Dùng AI tạo nội dung: Có vi phạm bản quyền không?
Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo nội dung đang trở thành xu hướng phổ biến trong kinh doanh, marketing và truyền thông. Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi là những rủi ro pháp lý đáng chú ý, đặc biệt liên quan đến vấn đề bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ đối với nội dung do AI tạo ra.
Thực tế cho thấy, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ liệu nội dung do AI tạo ra có được bảo hộ bản quyền hay không, cũng như nguy cơ vi phạm quyền của bên thứ ba khi sử dụng các công cụ này. Nếu không nắm rõ quy định pháp luật, việc khai thác AI có thể dẫn đến tranh chấp và rủi ro pháp lý không mong muốn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan đến bản quyền trong nội dung do AI tạo ra, đồng thời chỉ ra những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp sử dụng AI một cách an toàn, hợp pháp và hiệu quả.
1. Pháp luật quy định như thế nào về AI
1.1 Khái niệm AI
Theo quy định tại khoản 9 Điều 3 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 thì hệ thống trí tuệ nhân tạo được hiểu là hệ thống dựa trên máy móc được thiết kế để hoạt động với các mức độ tự chủ khác nhau và có khả năng thích ứng sau khi triển khai nhằm đạt được những mục tiêu rõ ràng hoặc ngầm định, suy luận từ dữ liệu đầu vào mà hệ thống này nhận được để tạo ra dự đoán, nội dung, khuyến nghị, quyết định có thể ảnh hưởng đến môi trường thực hoặc môi trường điện tử. Hệ thống trí tuệ nhân tạo là sản phẩm công nghệ số tích hợp giữa phần cứng, phần mềm và dữ liệu.
Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của trí tuệ nhân tạo theo quy định tại Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 là nền tảng quan trọng giúp cá nhân, doanh nghiệp ứng dụng công nghệ này một cách hiệu quả, đồng thời hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình sử dụng.
1.2 Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động công nghiệp công nghệ
Theo quy định tại Điều 12 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, pháp luật đã đặt ra những giới hạn rõ ràng đối với các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số. Trước hết, mọi hành vi lợi dụng hoạt động công nghiệp công nghệ số để xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội hoặc lợi ích công cộng đều bị cấm. Đồng thời, pháp luật cũng bảo vệ chặt chẽ quyền con người, quyền công dân cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, và không cho phép các hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực đến đạo đức xã hội, sức khỏe, tính mạng con người.
Bên cạnh đó, việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số cũng là hành vi bị nghiêm cấm. Các chủ thể không được phép sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ công nghệ số như một công cụ để thực hiện các hành vi trái pháp luật dưới bất kỳ hình thức nào.
Pháp luật cũng đặc biệt nhấn mạnh việc nghiêm cấm các hành vi giả mạo, gian dối nhằm trục lợi chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước, hoặc lợi dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ công nghệ số để được loại trừ trách nhiệm một cách không chính đáng. Ngoài ra, mọi hành vi cản trở hoạt động hợp pháp hoặc tiếp tay, hỗ trợ cho các hoạt động bất hợp pháp trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số của tổ chức, cá nhân đều không được phép thực hiện.
Pháp luật nghiêm cấm việc lợi dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo để xâm phạm các lợi ích liên quan đến quốc gia, dân tộc, quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, lợi ích công cộng; đồng thời không được xâm phạm quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, cũng như thực hiện các hành vi trái với thuần phong mỹ tục.
2. Pháp luật quy định như thế nào về bản quyền
2.1 Khái niệm bản quyền
Tại Việt Nam, thuật ngữ được sử dụng chính thức trong văn bản pháp luật không phải là "bản quyền" mà là "quyền tác giả". Theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ thì quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Quy định này khẳng định rõ phạm vi bảo hộ không chỉ dành cho người trực tiếp sáng tạo mà còn áp dụng đối với chủ thể có quyền sở hữu hợp pháp đối với tác phẩm đó. Thông qua đó, tác giả có quyền kiểm soát việc khai thác, sử dụng tác phẩm của mình, bao gồm các hoạt động như sao chép, phân phối, công bố hoặc cho phép người khác sử dụng tác phẩm theo những điều kiện nhất định.
