định rõ số tiền còn nợ, căn cứ phát sinh nghĩa vụ và thời hạn yêu cầu đối tác thực hiện nghĩa vụ.
Văn bản yêu cầu cần được gửi thông qua phương thức có thể lưu lại thông tin về quá trình trao đổi. Email, văn bản chính thức hoặc các phương thức liên lạc được các bên sử dụng trong quá trình giao dịch có thể giúp doanh nghiệp lưu giữ chứng cứ về việc đã yêu cầu thanh toán.
Trong nhiều trường hợp, việc gửi yêu cầu thanh toán chính thức giúp doanh nghiệp xác định rõ quan điểm của đối tác và tạo cơ sở cho những bước xử lý tiếp theo.
2.2. Có thể thương lượng về phương án thanh toán
Không phải mọi trường hợp đối tác chậm trả đều xuất phát từ việc cố tình chiếm dụng vốn.
Một số doanh nghiệp nước ngoài có thể gặp khó khăn về dòng tiền hoặc phát sinh vấn đề trong hoạt động kinh doanh. Nếu đối tác vẫn hợp tác và thừa nhận nghĩa vụ, các bên có thể xem xét thỏa thuận về thời hạn hoặc phương án thanh toán.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thận trọng khi đồng ý gia hạn nợ. Các nội dung về số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán và trách nhiệm của các bên nên được thể hiện rõ ràng để hạn chế tranh chấp tiếp tục phát sinh.
3. Cần chuẩn bị những tài liệu gì khi đòi nợ từ đối tác nước ngoài?
3.1. Hợp đồng và tài liệu chứng minh giao dịch
Hợp đồng là một trong những tài liệu quan trọng nhất để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nội dung về đối tượng hợp đồng, giá trị thanh toán, phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán, điều kiện giao hàng và các điều khoản liên quan đến vi phạm hợp đồng.
Bên cạnh hợp đồng, doanh nghiệp cần lưu giữ các chứng từ chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ.
Đối với giao dịch mua bán hàng hóa, đó có thể là chứng từ giao hàng, vận đơn, biên bản bàn giao hoặc các tài liệu thể hiện đối tác đã nhận hàng. Đối với hợp đồng dịch vụ, đó có thể là biên bản nghiệm thu, tài liệu xác nhận kết quả công việc hoặc các chứng từ liên quan.
3.2. Tài liệu chứng minh số tiền còn nợ
Doanh nghiệp cần xác định chính xác số tiền mà đối tác còn phải thanh toán.
Trong quá trình giao dịch, có thể đã phát sinh nhiều lần thanh toán, giảm giá, hoàn trả hàng hóa hoặc các khoản đối trừ nghĩa vụ. Vì vậy, việc xác định khoản nợ cần dựa trên toàn bộ hồ sơ thực tế.
Biên bản đối chiếu công nợ, thư điện tử xác nhận nghĩa vụ hoặc các tài liệu thể hiện đối tác thừa nhận khoản nợ có thể có giá trị quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
4. Có thể khởi kiện đối tác nước ngoài tại Tòa án Việt Nam không?
4.1. Không phải mọi tranh chấp với đối tác nước ngoài đều được giải quyết tại Việt Nam
Tranh chấp với đối tác nước ngoài là tranh chấp có yếu tố nước ngoài và việc xác định thẩm quyền giải quyết cần căn cứ vào quy định pháp luật cũng như thỏa thuận giữa các bên.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành, Tòa án Việt Nam có thể có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài trong những trường hợp luật định, chẳng hạn khi bị đơn có trụ sở hoặc tài sản tại Việt Nam, hoặc vụ việc có những yếu tố liên quan đến việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự tại Việt Nam.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng chỉ cần mình là doanh nghiệp Việt Nam thì có thể khởi kiện đối tác nước ngoài tại Tòa án Việt Nam.
Thẩm quyền của Tòa án cần được xác định dựa trên từng vụ việc cụ thể, điều khoản hợp đồng và các quy định pháp luật có liên quan.
4.2. Thỏa thuận lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp có ý nghĩa quan trọng
Nếu hợp đồng có điều khoản lựa chọn Trọng tài hoặc Tòa án tại một địa điểm cụ thể, thỏa thuận này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương án giải quyết tranh chấp.
Ví dụ, nếu các bên có thỏa thuận hợp lệ về việc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài, doanh nghiệp cần xem xét thực hiện thủ tục theo thỏa thuận đó.
Do đó, trước khi khởi kiện, cần rà soát kỹ toàn bộ hợp đồng để tránh tình trạng chuẩn bị hồ sơ nhưng cơ quan được lựa chọn lại không có thẩm quyền giải quyết.
