Quan hệ “sống thử” có con chung: Quyền lợi về tài sản và nuôi con theo quy định của pháp luật mới nhất
Trong xã hội hiện đại, quan hệ sống thử giữa nam và nữ, đặc biệt là khi phát sinh con chung, ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều trường hợp dẫn đến tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con khi mối quan hệ chấm dứt. Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có những quy định cụ thể về việc giải quyết tài sản và quyền nuôi con trong các trường hợp này, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả cha, mẹ và trẻ em, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc giải quyết tranh chấp. Trong bối cảnh đó, Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng phân tích quyền lợi về tài sản, quyền nuôi con và các thủ tục pháp lý liên quan, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách tối ưu và hạn chế rủi ro tranh chấp khi quan hệ sống thử chấm dứt.
1. Quy định pháp luật về “ sống thử”?
1.1 Khái niệm “ sống thử”
Hiện nay, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cùng các văn bản pháp luật liên quan chưa có định nghĩa chính thức về khái niệm “sống thử”.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, sống thử có thể hiểu là tình trạng mà hai người có quan hệ tình cảm và chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không có bất cứ ràng buộc pháp lý nào, chẳng hạn như đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật. Mối quan hệ này diễn ra dựa trên thỏa thuận tự nguyện và tình cảm giữa các bên, nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt khi phát sinh con chung hoặc tranh chấp về tài sản.
1.2 “ Sống thử” có vi phạm pháp luật không?
Trong Luật Hôn nhân và gia đình, khái niệm “chung sống như vợ chồng” được hiểu là việc nam và nữ cùng tổ chức cuộc sống chung và coi nhau như vợ chồng, dù có thể không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật.
Liên quan đến vấn đề này, Điều 14 của Luật Hôn nhân và gia đình quy định trong trường hợp nam, nữ có đủ điều kiện kết hôn nhưng lại lựa chọn chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì quan hệ đó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng theo quy định pháp luật.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng đặt ra những giới hạn nhằm bảo vệ chế độ hôn nhân một vợ, một chồng. Cụ thể, theo Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định hành vi bị nghiêm cấm bao gồm việc người đang có vợ hoặc có chồng mà vẫn kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác. Đồng thời, pháp luật cũng cấm trường hợp người chưa có vợ, chưa có chồng nhưng lại kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có vợ hoặc có chồng.
Từ các quy định nêu trên có thể thấy rằng, nếu hai người đều đang trong tình trạng độc thân và lựa chọn sống thử với nhau thì pháp luật không cấm. Tuy nhiên, nếu một trong hai hoặc cả hai người đang có vợ hoặc có chồng mà vẫn chung sống như vợ chồng với người khác thì hành vi này sẽ bị xem là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định hiện hành.
.jpg)
2. Trách nhiệm pháp lý của “sống thử” khi đang có vợ/chồng
2.1 Xử phạt hành chính
Căn cứ khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, pháp luật đã quy định cụ thể về mức xử phạt đối với hành vi chung sống như vợ chồng trái quy định, trong đó bao gồm cả trường hợp “sống thử” nhưng vi phạm các điều cấm của pháp luật.
Theo đó, mức phạt tiền từ 03 triệu đồng đến 05 triệu đồng được áp dụng đối với các hành vi như: người đang có vợ hoặc đang có chồng mà vẫn chung sống như vợ chồng với người khác; hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng nhưng lại chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc có vợ. Ngoài ra, mức phạt này cũng áp dụng đối với các trường hợp chung sống như vợ chồng giữa những người có quan hệ đặc biệt như đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi; giữa cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể; giữa cha dượng với con riêng của vợ hoặc mẹ kế với con riêng của chồng.
Bên cạnh đó, pháp luật quy định mức xử phạt cao hơn, từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng, đối với các hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn. Cụ thể là trường hợp chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ hoặc giữa những người có họ trong phạm vi ba đời; cũng như trường hợp chung sống như vợ chồng giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi.
Ngoài các mức xử phạt nêu trên, trong thực tế nếu việc sống thử phát sinh nghĩa vụ đăng ký tạm trú mà các bên không thực hiện theo đúng quy định, thì còn có thể bị xử phạt hành chính theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 167/2013/NĐ-CP với mức phạt tiền từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng đối với hành vi không thực hiện đúng quy định về đăng ký tạm trú.