2.2 Các hành vi vi phạm bản quyền tác giả
Căn cứ Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ, các hành vi xâm phạm quyền đối với quyền tác giả được quy định khá toàn diện, bao gồm từ việc chiếm đoạt, mạo danh tác giả đến công bố, phân phối tác phẩm khi chưa được phép. Pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi sửa chữa, cắt xén, xuyên tạc tác phẩm gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của tác giả, cũng như việc sao chép, làm tác phẩm phái sinh hoặc sử dụng tác phẩm mà không xin phép và không trả thù lao theo quy định, trừ một số trường hợp ngoại lệ.
Ngoài ra, các hành vi khai thác tác phẩm trong môi trường số như nhân bản, phân phối, truyền đạt đến công chúng hoặc xuất bản khi chưa được phép cũng bị coi là vi phạm. Đồng thời, pháp luật còn cấm việc vô hiệu hóa các biện pháp bảo vệ quyền tác giả, xóa hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền, cũng như sản xuất, buôn bán thiết bị phục vụ cho việc xâm phạm. Bên cạnh đó, việc giả mạo chữ ký tác giả và xuất nhập khẩu, phân phối bản sao tác phẩm trái phép cũng thuộc nhóm hành vi bị xử lý theo quy định.
3. Xác định bản quyền trong việc sử dụng AI tạo nội dung
Một trong những vấn đề nổi bật khi sử dụng AI để tạo hình ảnh chính là câu chuyện về bản quyền. Các hình ảnh do AI tạo ra thường đặt ra khó khăn trong việc xác định chủ thể sở hữu quyền tác giả. Khi một tác phẩm được hình thành từ công cụ AI, người sử dụng không thể mặc nhiên xem đó là tài sản của mình mà cần phải cân nhắc đến nhiều yếu tố pháp lý liên quan, bao gồm cách thức tạo ra nội dung, dữ liệu đầu vào và cơ chế hoạt động của hệ thống AI.
Thực tế này đã làm xuất hiện một khoảng trống pháp lý đáng kể trong việc bảo vệ quyền lợi của chủ thể sáng tạo. Chẳng hạn, trong trường hợp một doanh nghiệp sử dụng AI để tạo hình ảnh phục vụ cho chiến dịch marketing, câu hỏi đặt ra là liệu doanh nghiệp đó có được công nhận là chủ sở hữu bản quyền đối với hình ảnh hay không, hay quyền này thuộc về nhà phát triển phần mềm, hoặc thậm chí không thuộc về bất kỳ chủ thể nào theo cách hiểu truyền thống.
Dựa vào các quy định trên cho thấy pháp luật Việt Nam chỉ xác định các chủ thể quyền tác giả là cá nhân và tổ chức, mà chưa công nhận trí tuệ nhân tạo (AI) là một chủ thể có quyền tác giả.
Do đó, các tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam chưa được bảo hộ quyền tác giả. Điều này có nghĩa là các sản phẩm sáng tạo do AI tạo ra không được công nhận quyền sở hữu trí tuệ, dẫn đến việc thiếu sự bảo vệ pháp lý cho các tác phẩm này.
__________________________________________________
Cam kết chất lượng dịch vụ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam hoạt động với phương châm tận tâm – hiệu quả – uy tín, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau:
- Đảm bảo thực hiện công việc theo đúng tiến độ đã thỏa thuận, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đúng với quy tắc đạo đức và ứng xử của luật sư Việt Nam.
- Đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu, nỗ lực hết mình để mang đến cho khách hàng chất lượng dịch vụ tốt nhất.
- Bảo mật thông tin mà khách hàng cung cấp, các thông tin liên quan đến khách hàng.
Rất mong được hợp tác lâu dài cùng sự phát triển của Quý Khách hàng.
Trân trọng!
(Người viết: Đỗ Minh Nguyệt; Ngày viết: 03/04/2026)
__________________________________________________
Để được tư vấn chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH HTC Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà đa năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0989.386.729
Email: hotmail@htcvn.vn
Website: https://htcvn.vn; https://htc-law.com; https://luatsuchoban.vn
__________________________________________________
Xem thêm các bài viết có liên quan:
Hướng dẫn thủ tục giải quyết hành vi xâm phạm nhãn hiệu đã đăng ký bản quyền
Giả mạo nhãn hiệu hàng hóa bị xử lý như thế nào?
Các trường hợp giới hạn quyền tác giả
Các hành vi xâm phạm quyền đối với quyền tác giả


