Quy định pháp luật về ly hôn trong thời kỳ mang thai
Mang thai là giai đoạn đặc biệt đối với người phụ nữ và cũng là thời điểm pháp luật dành nhiều cơ chế bảo vệ nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của mẹ và trẻ em. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít cặp vợ chồng phát sinh mâu thuẫn nghiêm trọng trong thời gian này và có nhu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân. Nhiều người cho rằng vợ đang mang thai thì không được ly hôn trong bất kỳ trường hợp nào. Ngược lại, cũng có người cho rằng việc ly hôn vẫn được thực hiện như các trường hợp thông thường. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về việc ly hôn khi người vợ đang mang thai?
1. Ly hôn trong thời kỳ mang thai có được pháp luật cho phép không?
1.1. Pháp luật không cấm việc ly hôn khi người vợ đang mang thai
Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, pháp luật không cấm việc chấm dứt quan hệ hôn nhân trong thời gian người vợ đang mang thai. Tuy nhiên, quyền yêu cầu ly hôn trong giai đoạn này được quy định khác nhau đối với người chồng và người vợ.
Quy định này xuất phát từ nguyên tắc bảo vệ phụ nữ mang thai, phụ nữ sinh con và trẻ em, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hôn nhân.
Do đó, khi xem xét việc ly hôn trong thời kỳ mang thai, cần xác định rõ chủ thể yêu cầu ly hôn và hình thức ly hôn được áp dụng.
1.2. Cần phân biệt quyền yêu cầu ly hôn của vợ và chồng
Không phải mọi rường hợp ly hôn trong thời kỳ mang thai đều được giải quyết theo cùng một cơ chế pháp lý.
Trong khi người vợ vẫn có đầy đủ quyền yêu cầu ly hôn theo quy định của pháp luật thì quyền yêu cầu ly hôn của người chồng lại bị hạn chế trong một số trường hợp đặc biệt nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ em trong giai đoạn cần được quan tâm, chăm sóc đặc biệt.
Đây là một trong những quy định đặc thù của pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành.

2. Chồng có được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai không?
2.1. Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong một số trường hợp đặc biệt
Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Đây là quy định mang tính bắt buộc và được áp dụng không phụ thuộc vào nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn giữa vợ chồng.
Do đó, nếu người chồng yêu cầu ly hôn trong thời gian người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi thì yêu cầu đó không thuộc trường hợp pháp luật cho phép và sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật tố tụng.
2.2. Trường hợp thuận tình ly hôn có được giải quyết không?
Nhiều người nhầm lẫn rằng khi người vợ đang mang thai thì vợ chồng hoàn toàn không được ly hôn. Trên thực tế, quy định nêu trên chỉ hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, không đồng nghĩa với việc cấm thuận tình ly hôn.
Nếu cả hai bên cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thỏa thuận được về các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản chung và nghĩa vụ tài sản thì vẫn có thể yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, Tòa án vẫn sẽ xem xét tính tự nguyện của các bên cũng như bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người vợ và con chung.
3. Vợ đang mang thai có được yêu cầu ly hôn không?
3.1. Người vợ vẫn có đầy đủ quyền yêu cầu ly hôn
Khác với người chồng, pháp luật không hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người vợ trong thời kỳ mang thai.
Nếu xét thấy quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài hoặc mục đích hôn nhân không đạt được thì người vợ vẫn có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo thủ tục luật định.
Quyền này được bảo đảm kể cả trong thời gian người vợ đang mang thai, vừa sinh con hoặc đang trực tiếp nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
3.2. Những vấn đề cần lưu ý khi giải quyết ly hôn trong thời kỳ mang thai
Mặc dù người vợ có quyền yêu cầu ly hôn, nhưng việc giải quyết vụ việc trong giai đoạn này thường liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý đặc thù như xác định quyền nuôi con sau khi sinh, nghĩa vụ cấp dưỡng, phân chia tài sản chung và bảo đảm điều kiện chăm sóc trẻ em.
Do đó, khi thực hiện thủ tục ly hôn, các bên nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời bảo đảm quyền lợi của con chung.
4. Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn
4.1. Nguyên tắc giải quyết quyền nuôi con
Dù cha mẹ ly hôn trước hay sau thời điểm sinh con thì quyền và nghĩa vụ đối với con vẫn được pháp luật bảo vệ đầy đủ.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, việc giao con cho ai trực tiếp nuôi dưỡng vẫn phải dựa trên nguyên tắc bảo đảm quyền lợi mọi mặt của trẻ em.
4.2. Nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn phải được thực hiện
Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định của pháp luật.
Đồng thời, người này vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc, giáo dục con mà không ai được cản trở trái pháp luật.
Việc ly hôn chỉ làm chấm dứt quan hệ vợ chồng, không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con chung.
5. Kết luận
Pháp luật Việt Nam không cấm việc ly hôn trong thời kỳ mang thai nhưng có cơ chế bảo vệ đặc biệt đối với phụ nữ và trẻ em. Theo đó, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn và vợ chồng vẫn có thể thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Khi giải quyết các vụ việc ly hôn trong giai đoạn này, Tòa án không chỉ xem xét việc chấm dứt quan hệ hôn nhân mà còn đặc biệt chú trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người mẹ, trẻ em và con chung nhằm bảo đảm nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
____________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của Luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Nguyễn Ngọc Châm; Ngày viết: 22/05/2026)
____________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website:https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
____________________________________
Các bài viết liên quan:
- Luật sư và vai trò của họ trong giải quyết tranh chấp khi ly hôn.
- Sau ly hôn có giành lại được quyền nuôi con không
- Quyền và lợi ích của con cái sau khi ly hôn
- Quyền nuôi con: Những quy định pháp luật mới nhất


