Trang chủ

NƠI YÊN TÂM ĐỂ CHIA SẺ VÀ ỦY THÁC

HTC Việt Nam mang đến "Hạnh phúc -Thành công - Cường thịnh"

Tư vấn pháp luật 24/24

Luật sư có trình độ chuyên môn cao

324

TRAO NIỀM TIN - NHẬN HẠNH PHÚC

CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ TỐT NHẤT

bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

giảm thiếu chi phí- tiết kiệm thời gian

Vợ/chồng ký giấy bảo lãnh cho người thân: Có làm phát sinh nghĩa vụ nợ chung không?

1. Bảo lãnh là gì? Giấy bảo lãnh có giá trị pháp lý không?

Bảo lãnh là việc bên bảo lãnh cam kết với bên cho vay sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh nếu đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Giấy bảo lãnh là căn cứ thể hiện sự thỏa thuận này và có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, bao gồm chủ thể có năng lực hành vi dân sự phù hợp, ý chí tự nguyện của các bên và nội dung cam kết không vi phạm điều cấm của pháp luật

Trong thực tiễn, giấy bảo lãnh có thể được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi nhận trực tiếp trong hợp đồng vay tiền giữa các bên. Việc xác định rõ giá trị pháp lý của giấy bảo lãnh ngay từ đầu là cơ sở quan trọng để làm rõ phạm vi bảo lãnh và trách nhiệm tài sản có thể phát sinh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

2. Vợ hoặc chồng ký giấy bảo lãnh có làm phát sinh nghĩa vụ nợ chung không?

Nguyên tắc chung của pháp luật hôn nhân và gia đình là nghĩa vụ nợ chung của vợ chồng chỉ phát sinh đối với các khoản nợ nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc được xác lập vì lợi ích chung của vợ chồng. Do đó, việc một bên vợ hoặc chồng tự ý ký giấy bảo lãnh cho người thân vay tiền không đương nhiên làm phát sinh nghĩa vụ nợ chung của cả hai vợ chồng.

Trong trường hợp việc bảo lãnh không phục vụ nhu cầu chung của gia đình, không mang lại lợi ích chung và cũng không có sự thỏa thuận hay sự đồng ý của người còn lại, nghĩa vụ phát sinh từ việc bảo lãnh thường được xác định là nghĩa vụ tài sản riêng của người trực tiếp ký giấy bảo lãnh và người này phải tự chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình.

3. Khi nào nghĩa vụ bảo lãnh được xem là nợ chung của vợ chồng?

Nghĩa vụ bảo lãnh có thể được xem là nợ chung của vợ chồng trong các trường hợp như cả hai vợ chồng cùng ký vào giấy bảo lãnh; người còn lại biết và đồng ý với việc bảo lãnh bằng văn bản hoặc có hành vi cụ thể thể hiện sự chấp thuận; hoặc khoản bảo lãnh được xác lập nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, phục vụ lợi ích chung như duy trì sinh hoạt, sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh chung của vợ chồng. Khi thuộc các trường hợp này, nếu nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh do bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, chủ nợ có quyền yêu cầu cả hai vợ chồng cùng chịu trách nhiệm thanh toán bằng tài sản chung.

4. Tòa án giải quyết tranh chấp nghĩa vụ bảo lãnh của vợ chồng như thế nào?

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ bảo lãnh của vợ chồng, Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố như mục đích của việc bảo lãnh, thời điểm xác lập nghĩa vụ, sự tham gia hoặc mức độ chấp thuận của người còn lại, cũng như việc khoản bảo lãnh có nhằm phục vụ lợi ích chung hoặc nhu cầu thiết yếu của gia đình hay không. Nghĩa vụ chứng minh khoản nợ là nợ chung thuộc về bên yêu cầu Tòa án xác định trách nhiệm chung của vợ chồng; trong thực tiễn xét xử, nếu không có đủ căn cứ pháp lý chứng minh đây là nghĩa vụ chung, Tòa án thường chỉ buộc người trực tiếp ký giấy bảo lãnh phải chịu trách nhiệm thanh toán bằng tài sản riêng của mình.

5. Lời khuyên từ luật sư: Làm gì để tránh rủi ro khi ký bảo lãnh?

Để hạn chế rủi ro pháp lý khi ký giấy bảo lãnh cho người thân, vợ chồng cần đặc biệt thận trọng, nhất là đối với các khoản vay có giá trị lớn, bằng cách làm rõ ngay từ đầu mục đích vay, phạm vi và thời hạn bảo lãnh, đồng thời thống nhất và ghi nhận bằng văn bản việc bảo lãnh có làm phát sinh nghĩa vụ tài sản chung của vợ chồng hay không. Trường hợp tranh chấp đã phát sinh, việc sớm tham vấn luật sư để được tư vấn phương án xử lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp là hết sức cần thiết, bởi trên thực tế, việc vợ hoặc chồng ký giấy bảo lãnh cho người thân là tình huống không hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không nắm rõ quy định pháp luật và hệ quả tài sản có thể phát sinh.

_____________________________

Cam kết chất lượng dịch vụ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:

- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.

- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.

- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.

Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.

Trân trọng!

(Người viết: Nguyễn Đức Vượng; Ngày viết: 12/01/2026)

______________________________________

Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.

Điện thoại: 0989.386.729

Email: hotmail@htcvn.vn

Website:https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn

_______________________________________________________

Các bài viết liên quan:

- 7 điều cần biết về bảo lãnh thực hiện hợp đồng

- Những điểm đáng lưu ý về biện pháp bảo lãnh theo pháp luật dân sự hiện hành

- Cách xác định tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân?

- Điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực

- Bảo lãnh theo quy định của BLDS 2015




Gọi ngay

Zalo