Phân biệt giữa “miễn trách nhiệm hình sự” và “không có tội” theo quy định của BLHS Việt Nam
Phân biệt “miễn trách nhiệm hình sự” và “không có tội” theo Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm “miễn trách nhiệm hình sự” và “không có tội”. Đây là hai chế định hoàn toàn khác nhau, có ý nghĩa pháp lý rất quan trọng trong việc xác định trách nhiệm của cá nhân trước pháp luật hình sự. Bài viết dưới đây phân tích và làm rõ sự khác biệt này trên cơ sở Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

1. Thế nào là “không có tội” theo Bộ luật Hình sự?
Căn cứ khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự 2015, tội phạm chỉ được xác định khi có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật định, bao gồm: hành vi nguy hiểm cho xã hội, do chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, có lỗi, xâm phạm các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ.
Theo đó, “không có tội” được hiểu là trường hợp:
Không có hành vi xảy ra; hoặc Có hành vi nhưng không đủ yếu tố cấu thành tội phạm; hoặc Hành vi không được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm.
Trong những trường hợp này, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ kết luận người đó không phạm tội, không đặt ra việc truy cứu trách nhiệm hình sự và không áp dụng bất kỳ chế tài hình sự nào.
Bản chất pháp lý: Người bị kết luận không có tội hoàn toàn vô tội, không mang tư cách người phạm tội.
2. Miễn trách nhiệm hình sự là gì?
Khác với “không có tội”, miễn trách nhiệm hình sự được áp dụng đối với người đã thực hiện hành vi cấu thành tội phạm.
Căn cứ Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), pháp luật quy định nhiều trường hợp người phạm tội được hoặc có thể được miễn trách nhiệm hình sự, tiêu biểu như:
Do sự thay đổi chính sách, pháp luật làm cho hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội; Có quyết định đại xá; Do chuyển biến tình hình mà người phạm tội không còn nguy hiểm; Người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo; Người phạm tội tự thú, lập công lớn, có cống hiến đặc biệt; Người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng do vô ý đã khắc phục hậu quả và được người bị hại đề nghị miễn.
Bản chất pháp lý: Người được miễn trách nhiệm hình sự vẫn bị xác định là có hành vi phạm tội, nhưng Nhà nước không áp dụng trách nhiệm hình sự do xét thấy không còn cần thiết.
3. So sánh “không có tội” và “miễn trách nhiệm hình sự”
Tiêu chí | Không có tội | Miễn trách nhiệm hình sự |
Hành vi phạm tội | Không có hoặc không đủ yếu tố cấu thành | Có đầy đủ yếu tố cấu thành |
Tư cách pháp lý | Người vô tội | Người phạm tội |
Trách nhiệm hình sự | Không đặt ra | Có nhưng được loại trừ |
Án tích | Không có | Không bị kết án nhưng vẫn là hành vi phạm tội |
Ý nghĩa pháp lý | Khẳng định sự vô tội | Thể hiện chính sách khoan hồng |
4. Bao nhiêu tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự?
Căn cứ Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi năm 2017):
Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với một số tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể trong Bộ luật Hình sự, như các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, tài sản, ma túy, an ninh quốc gia, khủng bố, vũ khí quân dụng…
Quy định này thể hiện chính sách bảo vệ người chưa thành niên, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm nghiêm trọng.
5. Nguyên tắc xử lý người phạm tội theo Bộ luật Hình sự
Căn cứ khoản 1 Điều 3 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi năm 2017), việc xử lý người phạm tội phải tuân theo các nguyên tắc cơ bản sau:
Mọi hành vi phạm tội đều phải được phát hiện, xử lý kịp thời, công minh, đúng pháp luật; Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; Nghiêm trị các đối tượng nguy hiểm cho xã hội như chủ mưu, cầm đầu, tái phạm nguy hiểm; Kết hợp nghiêm trị với khoan hồng đối với người thành khẩn, tự thú, lập công, khắc phục hậu quả; Ưu tiên giáo dục, cải tạo đối với người phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng; Tạo điều kiện để người chấp hành xong hình phạt tái hòa nhập cộng đồng và được xóa án tích khi đủ điều kiện.
Nguyên tắc này thể hiện sự cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật và tính nhân đạo của chính sách hình sự Việt Nam.
6. Kết luận
Tóm lại:
“Không có tội” là khẳng định một người không phạm tội, không phải chịu bất kỳ trách nhiệm hình sự nào.
“Miễn trách nhiệm hình sự” là trường hợp có phạm tội nhưng được Nhà nước khoan hồng, không truy cứu trách nhiệm hình sự.
Việc phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ quyền con người, bảo đảm công bằng pháp lý và áp dụng đúng chính sách hình sự trong thực tiễn.
________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Hồng Anh ; Ngày viết: 17/12/2025)
___________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
___________________________________________
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Tư vấn pháp luật Hình sự - Công ty Luật HTC Việt Nam
- Các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự
- Điều kiện để miễn trách nhiệm hình sự - Công ty Luật HTC Việt Nam
- Công ty Luật HTC Việt Nam - Luật sư cho bạn
- Tư vấn về án treo và điều kiện hưởng án treo