5. Đòi nợ bằng Trọng tài có phải là phương án phù hợp?
5.1. Trọng tài thường được sử dụng trong các tranh chấp thương mại quốc tế
Trong các hợp đồng thương mại có yếu tố nước ngoài, Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Một trong những lý do là các bên có thể thỏa thuận về tổ chức Trọng tài, địa điểm giải quyết, ngôn ngữ và một số vấn đề tố tụng phù hợp với đặc điểm của giao dịch quốc tế.
Tuy nhiên, để giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài, thông thường cần có thỏa thuận trọng tài hợp lệ giữa các bên.
Nếu hợp đồng không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận không đáp ứng điều kiện pháp luật, doanh nghiệp cần xem xét các phương án giải quyết khác phù hợp với vụ việc.
5.2. Cần đặc biệt quan tâm đến khả năng thi hành phán quyết
Khi giải quyết tranh chấp quốc tế, thắng kiện chưa phải là bước cuối cùng.
Doanh nghiệp cần quan tâm đến việc đối tác có tài sản ở đâu và bản án hoặc phán quyết sẽ được thi hành như thế nào.
Nếu doanh nghiệp lựa chọn giải quyết tranh chấp tại một quốc gia nhưng đối tác không có tài sản tại quốc gia đó, việc thu hồi tiền trên thực tế có thể gặp nhiều khó khăn.
Vì vậy, trước khi quyết định khởi kiện hoặc đưa vụ việc ra Trọng tài, doanh nghiệp nên đánh giá trước tình trạng tài sản và khả năng thi hành kết quả giải quyết tranh chấp.
6. Nếu đã có bản án hoặc phán quyết ở nước ngoài thì có thể thi hành tại Việt Nam không?
6.1. Bản án và phán quyết nước ngoài có thể được xem xét công nhận và cho thi hành
Trong một số trường hợp, bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết của Trọng tài nước ngoài có thể được xem xét công nhận và cho thi hành tại Việt Nam theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế có liên quan.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đối tác nước ngoài có tài sản tại Việt Nam.
Người được thi hành có thể xem xét thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành theo quy định pháp luật nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết.
Sau khi được công nhận và cho thi hành theo thủ tục pháp luật, việc thi hành có thể được thực hiện theo cơ chế thi hành án dân sự tại Việt Nam.
6.2. Vị trí tài sản của đối tác ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi nợ
Trong tranh chấp quốc tế, doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ đến nơi có thể khởi kiện mà còn phải xác định nơi đối tác đang có tài sản.
Nếu đối tác có tài sản tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng áp dụng các thủ tục pháp lý tại Việt Nam.
Ngược lại, nếu toàn bộ tài sản của đối tác nằm ở nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét quy định của quốc gia nơi có tài sản và cơ chế công nhận, thi hành bản án hoặc phán quyết tại quốc gia đó.
Đây là lý do việc đánh giá tài sản của đối tác cần được thực hiện càng sớm càng tốt.
7. Cần lưu ý gì về thời hiệu và thời hạn khởi kiện?
7.1. Không nên để tranh chấp kéo dài quá lâu
Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp liên tục chờ đợi đối tác tự nguyện thanh toán trong thời gian dài.
Trong khi đó, việc áp dụng thời hiệu khởi kiện có thể phụ thuộc vào loại quan hệ tranh chấp, pháp luật áp dụng và cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, vấn đề này có thể phức tạp hơn do cần xác định pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa các bên.
Vì vậy, khi đối tác đã vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng, doanh nghiệp nên sớm rà soát hồ sơ và xác định phương án xử lý thay vì kéo dài thời gian chờ đợi.
7.2. Việc thừa nhận nợ có thể có ý nghĩa quan trọng
Trong quá trình thương lượng, doanh nghiệp nên lưu giữ các văn bản hoặc thông tin thể hiện quan điểm của đối tác về khoản nợ.
Việc đối tác xác nhận công nợ hoặc đề xuất phương án thanh toán có thể là tài liệu quan trọng trong quá trình chứng minh nghĩa vụ.
Tuy nhiên, giá trị pháp lý và ảnh hưởng của từng tài liệu cần được đánh giá dựa trên nội dung cụ thể và pháp luật áp dụng cho quan hệ tranh chấp.
8. Những khó khăn thường gặp khi thu hồi nợ từ đối tác nước ngoài
8.1. Khác biệt về pháp luật và thủ tục giải quyết tranh chấp
Mỗi quốc gia có hệ thống pháp luật và thủ tục tố tụng riêng.
