Đi cùng người khác khi bị bắt quả tang: Có tự động bị coi là đồng phạm?
Trong nhiều vụ việc hình sự, không ít người rơi vào tình huống bị mời làm việc, thậm chí bị tạm giữ, chỉ vì đi cùng người khác khi người này bị bắt quả tang. Sự việc diễn ra đột ngột, không có sự chuẩn bị về mặt pháp lý, khiến nhiều người hoang mang, lo sợ rằng bản thân sẽ bị coi là đồng phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự dù không trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm. Trên thực tế, đây là một trong những hiểu lầm pháp lý rất phổ biến, dẫn đến nhiều hệ quả bất lợi nếu không được nhận diện và xử lý đúng ngay từ đầu. Bài viết dưới đây phân tích một cách hệ thống và dễ hiểu các quy định của pháp luật hình sự liên quan đến đồng phạm, làm rõ khi nào “đi cùng” không đồng nghĩa với phạm tội, đồng thời chỉ ra những rủi ro pháp lý thường gặp và vai trò then chốt của luật sư trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho người bị nghi ngờ liên đới trong vụ án hình sự.

1. Đi cùng người khác khi bị bắt quả tang: Hiểu đúng để tránh hoang mang
Trong thực tế giải quyết các vụ việc hình sự, khi cơ quan công an bắt quả tang một người đang thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, những người đi cùng, có mặt tại hiện trường hoặc có quan hệ quen biết với người vi phạm thường bị mời về trụ sở để làm việc, xác minh. Đây là thủ tục phổ biến nhằm làm rõ diễn biến vụ việc, vai trò của từng người liên quan. Tuy nhiên, chính điều này lại khiến không ít người rơi vào tâm lý hoang mang, lo sợ rằng chỉ cần “đi cùng” hoặc “có mặt” thì sẽ bị coi là đồng phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự.
Trên thực tế, pháp luật hình sự không quy định việc đi cùng người vi phạm là căn cứ tự động để truy cứu trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm hình sự không được xác lập dựa trên cảm tính, suy đoán chủ quan hay mối quan hệ quen biết, mà phải dựa trên những tiêu chí pháp lý rất chặt chẽ, được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ hợp pháp trong hồ sơ vụ án.
Việc một người có mặt tại hiện trường hoặc đi cùng người vi phạm chỉ là tình tiết cần xác minh, chứ không phải là căn cứ kết tội. Cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ làm rõ người đó có biết trước hành vi phạm tội hay không, có tham gia, giúp sức, xúi giục hoặc tạo điều kiện cho hành vi phạm tội hay không, cũng như có hay không sự thống nhất về ý chí với người trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm.
Do đó, hiểu đúng bản chất pháp lý của việc “đi cùng khi bị bắt quả tang” là yếu tố rất quan trọng, giúp người dân tránh hoang mang không cần thiết, đồng thời biết cách bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình ngay từ giai đoạn đầu làm việc với cơ quan công an.
2. Đồng phạm theo pháp luật hình sự được hiểu như thế nào?
Theo Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm, do đó việc xác định một người có phải là đồng phạm hay không phải dựa trên những căn cứ pháp lý cụ thể và được chứng minh rõ ràng trong hồ sơ vụ án. Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ có thể coi một người là đồng phạm khi chứng minh được rằng người đó có sự tham gia thực tế vào hành vi phạm tội với vai trò nhất định như trực tiếp thực hiện, giúp sức, xúi giục hoặc tổ chức; đồng thời có ý chí chung với người phạm tội, tức là biết rõ hành vi vi phạm pháp luật và mong muốn hoặc ít nhất là chấp nhận cho hậu quả nguy hiểm xảy ra; và cuối cùng, hành vi của người đó phải có mối liên hệ nhân quả trực tiếp với việc thực hiện tội phạm hoặc hậu quả do tội phạm gây ra. Ngược lại, việc chỉ đứng cạnh, đi cùng, quen biết, hoặc đơn thuần có mặt tại hiện trường mà không có sự tham gia, không có ý chí thống nhất và không tác động đến việc phạm tội không đủ căn cứ pháp lý để kết luận là đồng phạm.