2.2 Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trong trường hợp người đang có vợ hoặc có chồng mà vẫn chung sống như vợ chồng với người khác, hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng nhưng lại chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc có vợ, thì không chỉ dừng lại ở việc bị xử phạt hành chính, mà còn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo quy định tại Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Cụ thể, người thực hiện hành vi này có thể bị áp dụng hình phạt cảnh cáo hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm trong các trường hợp như: hành vi chung sống trái pháp luật làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc cả hai bên dẫn đến ly hôn; hoặc trường hợp trước đó đã bị xử phạt vi phạm hành chính về chính hành vi này nhưng vẫn tiếp tục tái phạm.
Ngoài ra, mức độ xử lý sẽ nghiêm khắc hơn khi hành vi vi phạm gây ra hậu quả nghiêm trọng. Theo đó, người vi phạm có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu việc chung sống như vợ chồng trái pháp luật dẫn đến hậu quả làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát. Đồng thời, hình phạt này cũng được áp dụng trong trường hợp đã có quyết định của Tòa án buộc phải chấm dứt việc chung sống trái với chế độ một vợ, một chồng nhưng người vi phạm vẫn cố tình duy trì quan hệ đó.
3. Giải quyết vấn đề con chung trong quan hệ “sống thử”
Về quyền lợi của con cái, pháp luật luôn đặt quyền lợi của trẻ lên hàng đầu; do đó, mối quan hệ giữa cha mẹ và con không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ. Trẻ sinh ra trong quan hệ sống thử vẫn được đăng ký khai sinh, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục đầy đủ theo quy định pháp luật.
Dù cha mẹ không đăng ký kết hôn, cả hai vẫn có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với con chung, bao gồm việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, giám hộ, đại diện theo pháp luật cho con, cũng như cùng nhau cấp dưỡng cho con khi cần thiết.
Khi mối quan hệ sống thử chấm dứt, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng được giải quyết dựa trên nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất cho trẻ. Cha mẹ có thể tự thỏa thuận về việc ai sẽ trực tiếp nuôi con; nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên các yếu tố như môi trường sống, thu nhập, và đạo đức của cha mẹ. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho đến khi con đủ 18 tuổi hoặc có khả năng tự nuôi sống bản thân. Mức cấp dưỡng được các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên nhu cầu thực tế của con và khả năng tài chính của người cấp dưỡng.
4. Giải quyết vấn đề tài sản trong quan hệ “sống thử”
Khi nam và nữ sống thử với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn, mối quan hệ này không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng theo quy định tại Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Về tài sản, quan hệ giữa các bên được điều chỉnh theo khoản 1 Điều 16 cùng Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, quyền sở hữu, nghĩa vụ và các thỏa thuận liên quan đến tài sản của nam, nữ sống thử được giải quyết dựa trên sự thỏa thuận giữa các bên. Trong trường hợp không có thỏa thuận, việc phân chia tài sản sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật liên quan.
Nguyên tắc chung khi chia tài sản trong trường hợp này là: tài sản riêng của ai vẫn thuộc về người đó; tài sản chung sẽ được chia theo thỏa thuận giữa các bên, nếu không có thỏa thuận thì sẽ giải quyết theo quy định pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho mỗi bên.
5. Vai trò của luật sư trong việc giải quyết tình huống
Trong các tình huống liên quan đến nam nữ sống thử, đặc biệt khi có tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con, luật sư đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luật sư sẽ tư vấn đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mỗi người theo Luật Hôn nhân và Gia đình, phân tích các căn cứ pháp lý để xác định tài sản chung, tài sản riêng, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền nuôi con.
Ngoài ra, luật sư hỗ trợ soạn thảo thỏa thuận phân chia tài sản, chuẩn bị hồ sơ, đại diện khách hàng làm việc với Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, nhằm đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra minh bạch, hợp pháp và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng. Nhờ đó, việc giải quyết tranh chấp không chỉ đúng pháp luật mà còn hạn chế rủi ro, xung đột không cần thiết giữa các bên.
_________________________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Đỗ Minh Nguyệt; Ngày viết: 24/03/2026)
____________________________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
_____________________________________________________________
Xem thêm các bài viết có liên quan:
Chia tài sản khi ly hôn như thế nào?
Làm sao để giành quyền nuôi con khi ly hôn
Nguyên tắc phân chia tài sản chung của vợ, chồng trong thời kì hôn nhân
Giải quyết tranh chấp tài sản chung giữa hai người đồng giới sống chung với nhau như vợ chồng