Một tranh chấp phát sinh từ hợp đồng được ký kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài có thể liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.
Do đó, việc xác định pháp luật áp dụng và cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thường là một trong những vấn đề khó khăn nhất.
8.2. Chi phí và thời gian có thể lớn hơn tranh chấp trong nước
Tranh chấp với đối tác nước ngoài thường có thể phát sinh thêm chi phí liên quan đến dịch thuật tài liệu, hợp pháp hóa giấy tờ, tống đạt tài liệu ra nước ngoài hoặc thuê luật sư tại quốc gia khác.
Thời gian giải quyết cũng có thể kéo dài hơn do khoảng cách địa lý và thủ tục liên quan đến yếu tố nước ngoài.
Vì vậy, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ giá trị khoản nợ, khả năng thu hồi và chi phí dự kiến trước khi lựa chọn phương án tố tụng.
9. Vai trò của luật sư khi đòi nợ từ đối tác nước ngoài
Luật sư có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thu hồi nợ từ đối tác nước ngoài bởi đây là loại tranh chấp không chỉ liên quan đến nghĩa vụ thanh toán mà còn có thể phát sinh nhiều vấn đề phức tạp về pháp luật áp dụng, thẩm quyền giải quyết và khả năng thi hành kết quả sau khi tranh chấp được giải quyết.
Trước hết, luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát toàn bộ hợp đồng và hồ sơ giao dịch để xác định chính xác khoản nợ, nghĩa vụ của đối tác và các điều khoản có liên quan đến việc giải quyết tranh chấp. Điều khoản về luật áp dụng, cơ quan giải quyết tranh chấp, địa điểm giải quyết và ngôn ngữ sử dụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược thu hồi nợ.
Luật sư cũng có thể đánh giá khả năng thương lượng và xây dựng phương án yêu cầu đối tác thanh toán một cách phù hợp. Trong nhiều trường hợp, việc gửi văn bản yêu cầu thanh toán với nội dung rõ ràng, có căn cứ pháp lý và xác định cụ thể hậu quả của việc không thực hiện nghĩa vụ có thể tạo cơ sở để các bên nhanh chóng tìm được phương án giải quyết.
Nếu thương lượng không đạt kết quả, luật sư có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp giữa Tòa án và Trọng tài. Việc lựa chọn đúng cơ quan giải quyết có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi một quyết định có lợi nhưng khó thi hành trên thực tế có thể không mang lại hiệu quả thu hồi nợ như mong muốn.
Bên cạnh đó, luật sư có thể hỗ trợ đánh giá vị trí tài sản của đối tác, khả năng thi hành bản án hoặc phán quyết và các vấn đề liên quan đến công nhận, cho thi hành kết quả giải quyết tranh chấp tại quốc gia có tài sản.
Trong những vụ việc phức tạp, luật sư có thể phối hợp với các đơn vị hoặc luật sư phù hợp tại nước ngoài để hỗ trợ doanh nghiệp xử lý hồ sơ theo từng giai đoạn. Việc có chiến lược pháp lý rõ ràng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro lựa chọn sai cơ quan giải quyết, giảm thời gian xử lý và nâng cao khả năng thu hồi khoản tiền đang bị chiếm dụng.
10. Kết luận
Đòi nợ từ đối tác nước ngoài không chỉ đơn thuần là yêu cầu đối tác thanh toán khoản tiền còn thiếu. Do tranh chấp có yếu tố nước ngoài, doanh nghiệp cần xác định chính xác căn cứ phát sinh khoản nợ, nội dung hợp đồng, pháp luật áp dụng, cơ quan có thẩm quyền giải quyết và đặc biệt là nơi đối tác đang có tài sản.
Trong nhiều trường hợp, thương lượng vẫn là phương án nên được ưu tiên nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, nếu đối tác không hợp tác hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ, doanh nghiệp có thể xem xét giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Điều quan trọng là doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện khả năng thu hồi nợ trước khi lựa chọn phương án xử lý. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ, xác định đúng thẩm quyền và xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp sẽ giúp tăng khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các tranh chấp với đối tác nước ngoài.
_________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Đoàn Ngọc Khánh; Ngày viết: 7/9/2026)
___________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: P401, Tầng 4, Tòa nhà đa năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
___________________________________
Các bài viết liên quan:
- Luật sư hướng dẫn khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp
- Tại sao cần thuê luật sư tư vấn thu hồi nợ?
- Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi xảy ra tranh tụng về thu hồi nợ?
- Dịch vụ tranh tụng thu hồi nợ tại Công ty Luật HTC Việt Nam mang lại lợi ích gì cho khách hàng?