3. Những trường hợp đi cùng nhưng không bị coi là đồng phạm
Trong thực tiễn bào chữa, luật sư thường gặp nhiều trường hợp người đi cùng không có lỗi hình sự và không đủ căn cứ để bị coi là đồng phạm, chẳng hạn như không biết người kia đang hoặc sẽ thực hiện hành vi phạm tội; có mặt tại hiện trường một cách tình cờ, không tham gia, không giúp sức dưới bất kỳ hình thức nào; không hưởng lợi từ hành vi phạm tội, không che giấu, không tiếp tay hay tạo điều kiện cho việc vi phạm pháp luật; hoặc chỉ bị lôi kéo đi cùng, đi nhờ, thậm chí xuất hiện sau khi hành vi phạm tội đã hoàn thành. Trong những trường hợp này, nếu cơ quan tiến hành tố tụng không chứng minh được yếu tố cố ý cũng như hành vi tham gia cụ thể của người đi cùng thì người đó không thể bị xử lý với tư cách đồng phạm theo pháp luật hình sự.
yếu tố cố ý và hành vi cụ thể, người đi cùng không thể bị xử lý với tư cách đồng phạm.
4. Vì sao nhiều người “đi cùng” vẫn bị xử lý hình sự?
Trên thực tế, không ít vụ án người chỉ “đi cùng” vẫn bị khởi tố và xử lý hình sự do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là lời khai ban đầu thiếu nhất quán hoặc không được định hướng đúng, dẫn đến việc vô tình thừa nhận vai trò giúp sức; các tin nhắn, cuộc gọi, dữ liệu camera, dữ liệu điện tử bị cơ quan điều tra thu thập và đánh giá là thể hiện sự bàn bạc, thống nhất ý chí từ trước; hoặc những hành vi tưởng chừng rất nhỏ như chở đi, đứng cảnh giới, giữ đồ, theo dõi xung quanh nhưng lại bị xác định là hành vi giúp sức cho việc phạm tội. Bên cạnh đó, việc không có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu để tư vấn, bảo vệ và định hướng cách làm việc với cơ quan điều tra cũng khiến nhiều người rơi vào thế bất lợi về pháp lý. Đây chính là rủi ro pháp lý lớn nhất đối với những người “chỉ đi cùng” nhưng không hiểu đầy đủ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý có thể phát sinh.
5. Luật sư có thể giúp gì trong trường hợp bị nghi là đồng phạm?
Trong trường hợp một người bị nghi ngờ là đồng phạm chỉ vì đi cùng người khác, luật sư hình sự đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phân tích toàn diện hồ sơ vụ án để làm rõ vai trò thực tế của người đi cùng, xác định rõ đâu là hành vi liên quan, đâu là tình tiết không cấu thành trách nhiệm hình sự; đồng thời định hướng lời khai phù hợp ngay từ giai đoạn đầu, giúp thân chủ trình bày đúng bản chất sự việc, tránh tự buộc tội hoặc suy diễn theo hướng bất lợi. Trên cơ sở đó, luật sư có thể kiến nghị cơ quan điều tra loại trừ trách nhiệm hình sự khi không đủ căn cứ pháp lý để xác định đồng phạm, cũng như tham gia bào chữa, tranh luận trong suốt quá trình tố tụng nhằm bảo vệ thân chủ trước nguy cơ bị khởi tố, truy tố hoặc xét xử oan sai. Do vậy, nếu bạn hoặc người thân bị mời làm việc, bị tạm giữ hoặc có nguy cơ bị coi là đồng phạm chỉ vì đi cùng người khác, việc tham vấn luật sư sớm chính là giải pháp hiệu quả và an toàn nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
_______________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Đức Vượng; Ngày viết: 20/12/2025)
_______________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website:https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
_______________________________________________________
Các bài viết liên quan:
- Vấn đề đồng phạm trong luật hình sự ở nước ta hiện nay
- Bị công an triệu tập: Cần làm gì để bảo vệ quyền lợi của bạn?
- Tội danh phổ biến trong luật hình sự
- Cần làm gì khi bạn bị khởi tố hình hình sự?
- Luật sư tư vấn trách nhiệm hình sự chính xác, nhanh chóng
- Thủ tục nhờ luật sư bào chữa trong vụ án hình sự


