Dùng giấy tờ giả vay tiền: Rủi ro bị xử lý hình sự và cách bảo vệ quyền lợi
Việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền tại ngân hàng, công ty tài chính hoặc vay từ cá nhân không còn là hành vi hiếm gặp. Nhiều trường hợp người vay làm giả căn cước công dân, giấy xác nhận thu nhập, hợp đồng lao động, sổ đỏ, giấy đăng ký xe hoặc các tài liệu khác nhằm tạo lòng tin để được giải ngân. Không ít người cho rằng nếu sau đó vẫn trả được tiền thì sẽ không bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự ngay cả khi khoản vay chưa đến hạn hoặc chưa phát sinh thiệt hại thực tế.
Vậy hành vi này có thể bị xử lý về những tội danh nào? Người cho vay cần làm gì để bảo vệ quyền lợi nếu phát hiện giấy tờ giả? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành.
1. Dùng giấy tờ giả để vay tiền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Câu trả lời là có thể. Việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền không đương nhiên dẫn đến một tội danh cụ thể. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào nguồn gốc của giấy tờ giả, mục đích sử dụng, hành vi thực tế và hậu quả xảy ra để xem xét trách nhiệm hình sự. Tùy từng vụ việc, người thực hiện hành vi có thể bị xem xét về một hoặc nhiều tội danh khác nhau theo Bộ luật Hình sự.
1.1. Tội sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức
Nếu người vay sử dụng căn cước công dân giả, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất giả, giấy đăng ký xe giả hoặc các tài liệu giả khác của cơ quan, tổ chức để thực hiện thủ tục vay tiền thì có thể bị xem xét về Tội sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.
Việc có đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hay không sẽ phụ thuộc vào kết quả điều tra và các chứng cứ của vụ án.
1.2. Có thể bị xem xét về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Trong trường hợp người vay sử dụng giấy tờ giả như một thủ đoạn gian dối nhằm làm cho bên cho vay tin tưởng và giao tiền, đồng thời có mục đích chiếm đoạt tài sản ngay từ thời điểm vay, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Việc xác định có hay không mục đích chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu là vấn đề cần được đánh giá trên cơ sở toàn bộ tài liệu, chứng cứ của vụ án, không chỉ dựa vào việc người vay sử dụng giấy tờ giả.
1.3. Không phải mọi trường hợp đều bị xử lý về cùng một tội danh
Trên thực tế, có vụ việc chỉ bị xem xét về hành vi sử dụng tài liệu giả; có vụ việc lại đồng thời phát sinh dấu hiệu của nhiều tội phạm khác nhau.
Do đó, không thể kết luận chỉ dựa vào việc người vay sử dụng giấy tờ giả mà xác định ngay họ sẽ bị truy cứu về tội danh nào. Việc định tội phải căn cứ vào diễn biến cụ thể của vụ việc và kết quả điều tra.

2. Người cho vay cần làm gì khi phát hiện giấy tờ giả?
Khi phát hiện người vay có dấu hiệu sử dụng giấy tờ giả, bên cho vay không nên chỉ yêu cầu trả tiền mà cần chủ động thu thập và bảo quản các tài liệu liên quan.
2.1. Lưu giữ toàn bộ hồ sơ vay
Các tài liệu cần được lưu giữ bao gồm:
- Hồ sơ vay vốn;
- Bản sao giấy tờ mà người vay đã cung cấp;
- Hợp đồng vay hoặc hợp đồng tín dụng;
- Sao kê giải ngân;
- Tin nhắn, email và các nội dung trao đổi;
- Biên bản làm việc (nếu có).
Đây là những tài liệu quan trọng để xác định quá trình giao dịch và phục vụ việc giải quyết tranh chấp hoặc điều tra khi cần thiết.
2.2. Xác minh tính xác thực của giấy tờ
Nếu có căn cứ nghi ngờ giấy tờ bị làm giả hoặc bị sửa chữa, bên cho vay nên chủ động xác minh với cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc phối hợp với cơ quan điều tra khi vụ việc được tiếp nhận.
Việc tự ý kết luận giấy tờ là giả khi chưa có căn cứ có thể dẫn đến những tranh chấp không cần thiết.
2.3. Lựa chọn phương án xử lý phù hợp
Tùy từng vụ việc, bên cho vay có thể:
- Yêu cầu người vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ;
- Khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp dân sự;
- Tố giác tội phạm nếu có căn cứ cho rằng hành vi có dấu hiệu phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự.
- Việc lựa chọn phương án nào cần căn cứ vào mục đích của người vay, diễn biến của vụ việc và các tài liệu, chứng cứ hiện có.
3. Người vay có thể bảo vệ quyền lợi của mình như thế nào?
Không phải mọi trường hợp sử dụng giấy tờ không đúng đều đồng nghĩa với việc chắc chắn phạm tội.
Trong quá trình điều tra, cơ quan có thẩm quyền sẽ làm rõ nhiều vấn đề như:
- Giấy tờ có phải là tài liệu giả hay không;
- Người sử dụng có biết giấy tờ đó là giả hay không;
- Mục đích sử dụng giấy tờ;
- Có hay không hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản;
- Thiệt hại thực tế và các chứng cứ khác của vụ án.
Vì vậy, người bị tố giác cần hợp tác với cơ quan có thẩm quyền, cung cấp trung thực tài liệu, chứng cứ và trình bày đầy đủ các tình tiết liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
4. Khi nào nên tham khảo ý kiến luật sư?
Các vụ việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền thường không chỉ phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ trả nợ mà còn có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự, giám định tài liệu, xác định thiệt hại và đánh giá mục đích của người thực hiện hành vi.
Đối với bên cho vay, luật sư có thể hỗ trợ đánh giá dấu hiệu của vụ việc, rà soát chứng cứ, tư vấn lựa chọn giữa tố giác tội phạm và khởi kiện dân sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi trong quá trình giải quyết vụ án.
Đối với người bị tố giác, luật sư sẽ hỗ trợ đánh giá căn cứ pháp lý, tham gia bào chữa hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định của pháp luật, giúp bảo đảm các quyền tố tụng được thực hiện đầy đủ trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Kết luận
Việc sử dụng giấy tờ giả để vay tiền tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sử dụng giấy tờ giả đều bị xử lý về cùng một tội danh hoặc đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào toàn bộ diễn biến vụ việc, mục đích của người thực hiện hành vi và các chứng cứ thu thập được. Vì vậy, khi phát hiện vụ việc có dấu hiệu sử dụng giấy tờ giả trong giao dịch vay tiền, các bên nên chủ động lưu giữ tài liệu, thực hiện đúng các quyền của mình và tham khảo ý kiến luật sư để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.
____________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Ngọc Châm; Ngày viết: 16/06/2026)
____________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: P401, Tầng 4, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website:https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
____________________________________
Các bài viết liên quan:
- Dịch vụ tranh tụng thu hồi nợ tại Công ty Luật HTC Việt Nam
- Cần lưu ý gì trong trình tự, thủ tục khởi kiện đòi nợ hiện nay?
- Mua đất bằng giấy viết tay nhưng chủ đất đã mất: Làm thế nào để hợp thức hóa sổ đỏ?
- Hợp đồng mua bán đất viết tay có hiệu lực pháp luật khi nào theo pháp luật hiện hành
- Tại sao cần thuê luật sư tư vấn thu hồi nợ?


